Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Giải Pháp Toàn Cầu T&n

T&n Global Solution Company Limited

Công Ty TNHH Giải Pháp Toàn Cầu T&n - T&n Global Solution Company Limited có địa chỉ tại Văn Phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0316301204 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: Tháng trước (29/05/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0316301204

Ngày cấp 29-05-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Giải Pháp Toàn Cầu T&n

Tên giao dịch

T&n Global Solution Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Văn Phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0316301204 / 29-05-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 29-05-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 29-05-2020
Ngày bắt đầu HĐ 5/29/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Phan Ngọc Diệp

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0316301204, T&n Global Solution Company Limited, TP Hồ Chí Minh, Quận Bình Thạnh, Phường 25, Phan Ngọc Diệp

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng cây ăn quả 0121
2 Trồng nho 01211
3 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
4 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
5 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
6 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
7 Trồng cây ăn quả khác 01219
8 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
9 Trồng cây điều 01230
10 Trồng cây hồ tiêu 01240
11 Trồng cây cao su 01250
12 Trồng cây cà phê 01260
13 Trồng cây chè 01270
14 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
15 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
16 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
17 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
18 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
19 Khai thác quặng bôxít 07221
20 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 07229
21 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 07300
22 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
23 Khai thác đá 08101
24 Khai thác cát, sỏi 08102
25 Khai thác đất sét 08103
26 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
27 Khai thác và thu gom than bùn 08920
28 Khai thác muối 08930
29 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
32 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
33 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
34 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
35 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
36 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
37 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
38 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
39 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
40 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
41 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
42 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
43 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
44 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
45 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
46 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
47 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
48 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
49 Xay xát 10611
50 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
51 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
52 Sản xuất đường 10720
53 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
54 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
55 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
56 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
57 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
58 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
59 Sản xuất rượu vang 11020
60 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
61 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
62 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
63 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
64 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200
65 Sản xuất thuốc lá 12001
66 Sản xuất thuốc hút khác 12009
67 Sản xuất sợi 13110
68 Sản xuất vải dệt thoi 13120
69 Hoàn thiện sản phẩm dệt 13130
70 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13210
71 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
72 Sản xuất thảm, chăn đệm 13230
73 Sản xuất các loại dây bện và lưới 13240
74 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 13290
75 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
76 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14200
77 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14300
78 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 15110
79 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120
80 Sản xuất giày dép 15200
81 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
82 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
83 Bảo quản gỗ 16102
84 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
85 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
86 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
87 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
88 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
89 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
90 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
91 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
92 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
93 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
94 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
95 In ấn 18110
96 Dịch vụ liên quan đến in 18120
97 Sao chép bản ghi các loại 18200
98 Sản xuất than cốc 19100
99 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
100 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
101 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
102 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
103 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
104 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
105 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
106 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
107 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
108 Sản xuất mực in 20222
109 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
110 Sản xuất mỹ phẩm 20231
111 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
112 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
113 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
114 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
115 Sản xuất thuốc các loại 21001
116 Sản xuất hoá dược và dược liệu 21002
117 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110
118 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 22120
119 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
120 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
121 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
122 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
123 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
124 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
125 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
126 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
127 Sản xuất xi măng 23941
128 Sản xuất vôi 23942
129 Sản xuất thạch cao 23943
130 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
131 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
132 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
133 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
134 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
135 Đúc sắt thép 24310
136 Đúc kim loại màu 24320
137 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
138 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
139 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
140 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
141 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
142 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
143 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
144 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
145 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
146 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
147 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
148 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
149 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
150 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
151 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
152 Sản xuất đồng hồ 26520
153 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
154 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
155 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
156 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
157 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
158 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
159 Sản xuất pin và ắc quy 27200
160 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
161 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
162 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
163 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
164 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
165 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
166 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
167 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
168 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
169 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
170 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
171 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
172 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
173 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
174 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
175 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
176 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
177 Sản xuất máy luyện kim 28230
178 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
179 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
180 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
181 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
182 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
183 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
184 Sản xuất xe có động cơ 29100
185 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
186 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
187 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
188 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
189 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
190 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
191 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
192 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
193 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
194 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
195 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
196 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
197 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
198 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
199 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
200 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
201 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
202 Sửa chữa thiết bị điện 33140
203 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
204 Sửa chữa thiết bị khác 33190
205 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
206 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
207 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
208 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
209 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
210 Bán mô tô, xe máy 4541
211 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
212 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
213 Đại lý mô tô, xe máy 45413
214 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
215 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
216 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
217 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
218 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
219 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
220 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
221 Bán buôn hoa và cây 46202
222 Bán buôn động vật sống 46203
223 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
224 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
225 Bán buôn gạo 46310
226 Bán buôn thực phẩm 4632
227 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
228 Bán buôn thủy sản 46322
229 Bán buôn rau, quả 46323
230 Bán buôn cà phê 46324
231 Bán buôn chè 46325
232 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
233 Bán buôn thực phẩm khác 46329
234 Bán buôn đồ uống 4633
235 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
236 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
237 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
238 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
239 Bán buôn vải 46411
240 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
241 Bán buôn hàng may mặc 46413
242 Bán buôn giày dép 46414
243 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
244 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
245 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
246 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
247 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
248 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
249 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
250 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
251 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
252 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
253 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
254 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
255 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
256 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
257 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
258 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
259 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
260 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
261 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
262 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
263 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
264 Bán buôn quặng kim loại 46621
265 Bán buôn sắt, thép 46622
266 Bán buôn kim loại khác 46623
267 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
268 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
269 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
270 Bán buôn xi măng 46632
271 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
272 Bán buôn kính xây dựng 46634
273 Bán buôn sơn, vécni 46635
274 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
275 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
276 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
277 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
278 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
279 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
280 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
281 Bán buôn cao su 46694
282 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
283 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
284 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
285 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
286 Bán buôn tổng hợp 46900
287 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
288 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
289 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
290 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
291 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
292 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
293 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
294 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
295 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
296 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
297 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
298 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
299 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
301 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
302 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
303 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
304 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
305 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
306 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
307 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
308 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
309 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
310 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
311 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
312 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
313 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
314 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
315 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
316 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
317 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
318 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
319 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
320 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
321 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
322 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
323 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
324 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
325 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
326 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
327 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
328 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
329 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
330 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
331 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
332 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
333 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
334 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
335 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
336 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
337 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
338 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
339 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
340 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
341 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
342 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
343 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
344 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
345 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
346 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
347 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
348 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
349 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
350 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
351 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
352 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
353 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
354 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
355 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
356 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
357 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
358 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
359 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
360 Vận tải hành khách hàng không 51100
361 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
362 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
363 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
364 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
365 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
366 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
367 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
368 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
369 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
370 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
371 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
372 Bốc xếp hàng hóa 5224
373 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
374 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
375 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
376 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
377 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
378 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
379 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
380 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
381 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
382 Bưu chính 53100
383 Chuyển phát 53200
384 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
385 Khách sạn 55101
386 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
387 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
388 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
389 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
390 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
391 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
392 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
393 Dịch vụ ăn uống khác 56290
394 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
395 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
396 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
397 Xuất bản sách 58110
398 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
399 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
400 Hoạt động xuất bản khác 58190
401 Xuất bản phần mềm 58200
402 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911
403 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh 59111
404 Hoạt động sản xuất phim video 59112
405 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình 59113
406 Hoạt động hậu kỳ 59120
407 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
408 Hoạt động chiếu phim 5914
409 Hoạt động chiếu phim cố định 59141
410 Hoạt động chiếu phim lưu động 59142
411 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 59200
412 Hoạt động phát thanh 60100
413 Hoạt động truyền hình 60210
414 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 60220
415 Hoạt động viễn thông có dây 61100
416 Hoạt động viễn thông không dây 61200
417 Hoạt động viễn thông vệ tinh 61300