Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu A&b

A&b Import Export Joint Stock Comapny

Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu A&b - A&b Import Export Joint Stock Comapny có địa chỉ tại 66, Đường Ung Văn Khiêm, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ. Mã số thuế 1801647640 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Cần Thơ

Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

Cập nhật: 3 tháng trước (26/08/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

1801647640

Ngày cấp 26-08-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu A&b

Tên giao dịch

A&b Import Export Joint Stock Comapny

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Cần Thơ Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

66, Đường Ung Văn Khiêm, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1801647640 / 26-08-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 26-08-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 26-08-2019
Ngày bắt đầu HĐ 8/26/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Việt Vân Anh

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 1801647640, A&b Import Export Joint Stock Comapny, Cần Thơ, Quận Ninh Kiều, Phường Cái Khế, Nguyễn Việt Vân Anh

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây lấy sợi 01160
6 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
7 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
8 Trồng rau các loại 01181
9 Trồng đậu các loại 01182
10 Trồng hoa, cây cảnh 01183
11 Trồng cây hàng năm khác 01190
12 Trồng cây ăn quả 0121
13 Trồng nho 01211
14 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
15 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
16 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
17 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
18 Trồng cây ăn quả khác 01219
19 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
20 Trồng cây điều 01230
21 Trồng cây hồ tiêu 01240
22 Trồng cây cao su 01250
23 Trồng cây cà phê 01260
24 Trồng cây chè 01270
25 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
26 Trồng cây gia vị 01281
27 Trồng cây dược liệu 01282
28 Trồng cây lâu năm khác 01290
29 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
30 Chăn nuôi trâu, bò 01410
31 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
32 Chăn nuôi dê, cừu 01440
33 Chăn nuôi lợn 01450
34 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
35 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
36 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
37 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
38 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
39 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
40 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
41 Sửa chữa thiết bị điện 33140
42 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
43 Sửa chữa thiết bị khác 33190
44 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
45 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
46 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
47 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
48 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
49 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
50 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
51 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
52 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
53 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
54 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
55 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
56 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
57 Đại lý xe có động cơ khác 45139
58 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
59 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
60 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
61 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
62 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
63 Bán mô tô, xe máy 4541
64 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
65 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
66 Đại lý mô tô, xe máy 45413
67 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
68 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
69 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
70 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
71 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
72 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
73 Đại lý 46101
74 Môi giới 46102
75 Đấu giá 46103
76 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
77 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
78 Bán buôn hoa và cây 46202
79 Bán buôn động vật sống 46203
80 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
81 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
82 Bán buôn gạo 46310
83 Bán buôn thực phẩm 4632
84 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
85 Bán buôn thủy sản 46322
86 Bán buôn rau, quả 46323
87 Bán buôn cà phê 46324
88 Bán buôn chè 46325
89 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
90 Bán buôn thực phẩm khác 46329
91 Bán buôn đồ uống 4633
92 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
93 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
94 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
95 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
96 Bán buôn vải 46411
97 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
98 Bán buôn hàng may mặc 46413
99 Bán buôn giày dép 46414
100 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
101 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
102 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
103 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
104 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
105 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
106 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
107 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
108 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
109 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
110 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
111 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
112 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
113 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
114 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
115 Bán buôn xi măng 46632
116 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
117 Bán buôn kính xây dựng 46634
118 Bán buôn sơn, vécni 46635
119 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
120 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
121 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
122 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
123 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
124 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
125 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
126 Bán buôn cao su 46694
127 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
128 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
129 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
130 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
131 Bán buôn tổng hợp 46900
132 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
133 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
134 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
135 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
136 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
137 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
138 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
139 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
140 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
141 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
142 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
143 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
144 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
145 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
146 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
147 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
148 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
149 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
150 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
151 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
152 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
153 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
154 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
155 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
156 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
157 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
158 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
159 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
160 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
161 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
162 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
163 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
164 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
165 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
166 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
167 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
168 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
169 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
170 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
171 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
172 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
173 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
174 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
175 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
176 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
177 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
178 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
179 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
180 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
181 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
182 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
183 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
184 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
185 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
186 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
187 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
188 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
189 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
190 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
191 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
192 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
193 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
194 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
195 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
196 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
197 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
198 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
199 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
200 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
201 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
202 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
203 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
204 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
205 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
206 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
207 Vận tải hành khách đường sắt 49110
208 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
209 Vận tải bằng xe buýt 49200
210 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
211 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
212 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
213 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
214 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
215 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
216 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
217 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
218 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
219 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
220 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
221 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
222 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
223 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
224 Vận tải đường ống 49400
225 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
226 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
227 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
228 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
229 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
230 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
231 Vận tải hành khách hàng không 51100
232 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
233 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
234 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
235 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
236 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
237 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
238 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
239 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
240 Bốc xếp hàng hóa 5224
241 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
242 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
243 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
244 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
245 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
246 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
247 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
248 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
249 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
250 Bưu chính 53100
251 Chuyển phát 53200
252 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
253 Khách sạn 55101
254 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
255 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
256 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
257 Cơ sở lưu trú khác 5590
258 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
259 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
260 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
261 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
262 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
263 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
264 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
265 Dịch vụ ăn uống khác 56290
266 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
267 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
268 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
269 Xuất bản sách 58110
270 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
271 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
272 Hoạt động xuất bản khác 58190
273 Xuất bản phần mềm 58200
274 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911
275 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh 59111
276 Hoạt động sản xuất phim video 59112
277 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình 59113
278 Hoạt động hậu kỳ 59120
279 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
280 Hoạt động viễn thông khác 6190
281 Hoạt động của các điểm truy cập internet 61901
282 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu 61909
283 Lập trình máy vi tính 62010
284 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
285 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
286 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
287 Cổng thông tin 63120
288 Hoạt động thông tấn 63210
289 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
290 Hoạt động ngân hàng trung ương 64110
291 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 64190
292 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 64200
293 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
294 Hoạt động cho thuê tài chính 64910
295 Hoạt động cấp tín dụng khác 64920
296 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
297 Bảo hiểm nhân thọ 65110
298 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
299 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
300 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
301 Hoạt động thú y 75000
302 Cho thuê xe có động cơ 7710
303 Cho thuê ôtô 77101
304 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
305 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
306 Cho thuê băng, đĩa video 77220
307 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
308 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
309 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
310 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
311 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
312 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
313 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
314 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
315 Cung ứng lao động tạm thời 78200
316 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
317 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
318 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
319 Đại lý du lịch 79110
320 Điều hành tua du lịch 79120
321 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
322 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
323 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
324 Dịch vụ điều tra 80300
325 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
326 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
327 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
328 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
329 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
330 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
331 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
332 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
333 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
334 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
335 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
336 Dịch vụ đóng gói 82920
337 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
338 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531
339 Giáo dục trung học cơ sở 85311
340 Giáo dục trung học phổ thông 85312
341 Giáo dục nghề nghiệp 8532
342 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 85321
343 Dạy nghề 85322
344 Đào tạo cao đẳng 85410
345 Đào tạo đại học và sau đại học 85420
346 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
347 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
348 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
349 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600