Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Mli

Mli Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Mli - Mli Joint Stock Company có địa chỉ tại P502 Tòa N01-T2 khu Đoàn ngoại giao, đường Nguyễn Văn Huyên kéo dài, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0108986243 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Cung ứng và quản lý nguồn lao động

Cập nhật: Tháng trước (13/11/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0108986243

Ngày cấp 13-11-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Mli

Tên giao dịch

Mli Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

P502 Tòa N01-T2 khu Đoàn ngoại giao, đường Nguyễn Văn Huyên kéo dài, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108986243 / 13-11-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 13-11-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 13-11-2019
Ngày bắt đầu HĐ 11/13/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trần Việt Phương

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Cung ứng và quản lý nguồn lao động Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0108986243, Mli Joint Stock Company, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Tảo, Trần Việt Phương

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
2 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
6 Khai thác gỗ 02210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
10 Khai thác thuỷ sản biển 03110
11 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
12 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
13 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
14 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
15 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
16 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
17 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
18 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
19 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
20 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
21 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
22 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
23 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
24 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
25 Xay xát 10611
26 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
27 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
28 Sản xuất đường 10720
29 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
30 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
31 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
32 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
33 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
34 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
35 Sản xuất rượu vang 11020
36 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
37 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
38 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
39 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
40 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
41 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
42 Bảo quản gỗ 16102
43 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
44 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
45 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
46 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
47 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
48 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
49 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
50 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
51 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
52 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
53 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
54 In ấn 18110
55 Dịch vụ liên quan đến in 18120
56 Sao chép bản ghi các loại 18200
57 Sản xuất than cốc 19100
58 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
59 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
60 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
61 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
62 Sản xuất mỹ phẩm 20231
63 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
64 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
65 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
66 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
67 Sản xuất thuốc các loại 21001
68 Sản xuất hoá dược và dược liệu 21002
69 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110
70 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 22120
71 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
72 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
73 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
74 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
75 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
76 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
77 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
78 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
79 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
80 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
81 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
82 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
83 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
84 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
85 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
86 Sản xuất đồng hồ 26520
87 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
88 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
89 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
90 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
91 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
92 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
93 Sản xuất pin và ắc quy 27200
94 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
95 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
96 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
97 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
98 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
99 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
100 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
101 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
102 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
103 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
104 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
105 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
106 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
107 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
108 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
109 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
110 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
111 Sản xuất máy luyện kim 28230
112 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
113 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
114 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
115 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
116 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
117 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
118 Sản xuất xe có động cơ 29100
119 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
120 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
121 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
122 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
123 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
124 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
125 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
126 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
127 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
128 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
129 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
130 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
131 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
132 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
133 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
134 Sản xuất nhạc cụ 32200
135 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
136 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
137 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
138 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
139 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
140 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
141 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
142 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
143 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
144 Sửa chữa thiết bị điện 33140
145 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
146 Sửa chữa thiết bị khác 33190
147 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
148 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
149 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
150 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
151 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
152 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
153 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
154 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
155 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
156 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
157 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
158 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
159 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
160 Đại lý xe có động cơ khác 45139
161 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
162 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
163 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
164 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
165 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
166 Bán mô tô, xe máy 4541
167 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
168 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
169 Đại lý mô tô, xe máy 45413
170 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
171 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
172 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
173 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
174 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
175 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
176 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
177 Bán buôn hoa và cây 46202
178 Bán buôn động vật sống 46203
179 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
180 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
181 Bán buôn gạo 46310
182 Bán buôn thực phẩm 4632
183 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
184 Bán buôn thủy sản 46322
185 Bán buôn rau, quả 46323
186 Bán buôn cà phê 46324
187 Bán buôn chè 46325
188 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
189 Bán buôn thực phẩm khác 46329
190 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
191 Bán buôn vải 46411
192 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
193 Bán buôn hàng may mặc 46413
194 Bán buôn giày dép 46414
195 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
196 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
197 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
198 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
199 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
200 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
201 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
202 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
203 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
204 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
205 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
206 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
207 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
208 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
209 Bán buôn quặng kim loại 46621
210 Bán buôn sắt, thép 46622
211 Bán buôn kim loại khác 46623
212 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
213 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
214 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
215 Bán buôn xi măng 46632
216 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
217 Bán buôn kính xây dựng 46634
218 Bán buôn sơn, vécni 46635
219 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
220 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
221 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
222 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
223 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
224 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
225 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
226 Bán buôn cao su 46694
227 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
228 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
229 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
230 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
231 Bán buôn tổng hợp 46900
232 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
233 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
234 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
235 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
236 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
237 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
238 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
239 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
240 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
241 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
242 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
243 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
244 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
245 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
246 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
247 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
248 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
249 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
250 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
251 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
252 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
253 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
254 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
255 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
256 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
257 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
258 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
259 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
260 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
261 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
262 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
263 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
264 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
265 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
266 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
267 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
268 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
269 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
270 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
271 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
272 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
273 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
274 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
275 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
276 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
277 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
278 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
279 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
280 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
281 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
282 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
283 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
284 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
285 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
286 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
287 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
288 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
289 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
290 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
291 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
292 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
293 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
294 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
295 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
296 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
297 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
298 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
299 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
300 Bốc xếp hàng hóa 5224
301 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
302 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
303 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
304 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
305 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
306 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
307 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
308 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
309 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
310 Bưu chính 53100
311 Chuyển phát 53200
312 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
313 Khách sạn 55101
314 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
315 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
316 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
317 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
318 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
319 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
320 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
321 Dịch vụ ăn uống khác 56290
322 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
323 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
324 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
325 Xuất bản sách 58110
326 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
327 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
328 Hoạt động xuất bản khác 58190
329 Xuất bản phần mềm 58200
330 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
331 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
332 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
333 Hoạt động thú y 75000
334 Cho thuê xe có động cơ 7710
335 Cho thuê ôtô 77101
336 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
337 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
338 Cho thuê băng, đĩa video 77220
339 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
340 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
341 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
342 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
343 Đại lý du lịch 79110
344 Điều hành tua du lịch 79120
345 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
346 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
347 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
348 Dịch vụ điều tra 80300
349 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
350 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
351 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
352 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
353 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
354 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
355 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
356 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
357 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
358 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
359 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
360 Dịch vụ đóng gói 82920
361 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
362 Giáo dục nghề nghiệp 8532
363 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 85321
364 Dạy nghề 85322
365 Đào tạo cao đẳng 85410
366 Đào tạo đại học và sau đại học 85420
367 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
368 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
369 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
370 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600