Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Xì Gà Lotus Việt Nam

Công Ty TNHH Xì Gà Lotus Việt Nam có địa chỉ tại Tầng 2 Nhà Liền Kề Số 3 Khu Licogi 13 - 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0108854303 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 2 tháng trước (05/08/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0108854303

Ngày cấp 05-08-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Xì Gà Lotus Việt Nam

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Tầng 2 Nhà Liền Kề Số 3 Khu Licogi 13 - 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108854303 / 05-08-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 05-08-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 05-08-2019
Ngày bắt đầu HĐ 8/5/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trần Hùng Cường

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0108854303, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính, Trần Hùng Cường

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200
2 Sản xuất thuốc lá 12001
3 Sản xuất thuốc hút khác 12009
4 Sản xuất sợi 13110
5 Sản xuất vải dệt thoi 13120
6 Hoàn thiện sản phẩm dệt 13130
7 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13210
8 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
9 Sản xuất thảm, chăn đệm 13230
10 Sản xuất các loại dây bện và lưới 13240
11 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 13290
12 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
13 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14200
14 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14300
15 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 15110
16 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120
17 Sản xuất giày dép 15200
18 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
19 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
20 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
21 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
22 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814