Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Sao Bắc

North Star Group Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Sao Bắc - North Star Group Joint Stock Company có địa chỉ tại Phòng D-402.1, tòa D Khu Vinaconex 1, 289A Khuất Duy Tiến , Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0108918109 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

Cập nhật: 3 tuần trước (26/09/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0108918109

Ngày cấp 26-09-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Sao Bắc

Tên giao dịch

North Star Group Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Phòng D-402.1, tòa D Khu Vinaconex 1, 289A Khuất Duy Tiến , Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108918109 / 26-09-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 26-09-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 26-09-2019
Ngày bắt đầu HĐ 9/26/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Hiệp

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0108918109, North Star Group Joint Stock Company, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà, Nguyễn Văn Hiệp

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
2 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
3 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
4 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
5 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
6 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
7 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
8 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
9 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
10 Đại lý xe có động cơ khác 45139
11 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
12 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
13 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
14 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
15 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
16 Bán mô tô, xe máy 4541
17 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
18 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
19 Đại lý mô tô, xe máy 45413
20 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
22 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
23 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
24 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
25 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
26 Đại lý 46101
27 Môi giới 46102
28 Đấu giá 46103
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
30 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
31 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
32 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
33 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
34 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
35 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
36 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
37 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
44 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
47 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
49 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
50 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
51 Bán buôn xi măng 46632
52 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
53 Bán buôn kính xây dựng 46634
54 Bán buôn sơn, vécni 46635
55 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
56 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
58 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
59 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
60 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
61 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
62 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
63 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
64 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
65 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
66 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
67 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
68 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
69 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
70 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
71 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
72 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
73 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
74 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
75 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
76 Vận tải đường ống 49400
77 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
78 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
79 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
80 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
81 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
82 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
83 Vận tải hành khách hàng không 51100
84 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
85 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
86 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
87 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
88 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
89 Bưu chính 53100
90 Chuyển phát 53200
91 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911
92 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh 59111
93 Hoạt động sản xuất phim video 59112
94 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình 59113
95 Hoạt động hậu kỳ 59120
96 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
97 Hoạt động chiếu phim 5914
98 Hoạt động chiếu phim cố định 59141
99 Hoạt động chiếu phim lưu động 59142
100 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 59200
101 Hoạt động phát thanh 60100
102 Hoạt động truyền hình 60210
103 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 60220
104 Hoạt động viễn thông có dây 61100
105 Hoạt động viễn thông không dây 61200
106 Hoạt động viễn thông vệ tinh 61300
107 Hoạt động viễn thông khác 6190
108 Hoạt động của các điểm truy cập internet 61901
109 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu 61909
110 Lập trình máy vi tính 62010
111 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
112 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
113 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
114 Cổng thông tin 63120
115 Hoạt động thông tấn 63210
116 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
117 Hoạt động ngân hàng trung ương 64110
118 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 64190
119 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 64200
120 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
121 Hoạt động cho thuê tài chính 64910
122 Hoạt động cấp tín dụng khác 64920
123 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
124 Bảo hiểm nhân thọ 65110
125 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
126 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
127 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
128 Hoạt động thú y 75000
129 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
130 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
131 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
132 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
133 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
134 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
135 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
136 Cung ứng lao động tạm thời 78200
137 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
138 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
139 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
140 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
141 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
142 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
143 Dịch vụ đóng gói 82920
144 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
145 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8710
146 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh 87101
147 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác 87109
148 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8720
149 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần 87201
150 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện 87202
151 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc 8730
152 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh) 87301
153 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già 87302
154 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật 87303
155 Hoạt động chăm sóc tập trung khác 8790
156 Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm 87901
157 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu 87909