Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Vận Tải Hoàng Minh 68

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Vận Tải Hoàng Minh 68 có địa chỉ tại Thôn Lê Xá, Xã Lê Ninh, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương. Mã số thuế 0801320509 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hải Dương

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Cập nhật: Tháng trước (05/04/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0801320509

Ngày cấp 03-04-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Vận Tải Hoàng Minh 68

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hải Dương Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Lê Xá, Xã Lê Ninh, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0801320509 / 03-04-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 03-04-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 03-04-2020
Ngày bắt đầu HĐ 4/3/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trần Văn Thạo

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0801320509, Hải Dương, Thị Xã Kinh Môn, Xã Lê Ninh, Trần Văn Thạo

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
2 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
3 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
4 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
5 Trồng rau các loại 01181
6 Trồng đậu các loại 01182
7 Trồng hoa, cây cảnh 01183
8 Trồng cây hàng năm khác 01190
9 Trồng cây ăn quả 0121
10 Trồng nho 01211
11 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
12 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
13 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
14 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
15 Trồng cây ăn quả khác 01219
16 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
17 Trồng cây điều 01230
18 Trồng cây hồ tiêu 01240
19 Trồng cây cao su 01250
20 Trồng cây cà phê 01260
21 Trồng cây chè 01270
22 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
23 Trồng cây gia vị 01281
24 Trồng cây dược liệu 01282
25 Trồng cây lâu năm khác 01290
26 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
27 Chăn nuôi trâu, bò 01410
28 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
29 Chăn nuôi dê, cừu 01440
30 Chăn nuôi lợn 01450
31 Chăn nuôi gia cầm 0146
32 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
33 Chăn nuôi gà 01462
34 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
35 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
36 Chăn nuôi khác 01490
37 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
38 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
39 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
40 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
41 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
42 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
43 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
44 Khai thác đá 08101
45 Khai thác cát, sỏi 08102
46 Khai thác đất sét 08103
47 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
48 Khai thác và thu gom than bùn 08920
49 Khai thác muối 08930
50 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
53 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
54 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
55 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
56 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
57 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
58 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
59 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
60 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
61 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
62 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
63 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
64 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
65 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
66 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
67 Xay xát 10611
68 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
69 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
70 Sản xuất đường 10720
71 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
72 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
73 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
74 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
75 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
76 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
77 Sản xuất rượu vang 11020
78 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
79 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
80 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
81 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
82 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
83 Tái chế phế liệu 3830
84 Tái chế phế liệu kim loại 38301
85 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
86 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
87 Xây dựng nhà các loại 41000
88 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
89 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
90 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
91 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
92 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
93 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
94 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
95 Đại lý 46101
96 Môi giới 46102
97 Đấu giá 46103
98 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
99 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
100 Bán buôn hoa và cây 46202
101 Bán buôn động vật sống 46203
102 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
103 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
104 Bán buôn gạo 46310
105 Bán buôn thực phẩm 4632
106 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
107 Bán buôn thủy sản 46322
108 Bán buôn rau, quả 46323
109 Bán buôn cà phê 46324
110 Bán buôn chè 46325
111 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
112 Bán buôn thực phẩm khác 46329
113 Bán buôn đồ uống 4633
114 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
115 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
116 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
117 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
118 Bán buôn vải 46411
119 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
120 Bán buôn hàng may mặc 46413
121 Bán buôn giày dép 46414
122 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
123 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
124 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
125 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
126 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
127 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
128 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
129 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
130 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
131 Bán buôn dầu thô 46612
132 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
133 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
134 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
135 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
136 Bán buôn xi măng 46632
137 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
138 Bán buôn kính xây dựng 46634
139 Bán buôn sơn, vécni 46635
140 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
141 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
142 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
143 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
144 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
145 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
146 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
147 Bán buôn cao su 46694
148 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
149 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
150 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
151 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
152 Bán buôn tổng hợp 46900
153 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
154 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
155 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
156 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
157 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
158 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
159 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
160 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
161 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
162 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
163 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
164 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
165 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
166 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
167 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
168 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
169 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
170 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
171 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
172 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
173 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
174 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
175 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
176 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
177 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
178 Vận tải đường ống 49400
179 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
180 Vận tải hành khách ven biển 50111
181 Vận tải hành khách viễn dương 50112
182 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
183 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
184 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
185 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
186 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
187 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
188 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
189 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
190 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
191 Vận tải hành khách hàng không 51100
192 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
193 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
194 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
195 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
196 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
197 Bốc xếp hàng hóa 5224
198 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
199 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
200 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
201 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
202 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
203 Cho thuê xe có động cơ 7710
204 Cho thuê ôtô 77101
205 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
206 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
207 Cho thuê băng, đĩa video 77220
208 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
209 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
210 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
211 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
212 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
213 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
214 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
215 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
216 Cung ứng lao động tạm thời 78200