Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Hội Minh

Hoi Minh Investment Trading Jont Stock Company

Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Hội Minh - Hoi Minh Investment Trading Jont Stock Company có địa chỉ tại Số 820, Đường Lê Lợi, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang. Mã số thuế 2400866132 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Bắc Giang

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Cập nhật: 6 tháng trước (18/06/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

2400866132

Ngày cấp 17-06-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Hội Minh

Tên giao dịch

Hoi Minh Investment Trading Jont Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Bắc Giang Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 820, Đường Lê Lợi, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2400866132 / 17-06-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 17-06-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 17-06-2019
Ngày bắt đầu HĐ 6/17/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trần Văn Dũng

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 2400866132, Hoi Minh Investment Trading Jont Stock Company, Bắc Giang, Thành Phố Bắc Giang, Phường Dĩnh Kế, Trần Văn Dũng

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
2 Trồng rau các loại 01181
3 Trồng đậu các loại 01182
4 Trồng hoa, cây cảnh 01183
5 Trồng cây hàng năm khác 01190
6 Trồng cây ăn quả 0121
7 Trồng nho 01211
8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
12 Trồng cây ăn quả khác 01219
13 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
14 Trồng cây điều 01230
15 Trồng cây hồ tiêu 01240
16 Trồng cây cao su 01250
17 Trồng cây cà phê 01260
18 Trồng cây chè 01270
19 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
20 Trồng cây gia vị 01281
21 Trồng cây dược liệu 01282
22 Trồng cây lâu năm khác 01290
23 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
24 Chăn nuôi trâu, bò 01410
25 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
26 Chăn nuôi dê, cừu 01440
27 Chăn nuôi lợn 01450
28 Chăn nuôi gia cầm 0146
29 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
30 Chăn nuôi gà 01462
31 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
32 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
33 Chăn nuôi khác 01490
34 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
35 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
36 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
37 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
38 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
39 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
40 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
41 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
42 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
43 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
44 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
45 Khai thác gỗ 02210
46 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
47 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
48 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
49 Khai thác thuỷ sản biển 03110
50 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
51 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
52 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
53 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
54 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
55 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
56 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
57 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
58 Khai thác và thu gom than cứng 05100
59 Khai thác và thu gom than non 05200
60 Khai thác dầu thô 06100
61 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
62 Khai thác quặng sắt 07100
63 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
64 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
65 Khai thác đá 08101
66 Khai thác cát, sỏi 08102
67 Khai thác đất sét 08103
68 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
69 Khai thác và thu gom than bùn 08920
70 Khai thác muối 08930
71 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
72 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
73 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
74 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
75 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
76 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
77 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
78 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
79 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
80 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
81 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
82 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
83 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
84 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
85 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
86 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
87 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
88 Xay xát 10611
89 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
90 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
91 Sản xuất đường 10720
92 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
93 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
94 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
95 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
96 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
97 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
98 Sản xuất rượu vang 11020
99 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
100 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
101 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
102 Bảo quản gỗ 16102
103 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
104 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
105 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
106 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
107 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
108 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
109 Sản xuất pin và ắc quy 27200
110 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
111 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
112 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
113 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
114 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
115 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
116 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
117 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
118 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
119 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
120 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
121 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
122 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
123 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
124 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
125 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
126 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
127 Sản xuất máy luyện kim 28230
128 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
129 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
130 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
131 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
132 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
133 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
134 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
135 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
136 Sản xuất nhạc cụ 32200
137 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
138 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
139 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
140 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
141 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
142 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
143 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
144 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
145 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
146 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
147 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
148 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
149 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
150 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
151 Đại lý xe có động cơ khác 45139
152 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
153 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
154 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
155 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
156 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
157 Bán mô tô, xe máy 4541
158 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
159 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
160 Đại lý mô tô, xe máy 45413
161 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
162 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
163 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
164 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
165 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
166 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
167 Đại lý 46101
168 Môi giới 46102
169 Đấu giá 46103
170 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
171 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
172 Bán buôn hoa và cây 46202
173 Bán buôn động vật sống 46203
174 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
175 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
176 Bán buôn gạo 46310
177 Bán buôn thực phẩm 4632
178 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
179 Bán buôn thủy sản 46322
180 Bán buôn rau, quả 46323
181 Bán buôn cà phê 46324
182 Bán buôn chè 46325
183 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
184 Bán buôn thực phẩm khác 46329
185 Bán buôn đồ uống 4633
186 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
187 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
188 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
189 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
190 Bán buôn vải 46411
191 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
192 Bán buôn hàng may mặc 46413
193 Bán buôn giày dép 46414
194 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
195 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
196 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
197 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
198 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
199 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
200 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
201 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
202 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
203 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
204 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
205 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
206 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
207 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
208 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
209 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
210 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
211 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
212 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
213 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
214 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
215 Bán buôn quặng kim loại 46621
216 Bán buôn sắt, thép 46622
217 Bán buôn kim loại khác 46623
218 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
219 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
220 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
221 Bán buôn xi măng 46632
222 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
223 Bán buôn kính xây dựng 46634
224 Bán buôn sơn, vécni 46635
225 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
226 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
227 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
228 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
229 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
230 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
231 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
232 Bán buôn cao su 46694
233 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
234 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
235 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
236 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
237 Bán buôn tổng hợp 46900
238 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
239 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
240 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
241 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
242 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
243 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
244 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
245 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
246 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
247 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
248 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
249 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
250 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
251 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
252 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
253 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
254 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
255 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
256 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
257 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
258 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
259 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
260 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
261 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
262 Vận tải đường ống 49400
263 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
264 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
265 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
266 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
267 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
268 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
269 Vận tải hành khách hàng không 51100
270 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
271 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
272 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
273 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
274 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
275 Bốc xếp hàng hóa 5224
276 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
277 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
278 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
279 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
280 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
281 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
282 Khách sạn 55101
283 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
284 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
285 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
286 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
287 Hoạt động kiến trúc 71101
288 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
289 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
290 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
291 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
292 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
293 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
294 Quảng cáo 73100
295 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
296 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
297 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
298 Cho thuê xe có động cơ 7710
299 Cho thuê ôtô 77101
300 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
301 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
302 Cho thuê băng, đĩa video 77220
303 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
304 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
305 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
306 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
307 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
308 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
309 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
310 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
311 Cung ứng lao động tạm thời 78200