Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Kỹ Thuật Thang Máy Miền Bắc

Norland Elevator Technical Construction Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Kỹ Thuật Thang Máy Miền Bắc - Norland Elevator Technical Construction Joint Stock Company có địa chỉ tại Số nhà 395, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0109075613 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

Cập nhật: Tháng trước (21/01/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0109075613

Ngày cấp 21-01-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Kỹ Thuật Thang Máy Miền Bắc

Tên giao dịch

Norland Elevator Technical Construction Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số nhà 395, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0109075613 / 21-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 21-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 21-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/21/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thế Thật

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0109075613, Norland Elevator Technical Construction Joint Stock Company, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh, Nguyễn Thế Thật

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
5 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
6 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
7 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
8 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
9 In ấn 18110
10 Dịch vụ liên quan đến in 18120
11 Sao chép bản ghi các loại 18200
12 Sản xuất than cốc 19100
13 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
14 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
15 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
16 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
17 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
18 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
19 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
20 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
21 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
22 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
23 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
24 Sản xuất xi măng 23941
25 Sản xuất vôi 23942
26 Sản xuất thạch cao 23943
27 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
28 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
29 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
30 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
31 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
32 Đúc sắt thép 24310
33 Đúc kim loại màu 24320
34 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
35 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
36 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
37 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
38 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
39 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
40 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
41 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
42 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
43 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
44 Sản xuất pin và ắc quy 27200
45 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
46 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
47 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
48 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
49 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
50 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
51 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
52 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
53 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
54 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
55 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
56 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
57 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
58 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
59 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
60 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
61 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
62 Sản xuất máy luyện kim 28230
63 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
64 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
65 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
66 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
67 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
68 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
69 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
70 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
71 Sản xuất nhạc cụ 32200
72 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
73 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
74 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
75 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
76 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
77 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
78 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
79 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
80 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
81 Sửa chữa thiết bị điện 33140
82 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
83 Sửa chữa thiết bị khác 33190
84 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
85 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
86 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
87 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
88 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
89 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
90 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
91 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
92 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
93 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
94 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
95 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
96 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
97 Đại lý xe có động cơ khác 45139
98 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
99 Bán mô tô, xe máy 4541
100 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
101 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
102 Đại lý mô tô, xe máy 45413
103 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
104 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
105 Đại lý 46101
106 Môi giới 46102
107 Đấu giá 46103
108 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
109 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
110 Bán buôn hoa và cây 46202
111 Bán buôn động vật sống 46203
112 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
113 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
114 Bán buôn gạo 46310
115 Bán buôn thực phẩm 4632
116 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
117 Bán buôn thủy sản 46322
118 Bán buôn rau, quả 46323
119 Bán buôn cà phê 46324
120 Bán buôn chè 46325
121 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
122 Bán buôn thực phẩm khác 46329
123 Bán buôn đồ uống 4633
124 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
125 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
126 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
127 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
128 Bán buôn vải 46411
129 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
130 Bán buôn hàng may mặc 46413
131 Bán buôn giày dép 46414
132 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
133 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
134 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
135 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
136 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
137 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
138 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
139 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
140 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
141 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
142 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
143 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
144 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
145 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
146 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
147 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
148 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
149 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
150 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
151 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
152 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
153 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
154 Bán buôn dầu thô 46612
155 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
156 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
157 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
158 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
159 Bán buôn xi măng 46632
160 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
161 Bán buôn kính xây dựng 46634
162 Bán buôn sơn, vécni 46635
163 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
164 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
165 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
166 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
167 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
168 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
169 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
170 Bán buôn cao su 46694
171 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
172 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
173 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
174 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
175 Bán buôn tổng hợp 46900
176 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
177 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
178 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
179 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
180 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
181 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
182 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
183 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
184 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
185 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
186 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
187 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
188 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
189 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
190 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
191 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
192 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
193 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
194 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
195 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
196 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
197 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
198 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
199 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
200 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
201 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
202 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
203 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
204 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
205 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
206 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
207 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
208 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
209 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
210 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
211 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
212 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
213 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
214 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
215 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
216 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
217 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
218 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
219 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
220 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
221 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
222 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
223 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
224 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
225 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
226 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
227 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
228 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
229 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
230 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
231 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
232 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
233 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
234 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
235 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
236 Vận tải đường ống 49400
237 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
238 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
239 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
240 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
241 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
242 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
243 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
244 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
245 Khách sạn 55101
246 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
247 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
248 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
249 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
250 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
251 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
252 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
253 Dịch vụ ăn uống khác 56290
254 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
255 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
256 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
257 Xuất bản sách 58110
258 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
259 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
260 Hoạt động xuất bản khác 58190
261 Xuất bản phần mềm 58200
262 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
263 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
264 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
265 Đại lý du lịch 79110
266 Điều hành tua du lịch 79120
267 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
268 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
269 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
270 Dịch vụ điều tra 80300
271 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
272 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
273 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
274 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
275 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110