Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Phú An Sơn

Phu An Son Production And Trading Company Limited

Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Phú An Sơn - Phu An Son Production And Trading Company Limited có địa chỉ tại Tổ dân phố 4 – Đạm Nội, Phường Tiền Châu, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc. Mã số thuế 2500638193 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Vĩnh Phúc

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic

Cập nhật: Tháng trước (08/11/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

2500638193

Ngày cấp 08-11-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Phú An Sơn

Tên giao dịch

Phu An Son Production And Trading Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Vĩnh Phúc Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Tổ dân phố 4 – Đạm Nội, Phường Tiền Châu, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2500638193 / 08-11-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 08-11-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 08-11-2019
Ngày bắt đầu HĐ 11/8/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Tư

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Sản xuất sản phẩm từ plastic Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 2500638193, Phu An Son Production And Trading Company Limited, Vĩnh Phúc, Thành Phố Phúc Yên, Phường Tiền Châu, Nguyễn Văn Tư

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
2 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
6 Khai thác gỗ 02210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
10 Khai thác thuỷ sản biển 03110
11 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
12 Khai thác quặng bôxít 07221
13 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 07229
14 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 07300
15 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
16 Khai thác đá 08101
17 Khai thác cát, sỏi 08102
18 Khai thác đất sét 08103
19 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
20 Khai thác và thu gom than bùn 08920
21 Khai thác muối 08930
22 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
25 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
26 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
27 Bảo quản gỗ 16102
28 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
29 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
30 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
31 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
32 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
33 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
34 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
35 In ấn 18110
36 Dịch vụ liên quan đến in 18120
37 Sao chép bản ghi các loại 18200
38 Sản xuất than cốc 19100
39 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
40 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
41 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
42 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
43 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
44 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
45 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
46 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
47 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
48 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
49 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
50 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
51 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
52 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
53 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
54 Sản xuất xi măng 23941
55 Sản xuất vôi 23942
56 Sản xuất thạch cao 23943
57 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
58 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
59 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
60 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
61 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
62 Đúc sắt thép 24310
63 Đúc kim loại màu 24320
64 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
65 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
66 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
67 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
68 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
69 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
70 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
71 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
72 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
73 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
74 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
75 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
76 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
77 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
78 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
79 Sản xuất đồng hồ 26520
80 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
81 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
82 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
83 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
84 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
85 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
86 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
87 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
88 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
89 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
90 Sửa chữa thiết bị điện 33140
91 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
92 Sửa chữa thiết bị khác 33190
93 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
94 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
95 Thoát nước 37001
96 Xử lý nước thải 37002
97 Thu gom rác thải không độc hại 38110
98 Thu gom rác thải độc hại 3812
99 Thu gom rác thải y tế 38121
100 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
101 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
102 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
103 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
104 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
105 Tái chế phế liệu 3830
106 Tái chế phế liệu kim loại 38301
107 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
108 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
109 Xây dựng nhà các loại 41000
110 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
111 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
112 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
113 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
114 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
115 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
116 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
117 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
118 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
119 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
120 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
121 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
122 Đại lý xe có động cơ khác 45139
123 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
124 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
125 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
126 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
127 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
128 Bán mô tô, xe máy 4541
129 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
130 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
131 Đại lý mô tô, xe máy 45413
132 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
133 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
134 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
135 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
136 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
137 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
138 Đại lý 46101
139 Môi giới 46102
140 Đấu giá 46103
141 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
142 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
143 Bán buôn hoa và cây 46202
144 Bán buôn động vật sống 46203
145 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
146 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
147 Bán buôn gạo 46310
148 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
149 Bán buôn vải 46411
150 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
151 Bán buôn hàng may mặc 46413
152 Bán buôn giày dép 46414
153 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
154 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
155 Bán buôn dầu thô 46612
156 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
157 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
158 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
159 Bán buôn quặng kim loại 46621
160 Bán buôn sắt, thép 46622
161 Bán buôn kim loại khác 46623
162 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
163 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
164 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
165 Bán buôn xi măng 46632
166 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
167 Bán buôn kính xây dựng 46634
168 Bán buôn sơn, vécni 46635
169 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
170 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
171 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
172 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
173 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
174 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
175 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
176 Bán buôn cao su 46694
177 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
178 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
179 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
180 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
181 Bán buôn tổng hợp 46900
182 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
183 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
184 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
185 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
186 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
187 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
188 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
189 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
190 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
191 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
192 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
193 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
194 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
195 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
196 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
197 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
198 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
199 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
200 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
201 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
202 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
203 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
204 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
205 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
206 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
207 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
208 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
209 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
210 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
211 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
212 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
213 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
214 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
215 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
216 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
217 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
218 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
219 Vận tải hành khách đường sắt 49110
220 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
221 Vận tải bằng xe buýt 49200
222 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
223 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
224 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
225 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
226 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
227 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
228 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
229 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
230 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
231 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
232 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
233 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
234 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
235 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
236 Vận tải đường ống 49400
237 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
238 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
239 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
240 Vận tải hành khách hàng không 51100
241 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
242 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
243 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
244 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
245 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
246 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
247 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
248 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
249 Bốc xếp hàng hóa 5224
250 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
251 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
252 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
253 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
254 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
255 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
256 Khách sạn 55101
257 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
258 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
259 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
260 Cơ sở lưu trú khác 5590
261 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
262 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
263 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
264 Cho thuê xe có động cơ 7710
265 Cho thuê ôtô 77101
266 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
267 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
268 Cho thuê băng, đĩa video 77220
269 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
270 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
271 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
272 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
273 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
274 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
275 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
276 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
277 Cung ứng lao động tạm thời 78200
278 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
279 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
280 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
281 Đại lý du lịch 79110
282 Điều hành tua du lịch 79120
283 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
284 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
285 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
286 Dịch vụ điều tra 80300
287 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
288 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
289 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
290 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
291 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110