Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Xây Lắp Tnt

Công Ty TNHH Xây Lắp Tnt có địa chỉ tại Số 98, phố Trần Khát Chân, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương. Mã số thuế 0801299945 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hải Dương

Ngành nghề kinh doanh chính:

Cập nhật: 3 tuần trước (17/10/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0801299945

Ngày cấp 17-10-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Xây Lắp Tnt

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hải Dương Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 98, phố Trần Khát Chân, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0801299945 / 17-10-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 17-10-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 17-10-2019
Ngày bắt đầu HĐ 10/17/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trần Nam Trung

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0801299945, Hải Dương, Thành Phố Hải Dương, Phường Thanh Bình, Trần Nam Trung

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
2 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
3 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
4 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
5 Khai thác và thu gom than cứng 05100
6 Khai thác và thu gom than non 05200
7 Khai thác dầu thô 06100
8 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
9 Khai thác quặng sắt 07100
10 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
12 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
13 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
14 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
15 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
16 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
17 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
18 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
19 Sản xuất đồng hồ 26520
20 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
21 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
22 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
23 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
24 Thoát nước 37001
25 Xử lý nước thải 37002
26 Thu gom rác thải không độc hại 38110
27 Thu gom rác thải độc hại 3812
28 Thu gom rác thải y tế 38121
29 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
30 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
31 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
32 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
33 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
34 Tái chế phế liệu 3830
35 Tái chế phế liệu kim loại 38301
36 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
37 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
38 Xây dựng nhà các loại 41000
39 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
40 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
41 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
42 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
43 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
44 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
45 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
46 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
47 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
48 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
49 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
50 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
51 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
52 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
53 Bán mô tô, xe máy 4541
54 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
55 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
56 Đại lý mô tô, xe máy 45413
57 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
58 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
59 Đại lý 46101
60 Môi giới 46102
61 Đấu giá 46103
62 Bán buôn thực phẩm 4632
63 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
64 Bán buôn thủy sản 46322
65 Bán buôn rau, quả 46323
66 Bán buôn cà phê 46324
67 Bán buôn chè 46325
68 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
69 Bán buôn thực phẩm khác 46329
70 Bán buôn đồ uống 4633
71 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
72 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
73 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
74 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
75 Bán buôn vải 46411
76 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
77 Bán buôn hàng may mặc 46413
78 Bán buôn giày dép 46414
79 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
80 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
81 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
82 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
83 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
84 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
85 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
86 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
87 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
88 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
89 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
90 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
91 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
92 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
93 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
94 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
95 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
96 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
97 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
98 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
99 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
100 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
101 Bán buôn xi măng 46632
102 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
103 Bán buôn kính xây dựng 46634
104 Bán buôn sơn, vécni 46635
105 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
106 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
107 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
108 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
109 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
110 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
111 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
112 Bán buôn cao su 46694
113 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
114 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
115 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
116 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
117 Bán buôn tổng hợp 46900
118 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
119 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
120 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
121 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
122 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
123 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
124 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
125 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
126 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
127 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
128 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
129 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
130 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
131 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
132 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
133 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
134 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
135 Vận tải đường ống 49400
136 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
137 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
138 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
139 Vận tải hành khách hàng không 51100
140 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
141 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
142 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
143 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
144 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
145 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
146 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
147 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
148 Bốc xếp hàng hóa 5224
149 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
150 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
151 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
152 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
153 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
154 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
155 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
156 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
157 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
158 Bưu chính 53100
159 Chuyển phát 53200
160 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
161 Khách sạn 55101
162 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
163 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
164 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
165 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
166 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
167 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
168 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
169 Dịch vụ ăn uống khác 56290
170 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
171 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
172 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
173 Xuất bản sách 58110
174 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
175 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
176 Hoạt động xuất bản khác 58190
177 Xuất bản phần mềm 58200
178 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
179 Hoạt động kiến trúc 71101
180 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
181 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
182 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
183 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
184 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
185 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
186 Quảng cáo 73100
187 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
188 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
189 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
190 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
191 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
192 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
193 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
194 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
195 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
196 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
197 Cung ứng lao động tạm thời 78200