Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Kinh Doanh Dtk Việt Nam

Dtk Viet Nam Investment And Business Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Kinh Doanh Dtk Việt Nam - Dtk Viet Nam Investment And Business Joint Stock Company có địa chỉ tại Số nhà 62, ngõ 6, khu 829 Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0109192010 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: Tuần trước (22/05/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0109192010

Ngày cấp 22-05-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Kinh Doanh Dtk Việt Nam

Tên giao dịch

Dtk Viet Nam Investment And Business Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số nhà 62, ngõ 6, khu 829 Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0109192010 / 22-05-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 22-05-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 22-05-2020
Ngày bắt đầu HĐ 5/22/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Vũ Ngọc Điệp Trần Trọng Kha

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0109192010, Dtk Viet Nam Investment And Business Joint Stock Company, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều, Vũ Ngọc Điệp Trần Trọng Kha

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 01150
6 Trồng cây lấy sợi 01160
7 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
9 Trồng rau các loại 01181
10 Trồng đậu các loại 01182
11 Trồng hoa, cây cảnh 01183
12 Trồng cây hàng năm khác 01190
13 Trồng cây ăn quả 0121
14 Trồng nho 01211
15 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
16 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
17 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
18 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
19 Trồng cây ăn quả khác 01219
20 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
21 Trồng cây điều 01230
22 Trồng cây hồ tiêu 01240
23 Trồng cây cao su 01250
24 Trồng cây cà phê 01260
25 Trồng cây chè 01270
26 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
27 Trồng cây gia vị 01281
28 Trồng cây dược liệu 01282
29 Trồng cây lâu năm khác 01290
30 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
31 Chăn nuôi trâu, bò 01410
32 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
33 Chăn nuôi dê, cừu 01440
34 Chăn nuôi lợn 01450
35 Chăn nuôi gia cầm 0146
36 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
37 Chăn nuôi gà 01462
38 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
39 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
40 Chăn nuôi khác 01490
41 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
42 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
43 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
44 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
45 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
46 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
47 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
48 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
49 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
50 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
51 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
52 Khai thác gỗ 02210
53 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
54 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
55 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
56 Khai thác thuỷ sản biển 03110
57 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
58 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
59 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
60 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
61 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
62 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
63 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
64 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
65 Khai thác và thu gom than cứng 05100
66 Khai thác và thu gom than non 05200
67 Khai thác dầu thô 06100
68 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
69 Khai thác quặng sắt 07100
70 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
71 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
72 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
73 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
74 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
75 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
76 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
77 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
78 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
79 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
80 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
81 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
82 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
83 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
84 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
85 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
86 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
87 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
88 Xay xát 10611
89 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
90 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
91 Sản xuất đường 10720
92 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
93 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
94 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
95 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
96 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
97 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
98 Sản xuất rượu vang 11020
99 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
100 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
101 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
102 Bảo quản gỗ 16102
103 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
104 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
105 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
106 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
107 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
108 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
109 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
110 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
111 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
112 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
113 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
114 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
115 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
116 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
117 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
118 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
119 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
120 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
121 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
122 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
123 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
124 Bán mô tô, xe máy 4541
125 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
126 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
127 Đại lý mô tô, xe máy 45413
128 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
129 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
130 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
131 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
132 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
133 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
134 Đại lý 46101
135 Môi giới 46102
136 Đấu giá 46103
137 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
138 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
139 Bán buôn hoa và cây 46202
140 Bán buôn động vật sống 46203
141 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
142 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
143 Bán buôn gạo 46310
144 Bán buôn thực phẩm 4632
145 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
146 Bán buôn thủy sản 46322
147 Bán buôn rau, quả 46323
148 Bán buôn cà phê 46324
149 Bán buôn chè 46325
150 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
151 Bán buôn thực phẩm khác 46329
152 Bán buôn đồ uống 4633
153 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
154 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
155 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
156 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
157 Bán buôn vải 46411
158 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
159 Bán buôn hàng may mặc 46413
160 Bán buôn giày dép 46414
161 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
162 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
163 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
164 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
165 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
166 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
167 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
168 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
169 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
170 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
171 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
172 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
173 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
174 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
175 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
176 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
177 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
178 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
179 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
180 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
181 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
182 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
183 Bán buôn dầu thô 46612
184 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
185 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
186 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
187 Bán buôn quặng kim loại 46621
188 Bán buôn sắt, thép 46622
189 Bán buôn kim loại khác 46623
190 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
191 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
192 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
193 Bán buôn xi măng 46632
194 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
195 Bán buôn kính xây dựng 46634
196 Bán buôn sơn, vécni 46635
197 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
198 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
199 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
200 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
201 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
202 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
203 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
204 Bán buôn cao su 46694
205 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
206 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
207 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
208 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
209 Bán buôn tổng hợp 46900
210 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
211 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
212 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
213 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
214 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
215 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
216 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
217 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
218 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
219 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
220 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
221 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
222 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
223 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
224 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
225 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
226 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
227 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
228 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
229 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
230 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
231 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
232 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
233 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
234 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
235 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
236 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
237 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
238 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
239 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
240 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
241 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
242 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
243 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
244 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
245 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
246 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
247 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
248 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
249 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
250 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
251 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
252 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
253 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
254 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
255 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
256 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
257 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
258 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
259 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
260 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
261 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
262 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
263 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
264 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
265 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
266 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
267 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
268 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
269 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
270 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
271 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
272 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
273 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
274 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
275 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
276 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
277 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
278 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
279 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
280 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
281 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
282 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
283 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
284 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
285 Vận tải hành khách đường sắt 49110
286 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
287 Vận tải bằng xe buýt 49200
288 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
289 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
290 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
291 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
292 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
293 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
294 Vận tải đường ống 49400
295 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
296 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
297 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
298 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
299 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
300 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
301 Vận tải hành khách hàng không 51100
302 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
303 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
304 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
305 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
306 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
307 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
308 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
309 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
310 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
311 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
312 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
313 Bốc xếp hàng hóa 5224
314 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
315 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
316 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
317 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
318 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
319 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
320 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
321 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
322 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
323 Bưu chính 53100
324 Chuyển phát 53200
325 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
326 Khách sạn 55101
327 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
328 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
329 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
330 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
331 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
332 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
333 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
334 Dịch vụ ăn uống khác 56290
335 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
336 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
337 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
338 Xuất bản sách 58110
339 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
340 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
341 Hoạt động xuất bản khác 58190
342 Xuất bản phần mềm 58200
343 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
344 Hoạt động kiến trúc 71101
345 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
346 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
347 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
348 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
349 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
350 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
351 Quảng cáo 73100
352 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
353 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
354 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
355 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
356 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
357 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
358 Hoạt động thú y 75000
359 Cho thuê xe có động cơ 7710
360 Cho thuê ôtô 77101
361 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
362 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
363 Cho thuê băng, đĩa video 77220
364 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
365 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
366 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
367 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
368 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
369 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
370 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
371 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
372 Cung ứng lao động tạm thời 78200
373 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
374 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
375 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
376 Đại lý du lịch 79110
377 Điều hành tua du lịch 79120
378 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
379 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
380 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
381 Dịch vụ điều tra 80300
382 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
383 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
384 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
385 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
386 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
387 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
388 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
389 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
390 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
391 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
392 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
393 Dịch vụ đóng gói 82920
394 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990