Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Chuyển Giao Công Nghệ Trường Lộc

Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Chuyển Giao Công Nghệ Trường Lộc có địa chỉ tại Số nhà 3A ngách 31 ngõ 165 Tổ 28, Đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0108987631 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng

Cập nhật: Tháng trước (13/11/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0108987631

Ngày cấp 13-11-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Chuyển Giao Công Nghệ Trường Lộc

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số nhà 3A ngách 31 ngõ 165 Tổ 28, Đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108987631 / 13-11-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 13-11-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 13-11-2019
Ngày bắt đầu HĐ 11/13/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Đỗ Hoàng Sơn

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0108987631, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Đỗ Hoàng Sơn

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
2 Trồng cây gia vị 01281
3 Trồng cây dược liệu 01282
4 Trồng cây lâu năm khác 01290
5 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
6 Chăn nuôi trâu, bò 01410
7 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
8 Chăn nuôi dê, cừu 01440
9 Chăn nuôi lợn 01450
10 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
11 Khai thác quặng bôxít 07221
12 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 07229
13 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 07300
14 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
15 Khai thác đá 08101
16 Khai thác cát, sỏi 08102
17 Khai thác đất sét 08103
18 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
19 Khai thác và thu gom than bùn 08920
20 Khai thác muối 08930
21 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
24 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
25 Sản xuất mỹ phẩm 20231
26 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
27 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
28 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
29 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
30 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
31 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
32 Sản xuất pin và ắc quy 27200
33 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
34 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
35 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
36 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
37 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
38 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
39 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
40 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
41 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
42 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
43 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
44 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
45 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
46 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
47 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
48 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
49 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
50 Sản xuất máy luyện kim 28230
51 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
52 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
53 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
54 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
55 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
56 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
57 Sản xuất xe có động cơ 29100
58 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
59 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
60 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
61 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
62 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
63 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
64 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
65 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
66 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
67 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
68 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
69 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
70 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
71 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
72 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
73 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
74 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
75 Sửa chữa thiết bị điện 33140
76 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
77 Sửa chữa thiết bị khác 33190
78 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
79 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
80 Thoát nước 37001
81 Xử lý nước thải 37002
82 Thu gom rác thải không độc hại 38110
83 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
84 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
85 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
86 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
87 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
88 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
89 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
90 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
91 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
92 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
93 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
94 Đại lý 46101
95 Môi giới 46102
96 Đấu giá 46103
97 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
98 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
99 Bán buôn hoa và cây 46202
100 Bán buôn động vật sống 46203
101 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
102 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
103 Bán buôn gạo 46310
104 Bán buôn thực phẩm 4632
105 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
106 Bán buôn thủy sản 46322
107 Bán buôn rau, quả 46323
108 Bán buôn cà phê 46324
109 Bán buôn chè 46325
110 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
111 Bán buôn thực phẩm khác 46329
112 Bán buôn đồ uống 4633
113 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
114 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
115 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
116 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
117 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
118 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
119 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
120 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
121 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
122 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
123 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
124 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
125 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
126 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
127 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
128 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
129 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
130 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
131 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
132 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
133 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
134 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
135 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
136 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
137 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
138 Bán buôn dầu thô 46612
139 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
140 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
141 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
142 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
143 Bán buôn xi măng 46632
144 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
145 Bán buôn kính xây dựng 46634
146 Bán buôn sơn, vécni 46635
147 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
148 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
149 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
150 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
151 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
152 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
153 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
154 Bán buôn cao su 46694
155 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
156 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
157 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
158 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
159 Bán buôn tổng hợp 46900
160 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
161 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
162 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
163 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
164 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
165 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
166 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
167 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
168 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
169 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
170 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
171 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
172 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
173 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
174 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
175 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
176 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
177 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
178 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
179 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
180 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
181 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
182 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
183 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
184 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
185 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
186 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
187 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
188 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
189 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
190 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
191 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
192 Vận tải hành khách đường sắt 49110
193 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
194 Vận tải bằng xe buýt 49200
195 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
196 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
197 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
198 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
199 Dịch vụ ăn uống khác 56290
200 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
201 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
202 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
203 Xuất bản sách 58110
204 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
205 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
206 Hoạt động xuất bản khác 58190
207 Xuất bản phần mềm 58200
208 Hoạt động viễn thông khác 6190
209 Hoạt động của các điểm truy cập internet 61901
210 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu 61909
211 Lập trình máy vi tính 62010
212 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
213 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
214 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
215 Cổng thông tin 63120
216 Hoạt động thông tấn 63210
217 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
218 Hoạt động ngân hàng trung ương 64110
219 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 64190
220 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 64200
221 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
222 Hoạt động cho thuê tài chính 64910
223 Hoạt động cấp tín dụng khác 64920
224 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
225 Bảo hiểm nhân thọ 65110
226 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
227 Hoạt động kiến trúc 71101
228 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
229 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
230 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
231 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
232 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
233 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
234 Quảng cáo 73100
235 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
236 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
237 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
238 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
239 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
240 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
241 Hoạt động thú y 75000
242 Cho thuê xe có động cơ 7710
243 Cho thuê ôtô 77101
244 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
245 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
246 Cho thuê băng, đĩa video 77220
247 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
248 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
249 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
250 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
251 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
252 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
253 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
254 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
255 Cung ứng lao động tạm thời 78200
256 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531
257 Giáo dục trung học cơ sở 85311
258 Giáo dục trung học phổ thông 85312
259 Giáo dục nghề nghiệp 8532
260 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 85321
261 Dạy nghề 85322
262 Đào tạo cao đẳng 85410
263 Đào tạo đại học và sau đại học 85420
264 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
265 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
266 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
267 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600