Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Icd Nam Đình Vũ

Icd Nam Dinh Vu Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Icd Nam Đình Vũ - Icd Nam Dinh Vu Joint Stock Company có địa chỉ tại Số 180A Đường Trần Duy Hưng, Tổ 37, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0109200092 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

Cập nhật: Tháng trước (27/05/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0109200092

Ngày cấp 27-05-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Icd Nam Đình Vũ

Tên giao dịch

Icd Nam Dinh Vu Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 180A Đường Trần Duy Hưng, Tổ 37, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0109200092 / 27-05-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 27-05-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 27-05-2020
Ngày bắt đầu HĐ 5/27/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thị Thanh Hằng

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0109200092, Icd Nam Dinh Vu Joint Stock Company, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà, Nguyễn Thị Thanh Hằng

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng cây ăn quả 0121
2 Trồng nho 01211
3 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
4 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
5 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
6 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
7 Trồng cây ăn quả khác 01219
8 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
9 Trồng cây điều 01230
10 Trồng cây hồ tiêu 01240
11 Trồng cây cao su 01250
12 Trồng cây cà phê 01260
13 Trồng cây chè 01270
14 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
15 Khai thác quặng bôxít 07221
16 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 07229
17 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 07300
18 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
19 Khai thác đá 08101
20 Khai thác cát, sỏi 08102
21 Khai thác đất sét 08103
22 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
23 Khai thác và thu gom than bùn 08920
24 Khai thác muối 08930
25 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
28 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
29 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
30 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
31 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
32 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
33 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
34 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
35 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
36 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
37 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
38 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
39 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
40 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
41 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
42 Xay xát 10611
43 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
44 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
45 Sản xuất đường 10720
46 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
47 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
48 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
49 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
50 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
51 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
52 Sản xuất rượu vang 11020
53 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
54 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
55 Sản xuất xi măng 23941
56 Sản xuất vôi 23942
57 Sản xuất thạch cao 23943
58 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
59 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
60 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
61 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
62 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
63 Đúc sắt thép 24310
64 Đúc kim loại màu 24320
65 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
66 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
67 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
68 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
69 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
70 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
71 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
72 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
73 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
74 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
75 Sản xuất xe có động cơ 29100
76 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
77 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
78 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
79 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
80 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
81 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
82 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
83 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
84 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
85 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
86 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
87 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
88 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
89 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
90 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
91 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
92 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
93 Sửa chữa thiết bị điện 33140
94 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
95 Sửa chữa thiết bị khác 33190
96 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
97 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
98 Thoát nước 37001
99 Xử lý nước thải 37002
100 Thu gom rác thải không độc hại 38110
101 Tái chế phế liệu 3830
102 Tái chế phế liệu kim loại 38301
103 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
104 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
105 Xây dựng nhà các loại 41000
106 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
107 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
108 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
109 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
110 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
111 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
112 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
113 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
114 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
115 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
116 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
117 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
118 Đại lý xe có động cơ khác 45139
119 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
120 Bán mô tô, xe máy 4541
121 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
122 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
123 Đại lý mô tô, xe máy 45413
124 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
125 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
126 Đại lý 46101
127 Môi giới 46102
128 Đấu giá 46103
129 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
130 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
131 Bán buôn hoa và cây 46202
132 Bán buôn động vật sống 46203
133 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
134 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
135 Bán buôn gạo 46310
136 Bán buôn thực phẩm 4632
137 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
138 Bán buôn thủy sản 46322
139 Bán buôn rau, quả 46323
140 Bán buôn cà phê 46324
141 Bán buôn chè 46325
142 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
143 Bán buôn thực phẩm khác 46329
144 Bán buôn đồ uống 4633
145 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
146 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
147 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
148 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
149 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
150 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
151 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
152 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
153 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
154 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
155 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
156 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
157 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
158 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
159 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
160 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
161 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
162 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
163 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
164 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
165 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
166 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
167 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
168 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
169 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
170 Bán buôn dầu thô 46612
171 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
172 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
173 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
174 Bán buôn quặng kim loại 46621
175 Bán buôn sắt, thép 46622
176 Bán buôn kim loại khác 46623
177 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
178 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
179 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
180 Bán buôn xi măng 46632
181 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
182 Bán buôn kính xây dựng 46634
183 Bán buôn sơn, vécni 46635
184 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
185 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
186 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
187 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
188 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
189 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
190 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
191 Bán buôn cao su 46694
192 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
193 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
194 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
195 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
196 Bán buôn tổng hợp 46900
197 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
198 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
199 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
200 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
201 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
202 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
203 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
204 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
205 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
206 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
207 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
208 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
209 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
210 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
211 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
212 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
213 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
214 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
215 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
216 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
217 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
218 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
219 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
220 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
221 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
222 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
223 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
224 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
225 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
226 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
227 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
228 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
229 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
230 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
231 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
232 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
233 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
234 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
235 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
236 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
237 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
238 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
239 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
240 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
241 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
242 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
243 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
244 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
245 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
246 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
247 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
248 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
249 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
250 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
251 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
252 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
253 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
254 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
255 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
256 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
257 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
258 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
259 Vận tải đường ống 49400
260 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
261 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
262 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
263 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
264 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
265 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
266 Vận tải hành khách hàng không 51100
267 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
268 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
269 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
270 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
271 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
272 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
273 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
274 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
275 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
276 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
277 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
278 Bốc xếp hàng hóa 5224
279 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
280 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
281 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
282 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
283 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
284 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
285 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
286 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
287 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
288 Bưu chính 53100
289 Chuyển phát 53200
290 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
291 Khách sạn 55101
292 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
293 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
294 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
295 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
296 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
297 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
298 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
299 Dịch vụ ăn uống khác 56290
300 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
301 Hoạt động kiến trúc 71101
302 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
303 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
304 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
305 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
306 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
307 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
308 Quảng cáo 73100
309 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
310 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
311 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
312 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
313 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
314 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
315 Hoạt động thú y 75000
316 Cho thuê xe có động cơ 7710
317 Cho thuê ôtô 77101
318 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
319 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
320 Cho thuê băng, đĩa video 77220
321 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
322 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
323 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
324 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
325 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
326 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
327 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
328 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
329 Cung ứng lao động tạm thời 78200