Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Moka Tech

Moka Tech Limited Company

Công Ty TNHH Moka Tech - Moka Tech Limited Company có địa chỉ tại Số 1/19/97 phố Đoàn Kết , Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng. Mã số thuế 0201982275 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hải Phòng

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

Cập nhật: 4 ngày trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0201982275

Ngày cấp 11-09-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Moka Tech

Tên giao dịch

Moka Tech Limited Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hải Phòng Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 1/19/97 phố Đoàn Kết , Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0201982275 / 11-09-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 11-09-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 11-09-2019
Ngày bắt đầu HĐ 9/11/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Hà Xuân Hiếu

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0201982275, Moka Tech Limited Company, Hải Phòng, Quận Hải An, Phường Đằng Hải, Hà Xuân Hiếu

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
6 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
7 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
8 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
9 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
10 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
11 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
12 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
13 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
14 Sản xuất nước đá 35302
15 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
16 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
17 Thoát nước 37001
18 Xử lý nước thải 37002
19 Thu gom rác thải không độc hại 38110
20 Thu gom rác thải độc hại 3812
21 Thu gom rác thải y tế 38121
22 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
23 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
24 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
25 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
26 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
29 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
30 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
31 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
32 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
33 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
34 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
35 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
36 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
37 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
38 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
39 Đại lý xe có động cơ khác 45139
40 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
41 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
42 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
43 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
44 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
45 Bán mô tô, xe máy 4541
46 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
47 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
48 Đại lý mô tô, xe máy 45413
49 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
50 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
51 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
52 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
53 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
54 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
55 Đại lý 46101
56 Môi giới 46102
57 Đấu giá 46103
58 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
59 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
60 Bán buôn hoa và cây 46202
61 Bán buôn động vật sống 46203
62 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
63 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
64 Bán buôn gạo 46310
65 Bán buôn thực phẩm 4632
66 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
67 Bán buôn thủy sản 46322
68 Bán buôn rau, quả 46323
69 Bán buôn cà phê 46324
70 Bán buôn chè 46325
71 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
72 Bán buôn thực phẩm khác 46329
73 Bán buôn đồ uống 4633
74 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
75 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
76 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
77 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
78 Bán buôn vải 46411
79 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
80 Bán buôn hàng may mặc 46413
81 Bán buôn giày dép 46414
82 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
83 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
84 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
85 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
86 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
87 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
88 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
89 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
90 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
91 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
92 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
93 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
94 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
95 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
96 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
97 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
98 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
99 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
100 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
101 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
102 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
103 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
104 Bán buôn dầu thô 46612
105 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
106 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
107 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
108 Bán buôn quặng kim loại 46621
109 Bán buôn sắt, thép 46622
110 Bán buôn kim loại khác 46623
111 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
112 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
113 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
114 Bán buôn xi măng 46632
115 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
116 Bán buôn kính xây dựng 46634
117 Bán buôn sơn, vécni 46635
118 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
119 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
120 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
121 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
122 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
123 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
124 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
125 Bán buôn cao su 46694
126 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
127 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
128 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
129 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
130 Bán buôn tổng hợp 46900
131 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
132 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
133 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
134 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
135 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
136 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
137 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
138 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
139 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
140 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
141 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
142 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
143 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
144 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
145 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
146 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
147 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
148 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
149 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
150 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
151 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
152 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
153 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
154 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
155 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
156 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
157 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
158 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
159 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
160 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
161 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
162 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
163 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
164 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
165 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
166 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
167 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
168 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
169 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
170 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
171 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
172 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
173 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
174 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
175 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
176 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
177 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
178 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
179 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
180 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
181 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
182 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
183 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
184 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
185 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
186 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
187 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
188 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
189 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
190 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
191 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
192 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
193 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
194 Vận tải đường ống 49400
195 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
196 Vận tải hành khách ven biển 50111
197 Vận tải hành khách viễn dương 50112
198 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
199 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
200 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
201 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
202 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
203 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
204 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
205 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
206 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
207 Vận tải hành khách hàng không 51100
208 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
209 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
211 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
212 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
213 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
214 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
215 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
216 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
217 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
218 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
219 Bốc xếp hàng hóa 5224
220 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
221 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
222 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
223 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
224 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
226 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
227 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
228 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
229 Bưu chính 53100
230 Chuyển phát 53200
231 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
232 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
233 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
234 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
235 Dịch vụ ăn uống khác 56290
236 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
237 Hoạt động kiến trúc 71101
238 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
239 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
240 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
241 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
242 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
243 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
244 Quảng cáo 73100
245 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
246 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
247 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
248 Cho thuê xe có động cơ 7710
249 Cho thuê ôtô 77101
250 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
251 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
252 Cho thuê băng, đĩa video 77220
253 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
254 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
255 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
256 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
257 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
258 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
259 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
260 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
261 Cung ứng lao động tạm thời 78200
262 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
263 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
264 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
265 Đại lý du lịch 79110
266 Điều hành tua du lịch 79120
267 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
268 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
269 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
270 Dịch vụ điều tra 80300
271 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
272 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
273 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
274 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
275 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
276 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
277 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
278 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
279 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
280 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
281 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
282 Dịch vụ đóng gói 82920
283 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990