Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Và Xây Dựng Đại Thanh

Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Và Xây Dựng Đại Thanh

Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Và Xây Dựng Đại Thanh - Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Và Xây Dựng Đại Thanh có địa chỉ tại Tầng 9, số nhà 38A Đại lộ Lê Lợi, Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá. Mã số thuế 2802683770 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Thanh Hoá

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 6 tháng trước (21/05/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

2802683770

Ngày cấp 21-05-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Và Xây Dựng Đại Thanh

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Và Xây Dựng Đại Thanh

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Thanh Hoá Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Tầng 9, số nhà 38A Đại lộ Lê Lợi, Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2802683770 / 21-05-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 21-05-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 21-05-2019
Ngày bắt đầu HĐ 5/21/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trịnh Bá Tùng

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 2802683770, Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Và Xây Dựng Đại Thanh, Thanh Hoá, Thành Phố Thanh Hoá, Phường Điện Biên, Trịnh Bá Tùng

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Chăn nuôi gia cầm 0146
2 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
3 Chăn nuôi gà 01462
4 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
5 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
6 Chăn nuôi khác 01490
7 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
8 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
9 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
10 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
11 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
12 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
13 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
14 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
15 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
16 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
17 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
18 Khai thác gỗ 02210
19 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
20 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
21 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
22 Khai thác thuỷ sản biển 03110
23 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
24 Khai thác đá 08101
25 Khai thác cát, sỏi 08102
26 Khai thác đất sét 08103
27 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
28 Khai thác và thu gom than bùn 08920
29 Khai thác muối 08930
30 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
33 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
34 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
35 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
36 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
38 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
39 Bán buôn xi măng 46632
40 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
41 Bán buôn kính xây dựng 46634
42 Bán buôn sơn, vécni 46635
43 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
44 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
45 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
46 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
47 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
48 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
49 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
50 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
51 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
52 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
53 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
54 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
55 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
56 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
57 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
58 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
59 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
60 Vận tải đường ống 49400
61 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
62 Khách sạn 55101
63 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
64 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
65 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
66 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
67 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
68 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
69 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
70 Dịch vụ ăn uống khác 56290
71 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
72 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
73 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
74 Xuất bản sách 58110
75 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
76 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
77 Hoạt động xuất bản khác 58190
78 Xuất bản phần mềm 58200
79 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
80 Hoạt động kiến trúc 71101
81 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
82 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
83 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
84 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
85 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
86 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
87 Quảng cáo 73100
88 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
89 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
90 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
91 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9200
92 Hoạt động xổ số 92001
93 Hoạt động cá cược và đánh bạc 92002
94 Hoạt động của các cơ sở thể thao 93110
95 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 93120
96 Hoạt động thể thao khác 93190
97 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 93210
98 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 93290
99 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 94110
100 Hoạt động của các hội nghề nghiệp 94120
101 Hoạt động của công đoàn 94200
102 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo 94910
103 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 94990
104 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 95110
105 Sửa chữa thiết bị liên lạc 95120
106 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 95210
107 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 95220
108 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 95230
109 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 95240
110 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 95290
111 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 96100
112 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 96200
113 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 96310
114 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 96320
115 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 96330
116 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 96390
117 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 97000
118 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 98100
119 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 98200
120 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế 99000