Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Sam Sung Steel Việt Nam

Sam Sung Steel Viet Nam Company Limited

Công Ty TNHH Sam Sung Steel Việt Nam - Sam Sung Steel Viet Nam Company Limited có địa chỉ tại 436B/30 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0315886624 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh

Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Cập nhật: Tháng trước (09/09/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0315886624

Ngày cấp 09-09-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Sam Sung Steel Việt Nam

Tên giao dịch

Sam Sung Steel Viet Nam Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

436B/30 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0315886624 / 09-09-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 09-09-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 09-09-2019
Ngày bắt đầu HĐ 9/9/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Chu Quang Huy

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0315886624, Sam Sung Steel Viet Nam Company Limited, TP Hồ Chí Minh, Quận 10, Phường 12, Chu Quang Huy

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
2 Khai thác quặng bôxít 07221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 07229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 07300
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
6 Khai thác đá 08101
7 Khai thác cát, sỏi 08102
8 Khai thác đất sét 08103
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
10 Khai thác và thu gom than bùn 08920
11 Khai thác muối 08930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
15 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
16 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
17 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
18 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200
19 Sản xuất thuốc lá 12001
20 Sản xuất thuốc hút khác 12009
21 Sản xuất sợi 13110
22 Sản xuất vải dệt thoi 13120
23 Hoàn thiện sản phẩm dệt 13130
24 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13210
25 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
26 Sản xuất thảm, chăn đệm 13230
27 Sản xuất các loại dây bện và lưới 13240
28 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 13290
29 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
30 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14200
31 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14300
32 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 15110
33 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120
34 Sản xuất giày dép 15200
35 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
36 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
37 Bảo quản gỗ 16102
38 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
39 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
40 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
41 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
42 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
43 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
44 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
45 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
46 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
47 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
48 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
49 In ấn 18110
50 Dịch vụ liên quan đến in 18120
51 Sao chép bản ghi các loại 18200
52 Sản xuất than cốc 19100
53 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
54 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
55 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
56 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
57 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
58 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
59 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
60 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
61 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
62 Sản xuất mực in 20222
63 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
64 Sản xuất thuốc các loại 21001
65 Sản xuất hoá dược và dược liệu 21002
66 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110
67 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 22120
68 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
69 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
70 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
71 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
72 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
73 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
74 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
75 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
76 Sản xuất xi măng 23941
77 Sản xuất vôi 23942
78 Sản xuất thạch cao 23943
79 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
80 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
81 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
82 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
83 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
84 Đúc sắt thép 24310
85 Đúc kim loại màu 24320
86 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
87 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
88 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
89 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
90 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
91 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
92 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
93 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
94 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
95 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
96 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
97 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
98 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
99 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
100 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
101 Sản xuất đồng hồ 26520
102 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
103 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
104 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
105 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
106 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
107 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
108 Sản xuất pin và ắc quy 27200
109 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
110 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
111 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
112 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
113 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
114 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
115 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
116 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
117 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
118 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
119 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
120 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
121 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
122 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
123 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
124 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
125 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
126 Sản xuất máy luyện kim 28230
127 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
128 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
129 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
130 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
131 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
132 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
133 Sản xuất xe có động cơ 29100
134 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
135 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
136 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
137 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
138 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
139 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
140 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
141 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
142 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
143 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
144 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
145 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
146 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
147 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
148 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
149 Sản xuất nhạc cụ 32200
150 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
151 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
152 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
153 Thoát nước 37001
154 Xử lý nước thải 37002
155 Thu gom rác thải không độc hại 38110
156 Thu gom rác thải độc hại 3812
157 Thu gom rác thải y tế 38121
158 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
159 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
160 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
161 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
162 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
163 Tái chế phế liệu 3830
164 Tái chế phế liệu kim loại 38301
165 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
166 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
167 Xây dựng nhà các loại 41000
168 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
169 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
170 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
171 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
172 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
173 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
174 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
175 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
176 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
177 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
178 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
179 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
180 Đại lý xe có động cơ khác 45139
181 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
182 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
183 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
184 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
185 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
186 Bán mô tô, xe máy 4541
187 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
188 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
189 Đại lý mô tô, xe máy 45413
190 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
191 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
192 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
193 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
194 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
195 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
196 Đại lý 46101
197 Môi giới 46102
198 Đấu giá 46103
199 Bán buôn thực phẩm 4632
200 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
201 Bán buôn thủy sản 46322
202 Bán buôn rau, quả 46323
203 Bán buôn cà phê 46324
204 Bán buôn chè 46325
205 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
206 Bán buôn thực phẩm khác 46329
207 Bán buôn đồ uống 4633
208 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
209 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
210 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
211 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
212 Bán buôn vải 46411
213 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
214 Bán buôn hàng may mặc 46413
215 Bán buôn giày dép 46414
216 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
217 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
218 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
219 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
220 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
221 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
222 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
223 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
224 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
225 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
226 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
227 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
228 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
229 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
230 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
231 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
232 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
233 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
234 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
235 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
236 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
237 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
238 Bán buôn dầu thô 46612
239 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
240 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
241 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
242 Bán buôn quặng kim loại 46621
243 Bán buôn sắt, thép 46622
244 Bán buôn kim loại khác 46623
245 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
246 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
247 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
248 Bán buôn xi măng 46632
249 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
250 Bán buôn kính xây dựng 46634
251 Bán buôn sơn, vécni 46635
252 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
253 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
254 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
255 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
256 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
257 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
258 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
259 Bán buôn cao su 46694
260 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
261 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
262 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
263 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
264 Bán buôn tổng hợp 46900
265 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
266 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
267 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
268 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
269 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
270 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
271 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
272 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
273 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
274 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
275 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
276 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
277 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
278 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
279 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
280 Vận tải đường ống 49400
281 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
282 Vận tải hành khách ven biển 50111
283 Vận tải hành khách viễn dương 50112
284 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
285 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
286 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
287 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
288 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
289 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
290 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
291 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
292 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
293 Vận tải hành khách hàng không 51100
294 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
295 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
296 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
297 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
298 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
300 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
301 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
302 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
303 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
304 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
305 Bốc xếp hàng hóa 5224
306 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
307 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
308 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
309 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
310 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
311 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
312 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
313 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
314 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
315 Bưu chính 53100
316 Chuyển phát 53200
317 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
318 Khách sạn 55101
319 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
320 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
321 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
322 Cơ sở lưu trú khác 5590
323 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
324 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
325 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
326 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
327 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
328 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
329 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
330 Dịch vụ ăn uống khác 56290
331 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911
332 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh 59111
333 Hoạt động sản xuất phim video 59112
334 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình 59113
335 Hoạt động hậu kỳ 59120
336 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
337 Cho thuê xe có động cơ 7710
338 Cho thuê ôtô 77101
339 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
340 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
341 Cho thuê băng, đĩa video 77220
342 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
343 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
344 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
345 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
346 Đại lý du lịch 79110
347 Điều hành tua du lịch 79120
348 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
349 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
350 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
351 Dịch vụ điều tra 80300
352 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
353 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
354 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
355 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
356 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
357 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8720
358 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần 87201
359 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện 87202
360 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc 8730
361 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh) 87301
362 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già 87302
363 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật 87303