Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Đại Bách

Dai Bach Investment Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Đại Bách - Dai Bach Investment Joint Stock Company có địa chỉ tại Nhà số 7 - B16 Nam Thành Công, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0108890647 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính:

Cập nhật: Tháng trước (09/09/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0108890647

Ngày cấp 09-09-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Đại Bách

Tên giao dịch

Dai Bach Investment Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Nhà số 7 - B16 Nam Thành Công, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108890647 / 09-09-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 09-09-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 09-09-2019
Ngày bắt đầu HĐ 9/9/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thị Vân

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0108890647, Dai Bach Investment Joint Stock Company, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ, Nguyễn Thị Vân

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
2 Khai thác đá 08101
3 Khai thác cát, sỏi 08102
4 Khai thác đất sét 08103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
6 Khai thác và thu gom than bùn 08920
7 Khai thác muối 08930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
11 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
12 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
13 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
14 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
15 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
16 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
17 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
18 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
19 Xay xát 10611
20 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
21 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
22 Sản xuất đường 10720
23 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
24 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
25 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
26 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
27 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
28 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
29 Sản xuất rượu vang 11020
30 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
31 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
32 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
33 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
34 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200
35 Sản xuất thuốc lá 12001
36 Sản xuất thuốc hút khác 12009
37 Sản xuất sợi 13110
38 Sản xuất vải dệt thoi 13120
39 Hoàn thiện sản phẩm dệt 13130
40 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13210
41 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
42 Sản xuất thảm, chăn đệm 13230
43 Sản xuất các loại dây bện và lưới 13240
44 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 13290
45 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
46 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14200
47 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14300
48 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 15110
49 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120
50 Sản xuất giày dép 15200
51 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
52 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
53 Bảo quản gỗ 16102
54 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
55 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
56 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
57 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
58 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
59 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
60 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
61 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
62 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
63 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
64 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
65 In ấn 18110
66 Dịch vụ liên quan đến in 18120
67 Sao chép bản ghi các loại 18200
68 Sản xuất than cốc 19100
69 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
70 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
71 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
72 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
73 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
74 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
75 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
76 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
77 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
78 Sản xuất mực in 20222
79 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
80 Sản xuất mỹ phẩm 20231
81 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
82 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
83 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
84 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
85 Sản xuất xi măng 23941
86 Sản xuất vôi 23942
87 Sản xuất thạch cao 23943
88 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
89 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
90 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
91 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
92 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
93 Đúc sắt thép 24310
94 Đúc kim loại màu 24320
95 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
96 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
97 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
98 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
99 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
100 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
101 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
102 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
103 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
104 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
105 Sản xuất pin và ắc quy 27200
106 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
107 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
108 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
109 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
110 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
111 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
112 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
113 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
114 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
115 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
116 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
117 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
118 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
119 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
120 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
121 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
122 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
123 Sản xuất máy luyện kim 28230
124 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
125 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
126 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
127 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
128 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
129 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
130 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
131 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
132 Sản xuất nhạc cụ 32200
133 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
134 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
135 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
136 Thoát nước 37001
137 Xử lý nước thải 37002
138 Thu gom rác thải không độc hại 38110
139 Thu gom rác thải độc hại 3812
140 Thu gom rác thải y tế 38121
141 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
142 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
143 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
144 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
145 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
146 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
147 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
148 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
149 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
150 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
151 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
152 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
153 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
154 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
155 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
156 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
157 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
158 Đại lý xe có động cơ khác 45139
159 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
160 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
161 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
162 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
163 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
164 Bán mô tô, xe máy 4541
165 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
166 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
167 Đại lý mô tô, xe máy 45413
168 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
169 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
170 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
171 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
172 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
173 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
174 Đại lý 46101
175 Môi giới 46102
176 Đấu giá 46103
177 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
178 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
179 Bán buôn hoa và cây 46202
180 Bán buôn động vật sống 46203
181 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
182 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
183 Bán buôn gạo 46310
184 Bán buôn thực phẩm 4632
185 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
186 Bán buôn thủy sản 46322
187 Bán buôn rau, quả 46323
188 Bán buôn cà phê 46324
189 Bán buôn chè 46325
190 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
191 Bán buôn thực phẩm khác 46329
192 Bán buôn đồ uống 4633
193 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
194 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
195 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
196 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
197 Bán buôn vải 46411
198 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
199 Bán buôn hàng may mặc 46413
200 Bán buôn giày dép 46414
201 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
202 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
203 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
204 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
205 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
206 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
207 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
208 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
209 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
210 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
211 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
212 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
213 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
214 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
215 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
216 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
217 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
218 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
219 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
220 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
221 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
222 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
223 Bán buôn dầu thô 46612
224 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
225 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
226 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
227 Bán buôn quặng kim loại 46621
228 Bán buôn sắt, thép 46622
229 Bán buôn kim loại khác 46623
230 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
231 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
232 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
233 Bán buôn xi măng 46632
234 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
235 Bán buôn kính xây dựng 46634
236 Bán buôn sơn, vécni 46635
237 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
238 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
239 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
240 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
241 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
242 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
243 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
244 Bán buôn cao su 46694
245 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
246 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
247 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
248 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
249 Bán buôn tổng hợp 46900
250 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
251 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
252 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
253 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
254 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
255 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
256 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
257 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
258 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
259 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
260 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
261 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
262 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
263 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
264 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
265 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
266 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
267 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
268 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
269 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
270 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
271 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
272 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
273 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
274 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
275 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
276 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
277 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
278 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
279 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
280 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
281 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
282 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
283 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
284 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
285 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
286 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
287 Vận tải đường ống 49400
288 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
289 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
290 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
291 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
292 Bốc xếp hàng hóa 5224
293 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
294 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
295 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
296 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
297 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
298 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
299 Khách sạn 55101
300 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
301 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
302 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
303 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
304 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
305 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
306 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
307 Dịch vụ ăn uống khác 56290
308 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
309 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
310 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
311 Xuất bản sách 58110
312 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
313 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
314 Hoạt động xuất bản khác 58190
315 Xuất bản phần mềm 58200
316 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
317 Hoạt động kiến trúc 71101
318 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
319 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
320 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
321 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
322 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
323 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
324 Quảng cáo 73100
325 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
326 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
327 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
328 Cho thuê xe có động cơ 7710
329 Cho thuê ôtô 77101
330 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
331 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
332 Cho thuê băng, đĩa video 77220
333 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
334 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
335 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
336 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
337 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
338 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
339 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
340 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
341 Cung ứng lao động tạm thời 78200
342 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8620
343 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa 86201
344 Hoạt động của các phòng khám nha khoa 86202
345 Hoạt động y tế dự phòng 86910
346 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 86920
347 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 86990