Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Ngọc Lặc

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Ngọc Lặc có địa chỉ tại Thôn Minh Thành, Xã Minh Tiến, Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hoá. Mã số thuế 2802818347 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Thanh Hoá

Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

Cập nhật: 7 tháng trước (19/12/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

2802818347

Ngày cấp 19-12-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Ngọc Lặc

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Thanh Hoá Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Minh Thành, Xã Minh Tiến, Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hoá

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2802818347 / 19-12-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 19-12-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 19-12-2019
Ngày bắt đầu HĐ 12/19/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thế Duy

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 2802818347, Thanh Hoá, Huyện Ngọc Lặc, Xã Minh Tiến, Nguyễn Thế Duy

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
2 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
3 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
4 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
5 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
6 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
7 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
8 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
9 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
10 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
11 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
12 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
13 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
14 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
15 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
16 Đại lý xe có động cơ khác 45139
17 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
19 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
20 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
21 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
22 Bán mô tô, xe máy 4541
23 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
24 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
25 Đại lý mô tô, xe máy 45413
26 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
28 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
29 Bán buôn hoa và cây 46202
30 Bán buôn động vật sống 46203
31 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
33 Bán buôn gạo 46310
34 Bán buôn thực phẩm 4632
35 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
36 Bán buôn thủy sản 46322
37 Bán buôn rau, quả 46323
38 Bán buôn cà phê 46324
39 Bán buôn chè 46325
40 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
41 Bán buôn thực phẩm khác 46329
42 Bán buôn đồ uống 4633
43 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
44 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
45 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
46 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
47 Bán buôn vải 46411
48 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
49 Bán buôn hàng may mặc 46413
50 Bán buôn giày dép 46414
51 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
52 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
53 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
54 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
55 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
56 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
57 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
58 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
59 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
60 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
61 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
62 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
66 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
69 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
71 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
72 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
73 Bán buôn dầu thô 46612
74 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
75 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
76 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
77 Bán buôn quặng kim loại 46621
78 Bán buôn sắt, thép 46622
79 Bán buôn kim loại khác 46623
80 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
81 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
82 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
83 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
84 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
85 Bán buôn cao su 46694
86 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
87 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
88 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
89 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
90 Bán buôn tổng hợp 46900
91 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
92 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
93 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
94 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
95 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
96 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
97 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
98 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
99 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
100 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
101 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
102 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
103 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
104 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
105 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
106 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
107 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
108 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
109 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
110 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
111 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
112 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
113 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
114 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
115 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
116 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
117 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
118 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
119 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
120 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
121 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
122 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
123 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
124 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
125 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
126 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
127 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
128 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
129 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
130 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
131 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
132 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
133 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
134 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
135 Vận tải đường ống 49400
136 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
137 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
138 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
139 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
140 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
141 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
142 Vận tải hành khách hàng không 51100
143 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
144 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
145 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
146 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
147 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
148 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
149 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
150 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
151 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
152 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
153 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
154 Bưu chính 53100
155 Chuyển phát 53200
156 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
157 Khách sạn 55101
158 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
159 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
160 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
161 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
162 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
163 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
164 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
165 Dịch vụ ăn uống khác 56290
166 Hoạt động viễn thông khác 6190
167 Hoạt động của các điểm truy cập internet 61901
168 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu 61909
169 Lập trình máy vi tính 62010
170 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
171 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
172 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
173 Cổng thông tin 63120
174 Hoạt động thông tấn 63210
175 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
176 Hoạt động ngân hàng trung ương 64110
177 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 64190
178 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 64200
179 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
180 Hoạt động cho thuê tài chính 64910
181 Hoạt động cấp tín dụng khác 64920
182 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
183 Bảo hiểm nhân thọ 65110
184 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
185 Hoạt động kiến trúc 71101
186 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
187 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
188 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
189 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
190 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
191 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
192 Quảng cáo 73100
193 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
194 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
195 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
196 Cho thuê xe có động cơ 7710
197 Cho thuê ôtô 77101
198 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
199 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
200 Cho thuê băng, đĩa video 77220
201 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
202 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
203 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
204 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
205 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
206 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
207 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
208 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
209 Cung ứng lao động tạm thời 78200
210 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
211 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
212 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
213 Đại lý du lịch 79110
214 Điều hành tua du lịch 79120
215 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
216 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
217 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
218 Dịch vụ điều tra 80300
219 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
220 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
221 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
222 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
223 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110