Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Nam Sơn

Nam Son Group Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Nam Sơn - Nam Son Group Joint Stock Company có địa chỉ tại Số 9, Khu tập thể Công ty Xuất nhập khẩu thủy sản Hà Nội, ngõ 1, Phố Lê Văn Thiêm, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0108899512 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo

Cập nhật: 2 ngày trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0108899512

Ngày cấp 13-09-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Nam Sơn

Tên giao dịch

Nam Son Group Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 9, Khu tập thể Công ty Xuất nhập khẩu thủy sản Hà Nội, ngõ 1, Phố Lê Văn Thiêm, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108899512 / 13-09-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 13-09-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 13-09-2019
Ngày bắt đầu HĐ 9/13/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Hà Nam Sơn

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Quảng cáo Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0108899512, Nam Son Group Joint Stock Company, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính, Hà Nam Sơn

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
2 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
6 Khai thác gỗ 02210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
10 Khai thác thuỷ sản biển 03110
11 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
12 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
13 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
14 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
15 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
16 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
17 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
18 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
19 Khai thác và thu gom than cứng 05100
20 Khai thác và thu gom than non 05200
21 Khai thác dầu thô 06100
22 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
23 Khai thác quặng sắt 07100
24 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
25 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
26 Khai thác quặng bôxít 07221
27 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 07229
28 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 07300
29 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
30 Khai thác đá 08101
31 Khai thác cát, sỏi 08102
32 Khai thác đất sét 08103
33 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
34 Khai thác và thu gom than bùn 08920
35 Khai thác muối 08930
36 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
39 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
40 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
41 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
42 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
43 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
44 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
45 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
46 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
47 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
48 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
49 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
50 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
51 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
52 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
53 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
54 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
55 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
56 Xay xát 10611
57 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
58 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
59 Sản xuất đường 10720
60 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
61 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
62 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
63 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
64 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
65 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
66 Sản xuất rượu vang 11020
67 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
68 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
69 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
70 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
71 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200
72 Sản xuất thuốc lá 12001
73 Sản xuất thuốc hút khác 12009
74 Sản xuất sợi 13110
75 Sản xuất vải dệt thoi 13120
76 Hoàn thiện sản phẩm dệt 13130
77 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13210
78 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
79 Sản xuất thảm, chăn đệm 13230
80 Sản xuất các loại dây bện và lưới 13240
81 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 13290
82 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
83 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14200
84 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14300
85 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 15110
86 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120
87 Sản xuất giày dép 15200
88 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
89 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
90 Bảo quản gỗ 16102
91 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
92 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
93 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
94 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
95 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
96 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
97 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
98 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
99 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
100 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
101 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
102 In ấn 18110
103 Dịch vụ liên quan đến in 18120
104 Sao chép bản ghi các loại 18200
105 Sản xuất than cốc 19100
106 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
107 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
108 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
109 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
110 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
111 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
112 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
113 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
114 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
115 Sản xuất mực in 20222
116 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
117 Sản xuất mỹ phẩm 20231
118 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
119 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
120 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
121 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
122 Sản xuất xi măng 23941
123 Sản xuất vôi 23942
124 Sản xuất thạch cao 23943
125 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
126 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
127 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
128 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
129 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
130 Đúc sắt thép 24310
131 Đúc kim loại màu 24320
132 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
133 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
134 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
135 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
136 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
137 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
138 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
139 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
140 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
141 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
142 Sản xuất pin và ắc quy 27200
143 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
144 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
145 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
146 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
147 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
148 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
149 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
150 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
151 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
152 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
153 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
154 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
155 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
156 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
157 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
158 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
159 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
160 Sản xuất máy luyện kim 28230
161 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
162 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
163 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
164 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
165 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
166 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
167 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
168 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
169 Sản xuất nhạc cụ 32200
170 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
171 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
172 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
173 Thoát nước 37001
174 Xử lý nước thải 37002
175 Thu gom rác thải không độc hại 38110
176 Thu gom rác thải độc hại 3812
177 Thu gom rác thải y tế 38121
178 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
179 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
180 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
181 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
182 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
183 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
184 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
185 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
186 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
187 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
188 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
189 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
190 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
191 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
192 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
193 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
194 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
195 Đại lý xe có động cơ khác 45139
196 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
197 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
198 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
199 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
200 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
201 Bán mô tô, xe máy 4541
202 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
203 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
204 Đại lý mô tô, xe máy 45413
205 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
206 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
207 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
208 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
209 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
210 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
211 Đại lý 46101
212 Môi giới 46102
213 Đấu giá 46103
214 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
215 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
216 Bán buôn hoa và cây 46202
217 Bán buôn động vật sống 46203
218 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
219 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
220 Bán buôn gạo 46310
221 Bán buôn thực phẩm 4632
222 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
223 Bán buôn thủy sản 46322
224 Bán buôn rau, quả 46323
225 Bán buôn cà phê 46324
226 Bán buôn chè 46325
227 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
228 Bán buôn thực phẩm khác 46329
229 Bán buôn đồ uống 4633
230 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
231 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
232 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
233 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
234 Bán buôn vải 46411
235 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
236 Bán buôn hàng may mặc 46413
237 Bán buôn giày dép 46414
238 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
239 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
240 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
241 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
242 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
243 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
244 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
245 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
246 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
247 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
248 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
249 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
250 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
251 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
252 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
253 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
254 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
255 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
256 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
257 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
258 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
259 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
260 Bán buôn dầu thô 46612
261 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
262 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
263 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
264 Bán buôn quặng kim loại 46621
265 Bán buôn sắt, thép 46622
266 Bán buôn kim loại khác 46623
267 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
268 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
269 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
270 Bán buôn xi măng 46632
271 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
272 Bán buôn kính xây dựng 46634
273 Bán buôn sơn, vécni 46635
274 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
275 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
276 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
277 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
278 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
279 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
280 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
281 Bán buôn cao su 46694
282 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
283 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
284 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
285 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
286 Bán buôn tổng hợp 46900
287 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
288 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
289 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
290 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
291 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
292 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
293 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
294 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
295 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
296 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
297 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
298 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
299 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
300 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
301 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
302 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
303 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
304 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
305 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
306 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
307 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
308 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
309 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
310 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
311 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
312 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
313 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
314 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
315 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
316 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
317 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
318 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
319 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
320 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
321 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
322 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
323 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
324 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
325 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
326 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
327 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
328 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
329 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
330 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
331 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
332 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
333 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
334 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
335 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
336 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
337 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
338 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
339 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
340 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
341 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
342 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
343 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
344 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
345 Vận tải đường ống 49400
346 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
347 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
348 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
349 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
350 Bốc xếp hàng hóa 5224
351 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
352 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
353 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
354 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
355 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
356 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
357 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
358 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
359 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
360 Bưu chính 53100
361 Chuyển phát 53200
362 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
363 Khách sạn 55101
364 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
365 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
366 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
367 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
368 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
369 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
370 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
371 Dịch vụ ăn uống khác 56290
372 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
373 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
374 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
375 Xuất bản sách 58110
376 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
377 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
378 Hoạt động xuất bản khác 58190
379 Xuất bản phần mềm 58200
380 Hoạt động viễn thông khác 6190
381 Hoạt động của các điểm truy cập internet 61901
382 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu 61909
383 Lập trình máy vi tính 62010
384 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
385 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
386 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
387 Cổng thông tin 63120
388 Hoạt động thông tấn 63210
389 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
390 Hoạt động ngân hàng trung ương 64110
391 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 64190
392 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 64200
393 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
394 Hoạt động cho thuê tài chính 64910
395 Hoạt động cấp tín dụng khác 64920
396 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
397 Bảo hiểm nhân thọ 65110
398 Cho thuê xe có động cơ 7710
399 Cho thuê ôtô 77101
400 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
401 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
402 Cho thuê băng, đĩa video 77220
403 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
404 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
405 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
406 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
407 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
408 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
409 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
410 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
411 Cung ứng lao động tạm thời 78200