Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Giải Trí Tiến An

Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Giải Trí Tiến An có địa chỉ tại Ấp Long Bình, Phường 4, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh. Mã số thuế 2100654722 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Trà Vinh

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề

Cập nhật: 4 tháng trước (17/03/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

2100654722

Ngày cấp 17-03-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Giải Trí Tiến An

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Trà Vinh Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Ấp Long Bình, Phường 4, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2100654722 / 17-03-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 17-03-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 17-03-2020
Ngày bắt đầu HĐ 3/17/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 2100654722, Trà Vinh, Thành Phố Trà Vinh, Phường 4

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9200
2 Hoạt động xổ số 92001
3 Hoạt động cá cược và đánh bạc 92002
4 Hoạt động của các cơ sở thể thao 93110
5 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 93120
6 Hoạt động thể thao khác 93190
7 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 93210
8 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 93290
9 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 94110
10 Hoạt động của các hội nghề nghiệp 94120
11 Hoạt động của công đoàn 94200
12 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo 94910
13 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 94990
14 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 95110
15 Sửa chữa thiết bị liên lạc 95120
16 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 95210
17 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 95220
18 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 95230
19 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 95240
20 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 95290
21 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 96100
22 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 96200
23 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 96310
24 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 96320
25 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 96330
26 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 96390
27 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 97000
28 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 98100
29 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 98200
30 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế 99000