Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Thabi

Thabi Company Limited

Công Ty TNHH Thabi - Thabi Company Limited có địa chỉ tại Số 7, Đường 33, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0315804685 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 4 tháng trước (23/07/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0315804685

Ngày cấp 23-07-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thabi

Tên giao dịch

Thabi Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 7, Đường 33, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0315804685 / 23-07-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 23-07-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 23-07-2019
Ngày bắt đầu HĐ 7/23/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trần Hào Quang

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0315804685, Thabi Company Limited, TP Hồ Chí Minh, Quận 4, Phường 4, Trần Hào Quang

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 01150
6 Trồng cây lấy sợi 01160
7 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
9 Trồng rau các loại 01181
10 Trồng đậu các loại 01182
11 Trồng hoa, cây cảnh 01183
12 Trồng cây hàng năm khác 01190
13 Trồng cây ăn quả 0121
14 Trồng nho 01211
15 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
16 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
17 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
18 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
19 Trồng cây ăn quả khác 01219
20 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
21 Trồng cây điều 01230
22 Trồng cây hồ tiêu 01240
23 Trồng cây cao su 01250
24 Trồng cây cà phê 01260
25 Trồng cây chè 01270
26 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
27 Trồng cây gia vị 01281
28 Trồng cây dược liệu 01282
29 Trồng cây lâu năm khác 01290
30 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
31 Chăn nuôi trâu, bò 01410
32 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
33 Chăn nuôi dê, cừu 01440
34 Chăn nuôi lợn 01450
35 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
36 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
37 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
38 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
39 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
40 Khai thác gỗ 02210
41 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
42 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
43 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
44 Khai thác thuỷ sản biển 03110
45 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
46 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
47 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
48 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
49 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
50 Xay xát 10611
51 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
52 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
53 Sản xuất đường 10720
54 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
55 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
56 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
57 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
58 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
59 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
60 Sản xuất rượu vang 11020
61 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
62 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
63 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
64 Bảo quản gỗ 16102
65 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
66 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
67 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
68 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
69 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
70 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
71 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
72 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
73 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
74 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
75 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
76 In ấn 18110
77 Dịch vụ liên quan đến in 18120
78 Sao chép bản ghi các loại 18200
79 Sản xuất than cốc 19100
80 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
81 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
82 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
83 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
84 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
85 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
86 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
87 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
88 Sản xuất mỹ phẩm 20231
89 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
90 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
91 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
92 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
93 Sản xuất thuốc các loại 21001
94 Sản xuất hoá dược và dược liệu 21002
95 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110
96 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 22120
97 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
98 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
99 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
100 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
101 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
102 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
103 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
104 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
105 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
106 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
107 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
108 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
109 Sản xuất nhạc cụ 32200
110 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
111 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
112 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
113 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
114 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
115 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
116 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
117 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
118 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
119 Sửa chữa thiết bị điện 33140
120 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
121 Sửa chữa thiết bị khác 33190
122 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
123 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
124 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
125 Sản xuất nước đá 35302
126 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
127 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
128 Thoát nước 37001
129 Xử lý nước thải 37002
130 Thu gom rác thải không độc hại 38110
131 Tái chế phế liệu 3830
132 Tái chế phế liệu kim loại 38301
133 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
134 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
135 Xây dựng nhà các loại 41000
136 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
137 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
138 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
139 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
140 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
141 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
142 Đại lý xe có động cơ khác 45139
143 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
144 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
145 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
146 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
147 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
148 Bán mô tô, xe máy 4541
149 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
150 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
151 Đại lý mô tô, xe máy 45413
152 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
153 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
154 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
155 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
156 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
157 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
158 Đại lý 46101
159 Môi giới 46102
160 Đấu giá 46103
161 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
162 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
163 Bán buôn hoa và cây 46202
164 Bán buôn động vật sống 46203
165 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
166 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
167 Bán buôn gạo 46310
168 Bán buôn thực phẩm 4632
169 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
170 Bán buôn thủy sản 46322
171 Bán buôn rau, quả 46323
172 Bán buôn cà phê 46324
173 Bán buôn chè 46325
174 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
175 Bán buôn thực phẩm khác 46329
176 Bán buôn đồ uống 4633
177 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
178 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
179 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
180 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
181 Bán buôn vải 46411
182 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
183 Bán buôn hàng may mặc 46413
184 Bán buôn giày dép 46414
185 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
186 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
187 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
188 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
189 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
190 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
191 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
192 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
193 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
194 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
195 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
196 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
197 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
198 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
199 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
200 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
201 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
202 Bán buôn cao su 46694
203 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
204 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
205 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
206 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
207 Bán buôn tổng hợp 46900
208 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
209 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
210 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
211 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
212 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
213 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
214 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
215 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
216 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
217 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
218 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
219 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
220 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
221 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
222 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
223 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
224 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
225 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
226 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
227 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
228 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
229 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
230 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
231 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
232 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
233 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
234 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
235 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
236 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
237 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
238 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
239 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
240 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
241 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
242 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
243 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
244 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
245 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
246 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
247 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
248 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
249 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
250 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
251 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
252 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
253 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
254 Vận tải hành khách đường sắt 49110
255 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
256 Vận tải bằng xe buýt 49200
257 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
258 Khách sạn 55101
259 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
260 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
261 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
262 Cơ sở lưu trú khác 5590
263 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
264 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
265 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
266 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
267 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
268 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
269 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
270 Dịch vụ ăn uống khác 56290
271 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
272 Hoạt động kiến trúc 71101
273 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
274 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
275 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
276 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
277 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
278 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
279 Quảng cáo 73100
280 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
281 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
282 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
283 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531
284 Giáo dục trung học cơ sở 85311
285 Giáo dục trung học phổ thông 85312
286 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8720
287 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần 87201
288 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện 87202
289 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc 8730
290 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh) 87301
291 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già 87302
292 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật 87303
293 Hoạt động chăm sóc tập trung khác 8790
294 Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm 87901
295 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu 87909
296 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật 8810
297 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh) 88101
298 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh 88102
299 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người tàn tật 88103
300 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 88900
301 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 90000
302 Hoạt động thư viện và lưu trữ 91010
303 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 91020
304 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 91030