Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Hn Healthcare

Hn Healthcare Company Limited

Công Ty TNHH Hn Healthcare - Hn Healthcare Company Limited có địa chỉ tại 98 Trần Văn Dư, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0316411454 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: Tuần trước (31/07/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0316411454

Ngày cấp 31-07-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Hn Healthcare

Tên giao dịch

Hn Healthcare Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

98 Trần Văn Dư, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0316411454 / 31-07-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 31-07-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-07-2020
Ngày bắt đầu HĐ 7/31/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Sáu

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0316411454, Hn Healthcare Company Limited, TP Hồ Chí Minh, Quận Tân Bình, Phường 13, Nguyễn Văn Sáu

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
2 Trồng rau các loại 01181
3 Trồng đậu các loại 01182
4 Trồng hoa, cây cảnh 01183
5 Trồng cây hàng năm khác 01190
6 Trồng cây ăn quả 0121
7 Trồng nho 01211
8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
12 Trồng cây ăn quả khác 01219
13 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
14 Trồng cây điều 01230
15 Trồng cây hồ tiêu 01240
16 Trồng cây cao su 01250
17 Trồng cây cà phê 01260
18 Trồng cây chè 01270
19 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
20 Trồng cây gia vị 01281
21 Trồng cây dược liệu 01282
22 Trồng cây lâu năm khác 01290
23 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
24 Chăn nuôi trâu, bò 01410
25 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
26 Chăn nuôi dê, cừu 01440
27 Chăn nuôi lợn 01450
28 Chăn nuôi gia cầm 0146
29 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
30 Chăn nuôi gà 01462
31 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
32 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
33 Chăn nuôi khác 01490
34 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
35 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
36 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
37 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
38 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
39 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
40 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
41 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
42 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
43 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
44 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
45 Khai thác gỗ 02210
46 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
47 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
48 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
49 Khai thác thuỷ sản biển 03110
50 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
51 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
52 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
53 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
54 Khai thác và thu gom than cứng 05100
55 Khai thác và thu gom than non 05200
56 Khai thác dầu thô 06100
57 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
58 Khai thác quặng sắt 07100
59 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
60 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
61 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
62 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
63 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
64 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
65 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
66 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
67 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
68 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
69 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
70 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
71 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
72 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
73 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
74 Xay xát 10611
75 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
76 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
77 Sản xuất đường 10720
78 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
79 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
80 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
81 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
82 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
83 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
84 Sản xuất rượu vang 11020
85 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
86 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
87 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
88 Bảo quản gỗ 16102
89 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
90 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
91 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
92 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
93 Sản xuất mỹ phẩm 20231
94 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
95 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
96 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
97 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
98 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
99 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
100 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
101 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
102 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
103 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
104 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
105 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
106 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
107 Sản xuất xe có động cơ 29100
108 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
109 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
110 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
111 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
112 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
113 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
114 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
115 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
116 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
117 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
118 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
119 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
120 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
121 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
122 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
123 Sản xuất nhạc cụ 32200
124 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
125 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
126 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
127 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
128 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
129 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
130 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
131 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
132 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
133 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
134 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
135 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
136 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
137 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
138 Đại lý xe có động cơ khác 45139
139 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
140 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
141 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
142 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
143 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
144 Bán mô tô, xe máy 4541
145 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
146 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
147 Đại lý mô tô, xe máy 45413
148 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
149 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
150 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
151 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
152 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
153 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
154 Đại lý 46101
155 Môi giới 46102
156 Đấu giá 46103
157 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
158 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
159 Bán buôn hoa và cây 46202
160 Bán buôn động vật sống 46203
161 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
162 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
163 Bán buôn gạo 46310
164 Bán buôn thực phẩm 4632
165 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
166 Bán buôn thủy sản 46322
167 Bán buôn rau, quả 46323
168 Bán buôn cà phê 46324
169 Bán buôn chè 46325
170 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
171 Bán buôn thực phẩm khác 46329
172 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
173 Bán buôn vải 46411
174 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
175 Bán buôn hàng may mặc 46413
176 Bán buôn giày dép 46414
177 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
178 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
179 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
180 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
181 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
182 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
183 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
184 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
185 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
186 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
187 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
188 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
189 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
190 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
191 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
192 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
193 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
194 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
195 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
196 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
197 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
198 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
199 Bán buôn xi măng 46632
200 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
201 Bán buôn kính xây dựng 46634
202 Bán buôn sơn, vécni 46635
203 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
204 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
205 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
206 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
207 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
208 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
209 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
210 Bán buôn cao su 46694
211 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
212 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
213 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
214 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
215 Bán buôn tổng hợp 46900
216 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
217 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
218 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
219 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
220 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
221 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
222 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
223 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
224 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
225 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
226 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
227 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
228 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
229 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
230 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
231 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
232 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
233 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
234 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
235 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
236 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
237 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
238 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
239 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
240 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
241 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
242 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
243 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
244 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
245 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
246 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
247 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
248 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
249 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
250 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
251 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
252 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
253 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
254 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
255 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
256 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
257 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
258 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
259 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
260 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
261 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
262 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
263 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
264 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
265 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
266 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
267 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
268 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
269 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
270 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
271 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
272 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
273 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
274 Vận tải đường ống 49400
275 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
276 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
277 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
278 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
279 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
280 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
281 Vận tải hành khách hàng không 51100
282 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
283 Bốc xếp hàng hóa 5224
284 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
285 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
286 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
287 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
288 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
289 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
290 Khách sạn 55101
291 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
292 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
293 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
294 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
295 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
296 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
297 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
298 Dịch vụ ăn uống khác 56290
299 Cho thuê xe có động cơ 7710
300 Cho thuê ôtô 77101
301 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
302 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
303 Cho thuê băng, đĩa video 77220
304 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
305 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
306 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
307 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
308 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
309 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
310 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
311 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
312 Cung ứng lao động tạm thời 78200