Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Mtv Lê Gia

Công Ty TNHH Mtv Lê Gia có địa chỉ tại Số 07, Liền kề 4A, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0109020082 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động viễn thông khác

Cập nhật: Tháng trước (10/12/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0109020082

Ngày cấp 10-12-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Mtv Lê Gia

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 07, Liền kề 4A, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0109020082 / 10-12-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 10-12-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 10-12-2019
Ngày bắt đầu HĐ 12/10/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Lê Minh Đức

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động viễn thông khác Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0109020082, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao, Lê Minh Đức

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
7 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
8 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
9 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
10 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
11 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
12 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
13 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
14 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
15 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
20 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
21 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
22 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
23 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
24 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
25 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
26 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
27 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
28 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
29 Khách sạn 55101
30 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
31 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
32 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
34 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
35 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
36 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
37 Dịch vụ ăn uống khác 56290
38 Hoạt động viễn thông khác 6190
39 Hoạt động của các điểm truy cập internet 61901
40 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu 61909
41 Lập trình máy vi tính 62010
42 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
43 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
44 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
45 Cổng thông tin 63120
46 Hoạt động thông tấn 63210
47 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
48 Hoạt động ngân hàng trung ương 64110
49 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 64190
50 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 64200
51 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
52 Hoạt động cho thuê tài chính 64910
53 Hoạt động cấp tín dụng khác 64920
54 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
55 Bảo hiểm nhân thọ 65110
56 Cho thuê xe có động cơ 7710
57 Cho thuê ôtô 77101
58 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
59 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
60 Cho thuê băng, đĩa video 77220
61 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290