Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sáng Hợp

Sang Hop Investment Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sáng Hợp - Sang Hop Investment Joint Stock Company có địa chỉ tại Tầng 9, Tòa nhà Gelex Tower, số 52 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0108912393 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

Cập nhật: Tháng trước (23/09/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0108912393

Ngày cấp 23-09-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sáng Hợp

Tên giao dịch

Sang Hop Investment Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Tầng 9, Tòa nhà Gelex Tower, số 52 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108912393 / 23-09-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 23-09-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 23-09-2019
Ngày bắt đầu HĐ 9/23/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Đậu Đình Hương

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0108912393, Sang Hop Investment Joint Stock Company, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Lê Đại Hành, Đậu Đình Hương

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
2 Khai thác đá 08101
3 Khai thác cát, sỏi 08102
4 Khai thác đất sét 08103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
6 Khai thác và thu gom than bùn 08920
7 Khai thác muối 08930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
11 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
12 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
13 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
14 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
15 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
16 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
17 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
18 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
19 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
20 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
21 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
22 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
23 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
24 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
25 Bảo quản gỗ 16102
26 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
27 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
28 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
29 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
30 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
31 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
32 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
33 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
34 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
35 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
36 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
37 In ấn 18110
38 Dịch vụ liên quan đến in 18120
39 Sao chép bản ghi các loại 18200
40 Sản xuất than cốc 19100
41 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
42 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
43 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
44 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
45 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
46 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
47 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
48 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
49 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
50 Sản xuất mực in 20222
51 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
52 Sản xuất mỹ phẩm 20231
53 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
54 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
55 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
56 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
57 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
58 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
59 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
60 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
61 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
62 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
63 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
64 Sản xuất xi măng 23941
65 Sản xuất vôi 23942
66 Sản xuất thạch cao 23943
67 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
68 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
69 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
70 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
71 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
72 Đúc sắt thép 24310
73 Đúc kim loại màu 24320
74 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
75 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
76 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
77 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
78 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
79 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
80 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
81 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
82 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
83 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
84 Sản xuất pin và ắc quy 27200
85 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
86 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
87 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
88 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
89 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
90 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
91 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
92 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
93 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
94 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
95 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
96 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
97 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
98 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
99 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
100 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
101 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
102 Sản xuất máy luyện kim 28230
103 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
104 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
105 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
106 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
107 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
108 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
109 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
110 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
111 Sản xuất nhạc cụ 32200
112 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
113 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
114 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
115 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
116 Sản xuất nước đá 35302
117 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
118 Thu gom rác thải độc hại 3812
119 Thu gom rác thải y tế 38121
120 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
121 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
122 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
123 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
124 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
125 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
126 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
127 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
128 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
129 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
130 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
131 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
132 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
133 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
134 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
135 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
136 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
137 Đại lý xe có động cơ khác 45139
138 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
139 Bán mô tô, xe máy 4541
140 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
141 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
142 Đại lý mô tô, xe máy 45413
143 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
144 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
145 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
146 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
147 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
148 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
149 Đại lý 46101
150 Môi giới 46102
151 Đấu giá 46103
152 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
153 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
154 Bán buôn hoa và cây 46202
155 Bán buôn động vật sống 46203
156 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
157 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
158 Bán buôn gạo 46310
159 Bán buôn thực phẩm 4632
160 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
161 Bán buôn thủy sản 46322
162 Bán buôn rau, quả 46323
163 Bán buôn cà phê 46324
164 Bán buôn chè 46325
165 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
166 Bán buôn thực phẩm khác 46329
167 Bán buôn đồ uống 4633
168 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
169 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
170 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
171 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
172 Bán buôn vải 46411
173 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
174 Bán buôn hàng may mặc 46413
175 Bán buôn giày dép 46414
176 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
177 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
178 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
179 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
180 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
181 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
182 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
183 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
184 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
185 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
186 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
187 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
188 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
189 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
190 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
191 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
192 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
193 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
194 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
195 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
196 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
197 Bán buôn quặng kim loại 46621
198 Bán buôn sắt, thép 46622
199 Bán buôn kim loại khác 46623
200 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
201 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
202 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
203 Bán buôn xi măng 46632
204 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
205 Bán buôn kính xây dựng 46634
206 Bán buôn sơn, vécni 46635
207 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
208 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
209 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
210 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
211 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
212 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
213 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
214 Bán buôn cao su 46694
215 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
216 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
217 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
218 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
219 Bán buôn tổng hợp 46900
220 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
221 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
222 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
223 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
224 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
225 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
226 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
227 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
228 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
229 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
230 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
231 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
232 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
233 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
234 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
235 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
236 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
237 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
238 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
239 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
240 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
241 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
242 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
243 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
244 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
245 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
246 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
247 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
248 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
249 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
250 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
251 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
252 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
253 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
254 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
255 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
256 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
257 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
258 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
259 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
260 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
261 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
262 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
263 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
264 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
265 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
266 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
267 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
268 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
269 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
270 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
271 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
272 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
273 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
274 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
275 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
276 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
277 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
278 Vận tải đường ống 49400
279 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
280 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
281 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
282 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
283 Bưu chính 53100
284 Chuyển phát 53200
285 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
286 Khách sạn 55101
287 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
288 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
289 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
290 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
291 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
292 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
293 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
294 Dịch vụ ăn uống khác 56290