Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Bbi Cầu Giấy

Bbi Cau Giay Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Bbi Cầu Giấy - Bbi Cau Giay Joint Stock Company có địa chỉ tại Tầng 1, tòa nhà 17T11 Nguyễn Thị Định, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0108907643 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 2 tháng trước (17/09/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0108907643

Ngày cấp 17-09-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Bbi Cầu Giấy

Tên giao dịch

Bbi Cau Giay Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Tầng 1, tòa nhà 17T11 Nguyễn Thị Định, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108907643 / 17-09-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 17-09-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 17-09-2019
Ngày bắt đầu HĐ 9/17/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thị Hồng Thúy

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0108907643, Bbi Cau Giay Joint Stock Company, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà, Nguyễn Thị Hồng Thúy

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
2 Trồng rau các loại 01181
3 Trồng đậu các loại 01182
4 Trồng hoa, cây cảnh 01183
5 Trồng cây hàng năm khác 01190
6 Trồng cây ăn quả 0121
7 Trồng nho 01211
8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
12 Trồng cây ăn quả khác 01219
13 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
14 Trồng cây điều 01230
15 Trồng cây hồ tiêu 01240
16 Trồng cây cao su 01250
17 Trồng cây cà phê 01260
18 Trồng cây chè 01270
19 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
20 Trồng cây gia vị 01281
21 Trồng cây dược liệu 01282
22 Trồng cây lâu năm khác 01290
23 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
24 Chăn nuôi trâu, bò 01410
25 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
26 Chăn nuôi dê, cừu 01440
27 Chăn nuôi lợn 01450
28 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
29 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
30 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
31 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
32 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
33 Khai thác gỗ 02210
34 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
35 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
36 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
37 Khai thác thuỷ sản biển 03110
38 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
39 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
40 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
41 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
42 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
43 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
44 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
45 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
46 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
47 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
48 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
49 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
50 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
51 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
52 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
53 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
54 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
55 Xay xát 10611
56 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
57 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
58 Sản xuất đường 10720
59 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
60 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
61 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
62 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
63 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
64 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
65 Sản xuất rượu vang 11020
66 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
67 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
68 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
69 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
70 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
71 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
72 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
73 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
74 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
75 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
76 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
77 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
78 In ấn 18110
79 Dịch vụ liên quan đến in 18120
80 Sao chép bản ghi các loại 18200
81 Sản xuất than cốc 19100
82 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
83 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
84 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
85 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
86 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
87 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
88 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
89 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
90 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
91 Sản xuất mực in 20222
92 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
93 Sản xuất mỹ phẩm 20231
94 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
95 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
96 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
97 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
98 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
99 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
100 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
101 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
102 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
103 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
104 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
105 Sản xuất xi măng 23941
106 Sản xuất vôi 23942
107 Sản xuất thạch cao 23943
108 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
109 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
110 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
111 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
112 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
113 Đúc sắt thép 24310
114 Đúc kim loại màu 24320
115 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
116 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
117 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
118 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
119 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
120 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
121 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
122 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
123 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
124 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
125 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
126 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
127 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
128 Đại lý xe có động cơ khác 45139
129 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
130 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
131 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
132 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
133 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
134 Bán mô tô, xe máy 4541
135 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
136 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
137 Đại lý mô tô, xe máy 45413
138 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
139 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
140 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
141 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
142 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
143 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
144 Đại lý 46101
145 Môi giới 46102
146 Đấu giá 46103
147 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
148 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
149 Bán buôn hoa và cây 46202
150 Bán buôn động vật sống 46203
151 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
152 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
153 Bán buôn gạo 46310
154 Bán buôn thực phẩm 4632
155 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
156 Bán buôn thủy sản 46322
157 Bán buôn rau, quả 46323
158 Bán buôn cà phê 46324
159 Bán buôn chè 46325
160 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
161 Bán buôn thực phẩm khác 46329
162 Bán buôn đồ uống 4633
163 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
164 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
165 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
166 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
167 Bán buôn vải 46411
168 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
169 Bán buôn hàng may mặc 46413
170 Bán buôn giày dép 46414
171 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
172 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
173 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
174 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
175 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
176 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
177 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
178 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
179 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
180 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
181 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
182 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
183 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
184 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
185 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
186 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
187 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
188 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
189 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
190 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
191 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
192 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
193 Bán buôn dầu thô 46612
194 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
195 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
196 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
197 Bán buôn quặng kim loại 46621
198 Bán buôn sắt, thép 46622
199 Bán buôn kim loại khác 46623
200 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
201 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
202 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
203 Bán buôn xi măng 46632
204 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
205 Bán buôn kính xây dựng 46634
206 Bán buôn sơn, vécni 46635
207 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
208 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
209 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
210 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
211 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
212 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
213 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
214 Bán buôn cao su 46694
215 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
216 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
217 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
218 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
219 Bán buôn tổng hợp 46900
220 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
221 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
222 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
223 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
224 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
225 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
226 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
227 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
228 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
229 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
230 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
231 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
232 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
233 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
234 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
235 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
236 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
237 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
238 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
239 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
240 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
241 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
242 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
243 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
244 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
245 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
246 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
247 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
248 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
249 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
250 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
251 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
252 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
253 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
254 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
255 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
256 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
257 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
258 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
259 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
260 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
261 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
262 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
263 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
264 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
265 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
266 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
267 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
268 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
269 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
270 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
271 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
272 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
273 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
274 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
275 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
276 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
277 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
278 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
279 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
280 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
281 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
282 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
283 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
284 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
285 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
286 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
287 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
288 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
289 Vận tải đường ống 49400
290 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
291 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
292 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
293 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
294 Bốc xếp hàng hóa 5224
295 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
296 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
297 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
298 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
299 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
300 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
301 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
302 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
303 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
304 Bưu chính 53100
305 Chuyển phát 53200
306 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
307 Khách sạn 55101
308 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
309 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
310 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
311 Cơ sở lưu trú khác 5590
312 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
313 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
314 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
315 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
316 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
317 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
318 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
319 Dịch vụ ăn uống khác 56290
320 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
321 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
322 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
323 Xuất bản sách 58110
324 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
325 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
326 Hoạt động xuất bản khác 58190
327 Xuất bản phần mềm 58200
328 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
329 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
330 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
331 Hoạt động thú y 75000
332 Cho thuê xe có động cơ 7710
333 Cho thuê ôtô 77101
334 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
335 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
336 Cho thuê băng, đĩa video 77220
337 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
338 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
339 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
340 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
341 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
342 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
343 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
344 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
345 Cung ứng lao động tạm thời 78200