Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Thương Mại Natural Trail

Natural Trail Trading Company Limited

Công Ty TNHH Thương Mại Natural Trail - Natural Trail Trading Company Limited có địa chỉ tại Số 12, ngõ 408/18 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0109076303 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính:

Cập nhật: Tháng trước (21/01/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0109076303

Ngày cấp 21-01-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Natural Trail

Tên giao dịch

Natural Trail Trading Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 12, ngõ 408/18 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0109076303 / 21-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 21-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 21-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/21/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Giáp Thị Hoài Thanh

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0109076303, Natural Trail Trading Company Limited, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh, Giáp Thị Hoài Thanh

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
2 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
3 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
4 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
6 Khai thác đá 08101
7 Khai thác cát, sỏi 08102
8 Khai thác đất sét 08103
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
10 Khai thác và thu gom than bùn 08920
11 Khai thác muối 08930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
15 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
16 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
17 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
18 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
19 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
20 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
21 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
22 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
23 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
24 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
25 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
26 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
27 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
28 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
29 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
30 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
31 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
32 Xay xát 10611
33 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
34 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
35 Sản xuất đường 10720
36 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
37 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
38 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
39 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
40 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
41 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
42 Sản xuất rượu vang 11020
43 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
44 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
45 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
46 Bảo quản gỗ 16102
47 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
48 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
49 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
50 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
51 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
52 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
53 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
54 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
55 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
56 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
57 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
58 In ấn 18110
59 Dịch vụ liên quan đến in 18120
60 Sao chép bản ghi các loại 18200
61 Sản xuất than cốc 19100
62 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
63 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
64 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
65 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
66 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
67 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
68 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
69 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
70 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
71 Sản xuất mực in 20222
72 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
73 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
74 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
75 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
76 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
77 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
78 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
79 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
80 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
81 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
82 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
83 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
84 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
85 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
86 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
87 Sản xuất đồng hồ 26520
88 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
89 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
90 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
91 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
92 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
93 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
94 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
95 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
96 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
97 Đại lý xe có động cơ khác 45139
98 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
99 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
100 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
101 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
102 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
103 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
104 Đại lý 46101
105 Môi giới 46102
106 Đấu giá 46103
107 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
108 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
109 Bán buôn hoa và cây 46202
110 Bán buôn động vật sống 46203
111 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
112 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
113 Bán buôn gạo 46310
114 Bán buôn thực phẩm 4632
115 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
116 Bán buôn thủy sản 46322
117 Bán buôn rau, quả 46323
118 Bán buôn cà phê 46324
119 Bán buôn chè 46325
120 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
121 Bán buôn thực phẩm khác 46329
122 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
123 Bán buôn vải 46411
124 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
125 Bán buôn hàng may mặc 46413
126 Bán buôn giày dép 46414
127 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
128 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
129 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
130 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
131 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
132 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
133 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
134 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
135 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
136 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
137 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
138 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
139 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
140 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
141 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
142 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
143 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
144 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
145 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
146 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
147 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
148 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
149 Bán buôn dầu thô 46612
150 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
151 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
152 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
153 Bán buôn quặng kim loại 46621
154 Bán buôn sắt, thép 46622
155 Bán buôn kim loại khác 46623
156 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
157 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
158 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
159 Bán buôn xi măng 46632
160 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
161 Bán buôn kính xây dựng 46634
162 Bán buôn sơn, vécni 46635
163 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
164 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
165 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
166 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
167 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
168 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
169 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
170 Bán buôn cao su 46694
171 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
172 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
173 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
174 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
175 Bán buôn tổng hợp 46900
176 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
177 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
178 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
179 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
180 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
181 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
182 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
183 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
184 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
185 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
186 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
187 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
188 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
189 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
190 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
191 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
192 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
193 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
194 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
195 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
196 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
197 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
198 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
199 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
200 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
201 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
202 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
203 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
204 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
205 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
206 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
207 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
208 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
209 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
210 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
211 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
212 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
213 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
214 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
215 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
216 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
217 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
218 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
219 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
220 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
221 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
222 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
223 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
224 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
225 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
226 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
227 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
228 Vận tải đường ống 49400
229 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
230 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
231 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
232 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
233 Bốc xếp hàng hóa 5224
234 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
235 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
236 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
237 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
238 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
239 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
240 Khách sạn 55101
241 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
242 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
243 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
244 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
245 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
246 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
247 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
248 Dịch vụ ăn uống khác 56290
249 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
250 Hoạt động kiến trúc 71101
251 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
252 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
253 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
254 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
255 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
256 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
257 Quảng cáo 73100
258 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
259 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
260 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
261 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
262 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
263 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
264 Đại lý du lịch 79110
265 Điều hành tua du lịch 79120
266 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
267 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
268 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
269 Dịch vụ điều tra 80300
270 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
271 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
272 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
273 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
274 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
275 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
276 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
277 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
278 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
279 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
280 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
281 Dịch vụ đóng gói 82920
282 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
283 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531
284 Giáo dục trung học cơ sở 85311
285 Giáo dục trung học phổ thông 85312
286 Giáo dục nghề nghiệp 8532
287 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 85321
288 Dạy nghề 85322
289 Đào tạo cao đẳng 85410
290 Đào tạo đại học và sau đại học 85420
291 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
292 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
293 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
294 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600