Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Minh An Phát

Minh An Phat Develop And Investment Company Limited

Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Minh An Phát - Minh An Phat Develop And Investment Company Limited có địa chỉ tại Số 17 Ngõ 145/93 Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0108876836 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu

Cập nhật: Tháng trước (23/08/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0108876836

Ngày cấp 23-08-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Minh An Phát

Tên giao dịch

Minh An Phat Develop And Investment Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 17 Ngõ 145/93 Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108876836 / 23-08-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 23-08-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 23-08-2019
Ngày bắt đầu HĐ 8/23/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Phạm Quang Tùng

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0108876836, Minh An Phat Develop And Investment Company Limited, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 2, Phạm Quang Tùng

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 01150
6 Trồng cây lấy sợi 01160
7 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
9 Trồng rau các loại 01181
10 Trồng đậu các loại 01182
11 Trồng hoa, cây cảnh 01183
12 Trồng cây hàng năm khác 01190
13 Trồng cây ăn quả 0121
14 Trồng nho 01211
15 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
16 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
17 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
18 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
19 Trồng cây ăn quả khác 01219
20 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
21 Trồng cây điều 01230
22 Trồng cây hồ tiêu 01240
23 Trồng cây cao su 01250
24 Trồng cây cà phê 01260
25 Trồng cây chè 01270
26 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
27 Trồng cây gia vị 01281
28 Trồng cây dược liệu 01282
29 Trồng cây lâu năm khác 01290
30 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
31 Chăn nuôi trâu, bò 01410
32 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
33 Chăn nuôi dê, cừu 01440
34 Chăn nuôi lợn 01450
35 Chăn nuôi gia cầm 0146
36 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
37 Chăn nuôi gà 01462
38 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
39 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
40 Chăn nuôi khác 01490
41 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
42 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
43 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
44 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
45 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
46 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
47 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
48 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
49 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
50 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
51 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
52 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
53 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
54 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
55 Khai thác và thu gom than cứng 05100
56 Khai thác và thu gom than non 05200
57 Khai thác dầu thô 06100
58 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
59 Khai thác quặng sắt 07100
60 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
61 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
62 Khai thác đá 08101
63 Khai thác cát, sỏi 08102
64 Khai thác đất sét 08103
65 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
66 Khai thác và thu gom than bùn 08920
67 Khai thác muối 08930
68 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
69 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
70 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
71 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
72 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
73 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
74 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
75 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
76 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
77 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
78 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
79 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
80 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
81 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
82 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
83 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
84 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
85 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
86 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
87 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
88 Xay xát 10611
89 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
90 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
91 Sản xuất đường 10720
92 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
93 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
94 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
95 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
96 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
97 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
98 Sản xuất rượu vang 11020
99 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
100 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
101 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
102 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
103 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200
104 Sản xuất thuốc lá 12001
105 Sản xuất thuốc hút khác 12009
106 Sản xuất sợi 13110
107 Sản xuất vải dệt thoi 13120
108 Hoàn thiện sản phẩm dệt 13130
109 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13210
110 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
111 Sản xuất thảm, chăn đệm 13230
112 Sản xuất các loại dây bện và lưới 13240
113 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 13290
114 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
115 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14200
116 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14300
117 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 15110
118 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120
119 Sản xuất giày dép 15200
120 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
121 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
122 Bảo quản gỗ 16102
123 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
124 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
125 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
126 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
127 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
128 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
129 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
130 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
131 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
132 Sản xuất mực in 20222
133 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
134 Sản xuất mỹ phẩm 20231
135 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
136 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
137 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
138 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
139 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
140 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
141 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
142 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
143 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
144 Đại lý xe có động cơ khác 45139
145 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
146 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
147 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
148 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
149 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
150 Bán mô tô, xe máy 4541
151 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
152 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
153 Đại lý mô tô, xe máy 45413
154 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
155 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
156 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
157 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
158 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
159 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
160 Đại lý 46101
161 Môi giới 46102
162 Đấu giá 46103
163 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
164 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
165 Bán buôn hoa và cây 46202
166 Bán buôn động vật sống 46203
167 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
168 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
169 Bán buôn gạo 46310
170 Bán buôn thực phẩm 4632
171 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
172 Bán buôn thủy sản 46322
173 Bán buôn rau, quả 46323
174 Bán buôn cà phê 46324
175 Bán buôn chè 46325
176 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
177 Bán buôn thực phẩm khác 46329
178 Bán buôn đồ uống 4633
179 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
180 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
181 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
182 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
183 Bán buôn vải 46411
184 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
185 Bán buôn hàng may mặc 46413
186 Bán buôn giày dép 46414
187 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
188 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
189 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
190 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
191 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
192 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
193 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
194 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
195 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
196 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
197 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
198 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
199 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
200 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
201 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
202 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
203 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
204 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
205 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
206 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
207 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
208 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
209 Bán buôn dầu thô 46612
210 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
211 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
212 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
213 Bán buôn quặng kim loại 46621
214 Bán buôn sắt, thép 46622
215 Bán buôn kim loại khác 46623
216 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
217 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
218 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
219 Bán buôn xi măng 46632
220 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
221 Bán buôn kính xây dựng 46634
222 Bán buôn sơn, vécni 46635
223 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
224 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
225 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
226 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
227 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
228 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
229 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
230 Bán buôn cao su 46694
231 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
232 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
233 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
234 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
235 Bán buôn tổng hợp 46900
236 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
237 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
238 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
239 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
240 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
241 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
242 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
243 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
244 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
245 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
246 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
247 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
248 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
249 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
250 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
251 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
252 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
253 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
254 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
255 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
256 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
257 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
258 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
259 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
260 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
261 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
262 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
263 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
264 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
265 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
266 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
267 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
268 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
269 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
270 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
271 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
272 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
273 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
274 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
275 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
276 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
277 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
278 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
279 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
280 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
281 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
282 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
283 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
284 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
285 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
286 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
287 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
288 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
289 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
290 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
291 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
292 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
293 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
294 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
295 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
296 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
297 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
298 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
299 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
300 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823