Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Dnh Group

Dnh Group Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Dnh Group - Dnh Group Joint Stock Company có địa chỉ tại 309/28 Võ Văn Tần , Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0316141021 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế

Cập nhật: Tuần trước (14/02/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0316141021

Ngày cấp 14-02-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Dnh Group

Tên giao dịch

Dnh Group Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

309/28 Võ Văn Tần , Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0316141021 / 14-02-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 14-02-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 14-02-2020
Ngày bắt đầu HĐ 2/14/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Phan Thanh Nhã

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0316141021, Dnh Group Joint Stock Company, TP Hồ Chí Minh, Quận 3, Phường 5, Phan Thanh Nhã

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
2 Khai thác quặng bôxít 07221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 07229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 07300
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
6 Khai thác đá 08101
7 Khai thác cát, sỏi 08102
8 Khai thác đất sét 08103
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
10 Khai thác và thu gom than bùn 08920
11 Khai thác muối 08930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
15 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
16 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
17 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
18 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
19 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
20 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
21 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
22 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
23 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
24 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
25 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
26 Xay xát 10611
27 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
28 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
29 Sản xuất đường 10720
30 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
31 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
32 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
33 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
34 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
35 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
36 Sản xuất rượu vang 11020
37 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
38 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
39 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
40 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
41 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
42 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
43 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
44 Sản xuất mực in 20222
45 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
46 Sản xuất mỹ phẩm 20231
47 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
48 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
49 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
50 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
51 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
52 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
53 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
54 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
55 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
56 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
57 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
58 Sản xuất xi măng 23941
59 Sản xuất vôi 23942
60 Sản xuất thạch cao 23943
61 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
62 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
63 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
64 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
65 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
66 Đúc sắt thép 24310
67 Đúc kim loại màu 24320
68 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
69 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
70 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
71 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
72 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
73 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
74 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
75 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
76 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
77 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
78 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
79 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
80 Sản xuất nhạc cụ 32200
81 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
82 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
83 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
84 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
85 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
86 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
87 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
88 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
89 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
90 Sửa chữa thiết bị điện 33140
91 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
92 Sửa chữa thiết bị khác 33190
93 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
94 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
95 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
96 Sản xuất nước đá 35302
97 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
98 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
99 Thoát nước 37001
100 Xử lý nước thải 37002
101 Thu gom rác thải không độc hại 38110
102 Thu gom rác thải độc hại 3812
103 Thu gom rác thải y tế 38121
104 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
105 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
106 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
107 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
108 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
109 Tái chế phế liệu 3830
110 Tái chế phế liệu kim loại 38301
111 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
112 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
113 Xây dựng nhà các loại 41000
114 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
115 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
116 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
117 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
118 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
119 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
120 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
121 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
122 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
123 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
124 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
125 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
126 Đại lý xe có động cơ khác 45139
127 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
128 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
129 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
130 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
131 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
132 Bán mô tô, xe máy 4541
133 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
134 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
135 Đại lý mô tô, xe máy 45413
136 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
137 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
138 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
139 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
140 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
141 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
142 Đại lý 46101
143 Môi giới 46102
144 Đấu giá 46103
145 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
146 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
147 Bán buôn hoa và cây 46202
148 Bán buôn động vật sống 46203
149 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
150 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
151 Bán buôn gạo 46310
152 Bán buôn thực phẩm 4632
153 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
154 Bán buôn thủy sản 46322
155 Bán buôn rau, quả 46323
156 Bán buôn cà phê 46324
157 Bán buôn chè 46325
158 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
159 Bán buôn thực phẩm khác 46329
160 Bán buôn đồ uống 4633
161 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
162 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
163 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
164 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
165 Bán buôn vải 46411
166 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
167 Bán buôn hàng may mặc 46413
168 Bán buôn giày dép 46414
169 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
170 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
171 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
172 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
173 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
174 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
175 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
176 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
177 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
178 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
179 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
180 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
181 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
182 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
183 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
184 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
185 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
186 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
187 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
188 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
189 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
190 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
191 Bán buôn dầu thô 46612
192 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
193 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
194 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
195 Bán buôn quặng kim loại 46621
196 Bán buôn sắt, thép 46622
197 Bán buôn kim loại khác 46623
198 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
199 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
200 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
201 Bán buôn xi măng 46632
202 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
203 Bán buôn kính xây dựng 46634
204 Bán buôn sơn, vécni 46635
205 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
206 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
207 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
208 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
209 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
210 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
211 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
212 Bán buôn cao su 46694
213 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
214 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
215 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
216 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
217 Bán buôn tổng hợp 46900
218 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
219 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
220 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
221 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
222 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
223 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
224 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
225 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
226 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
227 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
228 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
229 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
230 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
231 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
232 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
233 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
234 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
235 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
236 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
237 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
238 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
239 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
240 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
241 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
242 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
243 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
244 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
245 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
246 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
247 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
248 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
249 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
250 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
251 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
252 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
253 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
254 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
255 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
256 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
257 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
258 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
259 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
260 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
261 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
262 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
263 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
264 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
265 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
266 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
267 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
268 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
269 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
270 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
271 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
272 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
273 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
274 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
275 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
276 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
277 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
278 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
279 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
280 Vận tải đường ống 49400
281 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
282 Vận tải hành khách ven biển 50111
283 Vận tải hành khách viễn dương 50112
284 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
285 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
286 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
287 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
288 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
289 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
290 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
291 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
292 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
293 Vận tải hành khách hàng không 51100
294 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
295 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
296 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
297 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
298 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
300 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
301 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
302 Bốc xếp hàng hóa 5224
303 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
304 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
305 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
306 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
307 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
308 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
309 Khách sạn 55101
310 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
311 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
312 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
313 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
314 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
315 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
316 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
317 Dịch vụ ăn uống khác 56290
318 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
319 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
320 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
321 Xuất bản sách 58110
322 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
323 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
324 Hoạt động xuất bản khác 58190
325 Xuất bản phần mềm 58200
326 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
327 Hoạt động kiến trúc 71101
328 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
329 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
330 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
331 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
332 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
333 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
334 Quảng cáo 73100
335 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
336 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
337 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
338 Cho thuê xe có động cơ 7710
339 Cho thuê ôtô 77101
340 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
341 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
342 Cho thuê băng, đĩa video 77220
343 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
344 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
345 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
346 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
347 Đại lý du lịch 79110
348 Điều hành tua du lịch 79120
349 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
350 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
351 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
352 Dịch vụ điều tra 80300
353 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
354 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
355 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
356 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
357 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
358 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
359 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
360 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
361 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
362 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
363 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
364 Dịch vụ đóng gói 82920
365 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990