Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Giải Trí Thế Giới Aib

Aib World Entertainment Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Giải Trí Thế Giới Aib - Aib World Entertainment Joint Stock Company có địa chỉ tại Số 33, ngách 29/17, ngõ 213 Giáp Nhất, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0109252083 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc

Cập nhật: Tháng trước (03/07/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0109252083

Ngày cấp 03-07-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Giải Trí Thế Giới Aib

Tên giao dịch

Aib World Entertainment Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 33, ngách 29/17, ngõ 213 Giáp Nhất, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0109252083 / 03-07-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 03-07-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 03-07-2020
Ngày bắt đầu HĐ 7/3/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Anh Tuấn

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0109252083, Aib World Entertainment Joint Stock Company, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính, Nguyễn Anh Tuấn

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 01150
2 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
3 Khai thác đá 08101
4 Khai thác cát, sỏi 08102
5 Khai thác đất sét 08103
6 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
7 Khai thác và thu gom than bùn 08920
8 Khai thác muối 08930
9 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
11 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
12 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200
13 Sản xuất thuốc lá 12001
14 Sản xuất thuốc hút khác 12009
15 Sản xuất sợi 13110
16 Sản xuất vải dệt thoi 13120
17 Hoàn thiện sản phẩm dệt 13130
18 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13210
19 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
20 Sản xuất thảm, chăn đệm 13230
21 Sản xuất các loại dây bện và lưới 13240
22 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 13290
23 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
24 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14200
25 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14300
26 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 15110
27 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120
28 Sản xuất giày dép 15200
29 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
30 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
31 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
32 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
33 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
34 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
35 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
36 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
37 Sản xuất đồng hồ 26520
38 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
39 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
40 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
41 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
42 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
43 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
44 Sản xuất pin và ắc quy 27200
45 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
46 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
47 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
48 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
49 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
50 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
51 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
52 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
53 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
54 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
55 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
56 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
57 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
58 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
59 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
60 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
61 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
62 Sản xuất máy luyện kim 28230
63 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
64 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
65 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
66 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
67 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
68 Sản xuất nước đá 35302
69 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
70 Tái chế phế liệu 3830
71 Tái chế phế liệu kim loại 38301
72 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
73 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
74 Xây dựng nhà các loại 41000
75 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
76 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
77 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
78 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
79 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
80 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
81 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
82 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
83 Bán buôn dầu thô 46612
84 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
85 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
86 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
87 Bán buôn quặng kim loại 46621
88 Bán buôn sắt, thép 46622
89 Bán buôn kim loại khác 46623
90 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
91 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
92 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
93 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
94 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
95 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
96 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
97 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
98 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
99 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
100 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
101 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
102 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
103 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
104 Bốc xếp hàng hóa 5224
105 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
106 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
107 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
108 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
109 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
110 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
111 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
112 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
113 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
114 Bưu chính 53100
115 Chuyển phát 53200
116 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
117 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
118 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
119 Hoạt động thú y 75000
120 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
121 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
122 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
123 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
124 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
125 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
126 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
127 Cung ứng lao động tạm thời 78200
128 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9200
129 Hoạt động xổ số 92001
130 Hoạt động cá cược và đánh bạc 92002
131 Hoạt động của các cơ sở thể thao 93110
132 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 93120
133 Hoạt động thể thao khác 93190
134 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 93210
135 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 93290
136 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 94110
137 Hoạt động của các hội nghề nghiệp 94120
138 Hoạt động của công đoàn 94200
139 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo 94910
140 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 94990
141 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 95110
142 Sửa chữa thiết bị liên lạc 95120
143 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 95210
144 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 95220
145 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 95230
146 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 95240
147 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 95290
148 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 96100
149 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 96200
150 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 96310
151 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 96320
152 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 96330
153 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 96390
154 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 97000
155 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 98100
156 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 98200
157 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế 99000