Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Thương Mại Thanh Đoàn

Thanh Doan Trading Company Limited

Công Ty TNHH Thương Mại Thanh Đoàn - Thanh Doan Trading Company Limited có địa chỉ tại Xóm Bắc Phong, Xã Việt Hùng, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định. Mã số thuế 0601184150 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Nam Định

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

Cập nhật: 3 tháng trước (27/09/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0601184150

Ngày cấp 27-09-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Thanh Đoàn

Tên giao dịch

Thanh Doan Trading Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Nam Định Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Xóm Bắc Phong, Xã Việt Hùng, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0601184150 / 27-09-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 27-09-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 27-09-2019
Ngày bắt đầu HĐ 9/27/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Lê Văn Thanh

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0601184150, Thanh Doan Trading Company Limited, Nam Định, Huyện Trực Ninh, Xã Việt Hùng, Lê Văn Thanh

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
3 Khai thác đá 08101
4 Khai thác cát, sỏi 08102
5 Khai thác đất sét 08103
6 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
7 Khai thác và thu gom than bùn 08920
8 Khai thác muối 08930
9 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
11 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
12 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
13 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
14 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
15 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
16 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
17 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
18 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
19 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
20 In ấn 18110
21 Dịch vụ liên quan đến in 18120
22 Sao chép bản ghi các loại 18200
23 Sản xuất than cốc 19100
24 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
25 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
26 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
27 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
28 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
29 Sản xuất mực in 20222
30 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
31 Sản xuất mỹ phẩm 20231
32 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
33 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
34 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
35 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
36 Sản xuất xi măng 23941
37 Sản xuất vôi 23942
38 Sản xuất thạch cao 23943
39 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
40 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
41 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
42 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
43 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
44 Đúc sắt thép 24310
45 Đúc kim loại màu 24320
46 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
47 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
48 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
49 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
50 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
51 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
52 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
53 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
54 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
55 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
56 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
57 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
58 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
59 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
60 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
61 Sản xuất đồng hồ 26520
62 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
63 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
64 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
65 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
66 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
67 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
68 Sản xuất pin và ắc quy 27200
69 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
70 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
71 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
72 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
73 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
74 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
75 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
76 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
77 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
78 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
79 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
80 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
81 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
82 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
83 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
84 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
85 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
86 Sản xuất máy luyện kim 28230
87 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
88 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
89 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
90 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
91 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
92 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
93 Sản xuất xe có động cơ 29100
94 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
95 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
96 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
97 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
98 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
99 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
100 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
101 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
102 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
103 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
104 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
105 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
106 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
107 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
108 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
109 Sản xuất nhạc cụ 32200
110 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
111 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
112 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
113 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
114 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
115 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
116 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
117 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
118 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
119 Sửa chữa thiết bị điện 33140
120 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
121 Sửa chữa thiết bị khác 33190
122 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
123 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
124 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
125 Sản xuất nước đá 35302
126 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
127 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
128 Thoát nước 37001
129 Xử lý nước thải 37002
130 Thu gom rác thải không độc hại 38110
131 Thu gom rác thải độc hại 3812
132 Thu gom rác thải y tế 38121
133 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
134 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
135 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
136 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
137 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
138 Tái chế phế liệu 3830
139 Tái chế phế liệu kim loại 38301
140 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
141 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
142 Xây dựng nhà các loại 41000
143 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
144 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
145 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
146 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
147 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
148 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
149 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
150 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
151 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
152 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
153 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
154 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
155 Đại lý xe có động cơ khác 45139
156 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
157 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
158 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
159 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
160 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
161 Bán mô tô, xe máy 4541
162 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
163 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
164 Đại lý mô tô, xe máy 45413
165 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
166 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
167 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
168 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
169 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
170 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
171 Đại lý 46101
172 Môi giới 46102
173 Đấu giá 46103
174 Bán buôn thực phẩm 4632
175 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
176 Bán buôn thủy sản 46322
177 Bán buôn rau, quả 46323
178 Bán buôn cà phê 46324
179 Bán buôn chè 46325
180 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
181 Bán buôn thực phẩm khác 46329
182 Bán buôn đồ uống 4633
183 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
184 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
185 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
186 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
187 Bán buôn vải 46411
188 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
189 Bán buôn hàng may mặc 46413
190 Bán buôn giày dép 46414
191 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
192 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
193 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
194 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
195 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
196 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
197 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
198 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
199 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
200 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
201 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
202 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
203 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
204 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
205 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
206 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
207 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
208 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
209 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
210 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
211 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
212 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
213 Bán buôn dầu thô 46612
214 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
215 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
216 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
217 Bán buôn quặng kim loại 46621
218 Bán buôn sắt, thép 46622
219 Bán buôn kim loại khác 46623
220 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
221 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
222 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
223 Bán buôn xi măng 46632
224 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
225 Bán buôn kính xây dựng 46634
226 Bán buôn sơn, vécni 46635
227 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
228 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
229 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
230 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
231 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
232 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
233 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
234 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
235 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
236 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
237 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
238 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
239 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
240 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
241 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
242 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
243 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
244 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
245 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
246 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
247 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
248 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
249 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
250 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
251 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
252 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
253 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
254 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
255 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
256 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
257 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
258 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
259 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
260 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
261 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
262 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
263 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
264 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
265 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
266 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
267 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
268 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
269 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
270 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
271 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
272 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
273 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
274 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
275 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
276 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
277 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
278 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
279 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
280 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
281 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
282 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
283 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
284 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
285 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
286 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
287 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
288 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
289 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
290 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
291 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
292 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
293 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
294 Vận tải hành khách đường sắt 49110
295 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
296 Vận tải bằng xe buýt 49200
297 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
298 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
299 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
300 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
301 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
302 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
303 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
304 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
305 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
306 Vận tải đường ống 49400
307 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
308 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
309 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
310 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
311 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
312 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
313 Vận tải hành khách hàng không 51100
314 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
315 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
316 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
317 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
318 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
319 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
320 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
321 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
322 Bốc xếp hàng hóa 5224
323 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
324 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
325 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
326 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
327 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
328 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
329 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
330 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
331 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
332 Bưu chính 53100
333 Chuyển phát 53200
334 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
335 Khách sạn 55101
336 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
337 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
338 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
339 Cơ sở lưu trú khác 5590
340 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
341 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
342 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
343 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
344 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
345 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
346 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
347 Dịch vụ ăn uống khác 56290
348 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
349 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
350 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
351 Xuất bản sách 58110
352 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
353 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
354 Hoạt động xuất bản khác 58190
355 Xuất bản phần mềm 58200
356 Cho thuê xe có động cơ 7710
357 Cho thuê ôtô 77101
358 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
359 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
360 Cho thuê băng, đĩa video 77220
361 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
362 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
363 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
364 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
365 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
366 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
367 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
368 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
369 Cung ứng lao động tạm thời 78200
370 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
371 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
372 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
373 Đại lý du lịch 79110
374 Điều hành tua du lịch 79120
375 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
376 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
377 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
378 Dịch vụ điều tra 80300
379 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
380 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
381 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
382 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
383 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110