Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Vnhb

Vnhb General Services And Trading Production Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Vnhb - Vnhb General Services And Trading Production Joint Stock Company có địa chỉ tại C12/13 M4 Ấp 5, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0316200654 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh

Ngành nghề kinh doanh chính: Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

Cập nhật: 2 tháng trước (27/03/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0316200654

Ngày cấp 27-03-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Vnhb

Tên giao dịch

Vnhb General Services And Trading Production Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

C12/13 M4 Ấp 5, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0316200654 / 27-03-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 27-03-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 27-03-2020
Ngày bắt đầu HĐ 3/27/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Phạm Văn Long

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0316200654, Vnhb General Services And Trading Production Joint Stock Company, TP Hồ Chí Minh, Huyện Bình Chánh, Xã Bình Hưng, Phạm Văn Long

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
2 Trồng rau các loại 01181
3 Trồng đậu các loại 01182
4 Trồng hoa, cây cảnh 01183
5 Trồng cây hàng năm khác 01190
6 Trồng cây ăn quả 0121
7 Trồng nho 01211
8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
12 Trồng cây ăn quả khác 01219
13 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
14 Trồng cây điều 01230
15 Trồng cây hồ tiêu 01240
16 Trồng cây cao su 01250
17 Trồng cây cà phê 01260
18 Trồng cây chè 01270
19 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
20 Trồng cây gia vị 01281
21 Trồng cây dược liệu 01282
22 Trồng cây lâu năm khác 01290
23 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
24 Chăn nuôi trâu, bò 01410
25 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
26 Chăn nuôi dê, cừu 01440
27 Chăn nuôi lợn 01450
28 Chăn nuôi gia cầm 0146
29 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
30 Chăn nuôi gà 01462
31 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
32 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
33 Chăn nuôi khác 01490
34 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
35 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
36 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
37 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
38 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
39 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
40 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
41 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
42 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
43 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
44 Khai thác và thu gom than cứng 05100
45 Khai thác và thu gom than non 05200
46 Khai thác dầu thô 06100
47 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
48 Khai thác quặng sắt 07100
49 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
50 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
51 Khai thác đá 08101
52 Khai thác cát, sỏi 08102
53 Khai thác đất sét 08103
54 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
55 Khai thác và thu gom than bùn 08920
56 Khai thác muối 08930
57 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
58 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
59 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
60 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
61 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
62 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
63 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
64 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
65 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
66 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
67 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
68 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
69 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
70 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
71 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
72 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
73 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
74 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
75 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
76 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
77 Xay xát 10611
78 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
79 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
80 Sản xuất đường 10720
81 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
82 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
83 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
84 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
85 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
86 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
87 Sản xuất rượu vang 11020
88 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
89 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
90 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
91 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
92 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
93 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
94 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
95 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
96 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
97 Sản xuất mỹ phẩm 20231
98 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
99 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
100 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
101 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
102 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
103 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
104 Sản xuất pin và ắc quy 27200
105 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
106 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
107 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
108 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
109 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
110 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
111 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
112 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
113 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
114 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
115 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
116 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
117 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
118 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
119 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
120 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
121 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
122 Sản xuất máy luyện kim 28230
123 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
124 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
125 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
126 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
127 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
128 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
129 Sản xuất xe có động cơ 29100
130 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
131 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
132 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
133 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
134 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
135 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
136 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
137 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
138 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
139 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
140 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
141 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
142 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
143 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
144 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
145 Sản xuất nhạc cụ 32200
146 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
147 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
148 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
149 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
150 Sản xuất nước đá 35302
151 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
152 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
153 Thoát nước 37001
154 Xử lý nước thải 37002
155 Thu gom rác thải không độc hại 38110
156 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
157 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
158 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
159 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
160 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
161 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
162 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
163 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
164 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
165 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
166 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
167 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
168 Đại lý xe có động cơ khác 45139
169 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
170 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
171 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
172 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
173 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
174 Bán mô tô, xe máy 4541
175 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
176 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
177 Đại lý mô tô, xe máy 45413
178 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
179 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
180 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
181 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
182 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
183 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
184 Đại lý 46101
185 Môi giới 46102
186 Đấu giá 46103
187 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
188 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
189 Bán buôn hoa và cây 46202
190 Bán buôn động vật sống 46203
191 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
192 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
193 Bán buôn gạo 46310
194 Bán buôn thực phẩm 4632
195 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
196 Bán buôn thủy sản 46322
197 Bán buôn rau, quả 46323
198 Bán buôn cà phê 46324
199 Bán buôn chè 46325
200 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
201 Bán buôn thực phẩm khác 46329
202 Bán buôn đồ uống 4633
203 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
204 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
205 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
206 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
207 Bán buôn vải 46411
208 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
209 Bán buôn hàng may mặc 46413
210 Bán buôn giày dép 46414
211 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
212 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
213 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
214 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
215 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
216 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
217 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
218 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
219 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
220 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
221 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
222 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
223 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
224 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
225 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
226 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
227 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
228 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
229 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
230 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
231 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
232 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
233 Bán buôn dầu thô 46612
234 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
235 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
236 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
237 Bán buôn quặng kim loại 46621
238 Bán buôn sắt, thép 46622
239 Bán buôn kim loại khác 46623
240 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
241 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
242 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
243 Bán buôn xi măng 46632
244 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
245 Bán buôn kính xây dựng 46634
246 Bán buôn sơn, vécni 46635
247 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
248 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
249 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
250 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
251 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
252 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
253 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
254 Bán buôn cao su 46694
255 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
256 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
257 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
258 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
259 Bán buôn tổng hợp 46900
260 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
261 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
262 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
263 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
264 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
265 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
266 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
267 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
268 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
269 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
270 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
271 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
272 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
273 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
274 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
275 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
276 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
277 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
278 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
279 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
280 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
281 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
282 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
283 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
284 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
285 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
286 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
287 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
288 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
289 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
290 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
291 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
292 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
293 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
294 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
295 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
296 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
297 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
298 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
299 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
300 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
301 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
302 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
303 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
304 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
305 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
306 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
307 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
308 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
309 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
310 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
311 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
312 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
313 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
314 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
315 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
316 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
317 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
318 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
319 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
320 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
321 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
322 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
323 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
324 Vận tải hành khách đường sắt 49110
325 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
326 Vận tải bằng xe buýt 49200
327 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
328 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
329 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
330 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
333 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
335 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
336 Vận tải đường ống 49400
337 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
338 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
339 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
340 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
341 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
342 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
343 Vận tải hành khách hàng không 51100
344 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
345 Bốc xếp hàng hóa 5224
346 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
347 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
348 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
349 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
350 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
351 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
352 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
353 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
354 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
355 Bưu chính 53100
356 Chuyển phát 53200
357 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
358 Khách sạn 55101
359 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
360 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
361 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
362 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
363 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
364 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
365 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
366 Dịch vụ ăn uống khác 56290
367 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
368 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
369 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
370 Xuất bản sách 58110
371 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
372 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
373 Hoạt động xuất bản khác 58190
374 Xuất bản phần mềm 58200
375 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911
376 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh 59111
377 Hoạt động sản xuất phim video 59112
378 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình 59113
379 Hoạt động hậu kỳ 59120
380 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
381 Hoạt động chiếu phim 5914
382 Hoạt động chiếu phim cố định 59141
383 Hoạt động chiếu phim lưu động 59142
384 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 59200
385 Hoạt động phát thanh 60100
386 Hoạt động truyền hình 60210
387 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 60220
388 Hoạt động viễn thông có dây 61100
389 Hoạt động viễn thông không dây 61200
390 Hoạt động viễn thông vệ tinh 61300
391 Cho thuê xe có động cơ 7710
392 Cho thuê ôtô 77101
393 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
394 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
395 Cho thuê băng, đĩa video 77220
396 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
397 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
398 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
399 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
400 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
401 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
402 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
403 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
404 Cung ứng lao động tạm thời 78200
405 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8620
406 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa 86201
407 Hoạt động của các phòng khám nha khoa 86202
408 Hoạt động y tế dự phòng 86910
409 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 86920
410 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 86990