Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Doanh Nghiệp Xã Hội S - House Việt Nam

S - House Vietnam Social Enterprises Company Limited

Công Ty TNHH Doanh Nghiệp Xã Hội S - House Việt Nam - S - House Vietnam Social Enterprises Company Limited có địa chỉ tại Số 17, ngách 12, ngõ 12 phố Nghĩa Dũng, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0108921239 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 3 tuần trước (26/09/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0108921239

Ngày cấp 26-09-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Doanh Nghiệp Xã Hội S - House Việt Nam

Tên giao dịch

S - House Vietnam Social Enterprises Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 17, ngách 12, ngõ 12 phố Nghĩa Dũng, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108921239 / 26-09-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 26-09-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 26-09-2019
Ngày bắt đầu HĐ 9/26/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Phạm Thành Linh

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0108921239, S - House Vietnam Social Enterprises Company Limited, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Phúc Xá, Phạm Thành Linh

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
2 Đại lý 46101
3 Môi giới 46102
4 Đấu giá 46103
5 Bán buôn đồ uống 4633
6 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
7 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
8 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
9 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
10 Khách sạn 55101
11 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
12 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
13 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
14 Cơ sở lưu trú khác 5590
15 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
16 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
17 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
18 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
19 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
20 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
21 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
22 Dịch vụ ăn uống khác 56290
23 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
24 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
25 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
26 Xuất bản sách 58110
27 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
28 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
29 Hoạt động xuất bản khác 58190
30 Xuất bản phần mềm 58200
31 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
32 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
33 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
34 Hoạt động thú y 75000
35 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8720
36 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần 87201
37 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện 87202
38 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc 8730
39 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh) 87301
40 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già 87302
41 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật 87303
42 Hoạt động chăm sóc tập trung khác 8790
43 Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm 87901
44 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu 87909
45 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật 8810
46 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh) 88101
47 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh 88102
48 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người tàn tật 88103
49 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 88900
50 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 90000
51 Hoạt động thư viện và lưu trữ 91010
52 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 91020
53 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 91030