Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Brandall

Brandall Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Brandall - Brandall Joint Stock Company có địa chỉ tại Tầng 2 Tòa nhà Bình Vượng, số 200 Đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0109196463 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Cập nhật: Tháng trước (28/05/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0109196463

Ngày cấp 28-05-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Brandall

Tên giao dịch

Brandall Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Tầng 2 Tòa nhà Bình Vượng, số 200 Đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0109196463 / 28-05-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 28-05-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 28-05-2020
Ngày bắt đầu HĐ 5/28/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trần Mạnh Tùng

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động thiết kế chuyên dụng Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0109196463, Brandall Joint Stock Company, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Quang Trung, Trần Mạnh Tùng

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
2 Đại lý 46101
3 Môi giới 46102
4 Đấu giá 46103
5 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
6 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
7 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
8 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
10 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
12 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
13 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
14 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
15 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
16 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911
17 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh 59111
18 Hoạt động sản xuất phim video 59112
19 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình 59113
20 Hoạt động hậu kỳ 59120
21 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
22 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
23 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
24 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
25 Hoạt động thú y 75000
26 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
27 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
28 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
29 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
30 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
32 Dịch vụ đóng gói 82920
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990