Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hùng Nhơn Việt Nam

Viet Nam Hung Nhon Group Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hùng Nhơn Việt Nam - Viet Nam Hung Nhon Group Joint Stock Company có địa chỉ tại 786B, Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0316387145 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh

Ngành nghề kinh doanh chính: Chăn nuôi gia cầm

Cập nhật: 3 tuần trước (16/07/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0316387145

Ngày cấp 16-07-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hùng Nhơn Việt Nam

Tên giao dịch

Viet Nam Hung Nhon Group Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

786B, Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0316387145 / 16-07-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 16-07-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 16-07-2020
Ngày bắt đầu HĐ 7/16/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Vũ Mạnh Hùng

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Chăn nuôi gia cầm Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0316387145, Viet Nam Hung Nhon Group Joint Stock Company, TP Hồ Chí Minh, Quận Gò Vấp, Phường 3, Vũ Mạnh Hùng

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 01150
6 Trồng cây lấy sợi 01160
7 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
9 Trồng rau các loại 01181
10 Trồng đậu các loại 01182
11 Trồng hoa, cây cảnh 01183
12 Trồng cây hàng năm khác 01190
13 Trồng cây ăn quả 0121
14 Trồng nho 01211
15 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
16 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
17 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
18 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
19 Trồng cây ăn quả khác 01219
20 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
21 Trồng cây điều 01230
22 Trồng cây hồ tiêu 01240
23 Trồng cây cao su 01250
24 Trồng cây cà phê 01260
25 Trồng cây chè 01270
26 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
27 Trồng cây gia vị 01281
28 Trồng cây dược liệu 01282
29 Trồng cây lâu năm khác 01290
30 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
31 Chăn nuôi trâu, bò 01410
32 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
33 Chăn nuôi dê, cừu 01440
34 Chăn nuôi lợn 01450
35 Chăn nuôi gia cầm 0146
36 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
37 Chăn nuôi gà 01462
38 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
39 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
40 Chăn nuôi khác 01490
41 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
42 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
43 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
44 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
45 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
46 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
47 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
48 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
49 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
50 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
51 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
52 Khai thác gỗ 02210
53 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
54 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
55 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
56 Khai thác thuỷ sản biển 03110
57 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
58 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
59 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
60 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
61 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
62 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
63 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
64 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
65 Khai thác và thu gom than cứng 05100
66 Khai thác và thu gom than non 05200
67 Khai thác dầu thô 06100
68 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
69 Khai thác quặng sắt 07100
70 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
71 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
72 Khai thác đá 08101
73 Khai thác cát, sỏi 08102
74 Khai thác đất sét 08103
75 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
76 Khai thác và thu gom than bùn 08920
77 Khai thác muối 08930
78 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
79 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
80 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
81 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
82 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
83 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
84 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
85 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
86 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
87 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
88 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
89 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
90 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
91 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
92 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
93 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
94 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
95 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
96 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
97 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
98 Xay xát 10611
99 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
100 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
101 Sản xuất đường 10720
102 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
103 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
104 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
105 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
106 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
107 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
108 Sản xuất rượu vang 11020
109 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
110 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
111 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
112 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
113 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
114 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
115 Bảo quản gỗ 16102
116 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
117 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
118 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
119 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
120 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
121 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
122 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
123 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
124 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
125 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
126 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
127 In ấn 18110
128 Dịch vụ liên quan đến in 18120
129 Sao chép bản ghi các loại 18200
130 Sản xuất than cốc 19100
131 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
132 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
133 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
134 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
135 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
136 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
137 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
138 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
139 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
140 Sản xuất mực in 20222
141 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
142 Sản xuất mỹ phẩm 20231
143 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
144 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
145 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
146 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
147 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
148 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
149 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
150 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
151 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
152 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
153 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
154 Sản xuất xi măng 23941
155 Sản xuất vôi 23942
156 Sản xuất thạch cao 23943
157 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
158 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
159 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
160 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
161 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
162 Đúc sắt thép 24310
163 Đúc kim loại màu 24320
164 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
165 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
166 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
167 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
168 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
169 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
170 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
171 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
172 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
173 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
174 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
175 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
176 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
177 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
178 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
179 Sản xuất đồng hồ 26520
180 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
181 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
182 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
183 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
184 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
185 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
186 Sản xuất pin và ắc quy 27200
187 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
188 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
189 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
190 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
191 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
192 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
193 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
194 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
195 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
196 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
197 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
198 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
199 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
200 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
201 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
202 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
203 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
204 Sản xuất máy luyện kim 28230
205 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
206 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
207 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
208 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
209 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
210 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
211 Sản xuất xe có động cơ 29100
212 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
213 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
214 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
215 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
216 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
217 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
218 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
219 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
220 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
221 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
222 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
223 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
224 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
225 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
226 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
227 Sản xuất nhạc cụ 32200
228 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
229 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
230 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
231 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
232 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
233 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
234 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
235 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
236 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
237 Sửa chữa thiết bị điện 33140
238 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
239 Sửa chữa thiết bị khác 33190
240 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
241 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
242 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
243 Sản xuất nước đá 35302
244 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
245 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
246 Thoát nước 37001
247 Xử lý nước thải 37002
248 Thu gom rác thải không độc hại 38110
249 Thu gom rác thải độc hại 3812
250 Thu gom rác thải y tế 38121
251 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
252 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
253 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
254 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
255 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
256 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
257 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
258 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
259 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
260 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
261 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
262 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
263 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
264 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
265 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
266 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
267 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
268 Đại lý xe có động cơ khác 45139
269 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
270 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
271 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
272 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
273 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
274 Bán mô tô, xe máy 4541
275 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
276 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
277 Đại lý mô tô, xe máy 45413
278 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
279 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
280 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
281 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
282 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
283 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
284 Đại lý 46101
285 Môi giới 46102
286 Đấu giá 46103
287 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
288 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
289 Bán buôn hoa và cây 46202
290 Bán buôn động vật sống 46203
291 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
292 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
293 Bán buôn gạo 46310
294 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
295 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
296 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
297 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
298 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
299 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
300 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
301 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
302 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
303 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
304 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
305 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
306 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
307 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
308 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
309 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
310 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
311 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
312 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
313 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
314 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
315 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
316 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
317 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
318 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
319 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
320 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
321 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
322 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
323 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
324 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
325 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
326 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
327 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
328 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
329 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
330 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
331 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
332 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
333 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
334 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
335 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
336 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
337 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
338 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
339 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
340 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
341 Vận tải đường ống 49400
342 Bốc xếp hàng hóa 5224
343 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
344 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
345 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
346 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
347 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
348 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
349 Khách sạn 55101
350 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
351 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
352 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
353 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
354 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
355 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
356 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
357 Dịch vụ ăn uống khác 56290
358 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
359 Hoạt động kiến trúc 71101
360 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
361 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
362 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
363 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
364 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
365 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
366 Quảng cáo 73100
367 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
368 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
369 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
370 Cho thuê xe có động cơ 7710
371 Cho thuê ôtô 77101
372 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
373 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
374 Cho thuê băng, đĩa video 77220
375 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
376 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
377 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
378 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
379 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
380 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
381 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
382 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
383 Cung ứng lao động tạm thời 78200