Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Sinha

Sinha Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Sinha - Sinha Joint Stock Company có địa chỉ tại 19 Nguyễn Khả Trạc, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0109201850 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Cập nhật: Tháng trước (29/05/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0109201850

Ngày cấp 29-05-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Sinha

Tên giao dịch

Sinha Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

19 Nguyễn Khả Trạc, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0109201850 / 29-05-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 29-05-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 29-05-2020
Ngày bắt đầu HĐ 5/29/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Ngô Ngọc Phú

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0109201850, Sinha Joint Stock Company, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch, Ngô Ngọc Phú

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
5 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
6 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
7 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
8 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
9 In ấn 18110
10 Dịch vụ liên quan đến in 18120
11 Sao chép bản ghi các loại 18200
12 Sản xuất than cốc 19100
13 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
14 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
15 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
16 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
17 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
18 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
19 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
20 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
21 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
22 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
23 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
24 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
25 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
26 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
27 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
28 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
29 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
30 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
31 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
32 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
33 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
34 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
35 Sản xuất đồng hồ 26520
36 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
37 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
38 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
39 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
40 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
41 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
42 Sản xuất xe có động cơ 29100
43 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
44 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
45 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
46 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
47 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
48 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
49 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
50 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
51 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
52 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
53 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
54 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
55 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
56 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
57 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
58 Sản xuất nhạc cụ 32200
59 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
60 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
61 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
62 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
63 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
64 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
65 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
66 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
67 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
68 Sửa chữa thiết bị điện 33140
69 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
70 Sửa chữa thiết bị khác 33190
71 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
72 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
73 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
74 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
75 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
76 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
77 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
78 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
79 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
80 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
81 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
82 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
83 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
84 Đại lý xe có động cơ khác 45139
85 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
86 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
87 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
88 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
89 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
90 Bán mô tô, xe máy 4541
91 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
92 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
93 Đại lý mô tô, xe máy 45413
94 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
95 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
96 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
97 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
98 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
99 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
100 Đại lý 46101
101 Môi giới 46102
102 Đấu giá 46103
103 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
104 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
105 Bán buôn hoa và cây 46202
106 Bán buôn động vật sống 46203
107 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
108 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
109 Bán buôn gạo 46310
110 Bán buôn thực phẩm 4632
111 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
112 Bán buôn thủy sản 46322
113 Bán buôn rau, quả 46323
114 Bán buôn cà phê 46324
115 Bán buôn chè 46325
116 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
117 Bán buôn thực phẩm khác 46329
118 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
119 Bán buôn vải 46411
120 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
121 Bán buôn hàng may mặc 46413
122 Bán buôn giày dép 46414
123 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
124 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
125 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
126 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
127 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
128 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
129 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
130 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
131 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
132 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
133 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
134 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
135 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
136 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
137 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
138 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
139 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
140 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
141 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
142 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
143 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
144 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
145 Bán buôn dầu thô 46612
146 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
147 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
148 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
149 Bán buôn quặng kim loại 46621
150 Bán buôn sắt, thép 46622
151 Bán buôn kim loại khác 46623
152 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
153 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
154 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
155 Bán buôn xi măng 46632
156 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
157 Bán buôn kính xây dựng 46634
158 Bán buôn sơn, vécni 46635
159 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
160 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
161 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
162 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
163 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
164 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
165 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
166 Bán buôn cao su 46694
167 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
168 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
169 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
170 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
171 Bán buôn tổng hợp 46900
172 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
173 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
174 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
175 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
176 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
177 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
178 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
179 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
180 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
181 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
182 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
183 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
184 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
185 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
186 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
187 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
188 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
189 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
190 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
191 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
192 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
193 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
194 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
195 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
196 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
197 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
198 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
199 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
200 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
201 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
202 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
203 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
204 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
205 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
206 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
207 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
208 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
209 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
210 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
211 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
212 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
213 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
214 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
215 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
216 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
217 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
218 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
219 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
220 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
221 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
222 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
223 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
224 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
225 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
226 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
227 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
228 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
229 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
230 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
231 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
232 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
233 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
234 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
235 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
236 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
237 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
238 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
239 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
240 Vận tải hành khách đường sắt 49110
241 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
242 Vận tải bằng xe buýt 49200
243 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
244 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
245 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
246 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
247 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
248 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
249 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
250 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
251 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
252 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
253 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
254 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
255 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
256 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
257 Vận tải đường ống 49400
258 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
259 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
260 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
261 Vận tải hành khách hàng không 51100
262 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
263 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
264 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
265 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
266 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
267 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
268 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
269 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
270 Bốc xếp hàng hóa 5224
271 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
272 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
273 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
274 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
275 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
276 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
277 Khách sạn 55101
278 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
279 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
280 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
281 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
282 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
283 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
284 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
285 Dịch vụ ăn uống khác 56290
286 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
287 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
288 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
289 Hoạt động thú y 75000
290 Cho thuê xe có động cơ 7710
291 Cho thuê ôtô 77101
292 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
293 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
294 Cho thuê băng, đĩa video 77220
295 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
296 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
297 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
298 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
299 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
300 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
301 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
302 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
303 Cung ứng lao động tạm thời 78200