Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Kỹ Thương Nông Sản Việt Nam

Vietnam Agricultural Products Technical Commercial Joint-stock Company

Công Ty Cổ Phần Kỹ Thương Nông Sản Việt Nam - Vietnam Agricultural Products Technical Commercial Joint-stock Company có địa chỉ tại Thôn Thượng, Xã Võ Ninh, Huyện Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Bình. Mã số thuế 3101084146 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Bình

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

Cập nhật: 4 tháng trước (17/03/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

3101084146

Ngày cấp 17-03-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Kỹ Thương Nông Sản Việt Nam

Tên giao dịch

Vietnam Agricultural Products Technical Commercial Joint-stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Quảng Bình Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Thượng, Xã Võ Ninh, Huyện Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Bình

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 3101084146 / 17-03-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 17-03-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 17-03-2020
Ngày bắt đầu HĐ 3/17/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Lê Văn Thơ

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 3101084146, Vietnam Agricultural Products Technical Commercial Joint-stock Company, Quảng Bình, Huyện Quảng Ninh, Xã Võ Ninh, Lê Văn Thơ

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
2 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
3 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
4 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
5 Trồng rau các loại 01181
6 Trồng đậu các loại 01182
7 Trồng hoa, cây cảnh 01183
8 Trồng cây hàng năm khác 01190
9 Trồng cây ăn quả 0121
10 Trồng nho 01211
11 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
12 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
13 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
14 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
15 Trồng cây ăn quả khác 01219
16 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
17 Trồng cây điều 01230
18 Trồng cây hồ tiêu 01240
19 Trồng cây cao su 01250
20 Trồng cây cà phê 01260
21 Trồng cây chè 01270
22 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
23 Trồng cây gia vị 01281
24 Trồng cây dược liệu 01282
25 Trồng cây lâu năm khác 01290
26 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
27 Chăn nuôi trâu, bò 01410
28 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
29 Chăn nuôi dê, cừu 01440
30 Chăn nuôi lợn 01450
31 Chăn nuôi gia cầm 0146
32 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
33 Chăn nuôi gà 01462
34 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
35 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
36 Chăn nuôi khác 01490
37 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
38 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
39 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
40 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
41 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
42 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
43 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
44 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
45 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
46 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
47 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
48 Khai thác gỗ 02210
49 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
50 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
51 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
52 Khai thác thuỷ sản biển 03110
53 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
54 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
55 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
56 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
57 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
58 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
59 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
60 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
61 Khai thác và thu gom than cứng 05100
62 Khai thác và thu gom than non 05200
63 Khai thác dầu thô 06100
64 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
65 Khai thác quặng sắt 07100
66 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
67 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
68 Khai thác đá 08101
69 Khai thác cát, sỏi 08102
70 Khai thác đất sét 08103
71 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
72 Khai thác và thu gom than bùn 08920
73 Khai thác muối 08930
74 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
75 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
77 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
78 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
79 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
80 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
81 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
82 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
83 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
84 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
85 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
86 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
87 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
88 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
89 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
90 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
91 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
92 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
93 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
94 Xay xát 10611
95 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
96 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
97 Sản xuất đường 10720
98 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
99 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
100 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
101 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
102 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
103 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
104 Sản xuất rượu vang 11020
105 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
106 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
107 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
108 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
109 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
110 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
111 Bảo quản gỗ 16102
112 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
113 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
114 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
115 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
116 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
117 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
118 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
119 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
120 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
121 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
122 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
123 In ấn 18110
124 Dịch vụ liên quan đến in 18120
125 Sao chép bản ghi các loại 18200
126 Sản xuất than cốc 19100
127 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
128 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
129 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
130 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
131 Sản xuất thuốc các loại 21001
132 Sản xuất hoá dược và dược liệu 21002
133 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110
134 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 22120
135 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
136 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
137 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
138 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
139 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
140 Sản xuất nhạc cụ 32200
141 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
142 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
143 Tái chế phế liệu 3830
144 Tái chế phế liệu kim loại 38301
145 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
146 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
147 Xây dựng nhà các loại 41000
148 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
149 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
150 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
151 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
152 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
153 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
154 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
155 Đại lý 46101
156 Môi giới 46102
157 Đấu giá 46103
158 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
159 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
160 Bán buôn hoa và cây 46202
161 Bán buôn động vật sống 46203
162 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
163 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
164 Bán buôn gạo 46310
165 Bán buôn thực phẩm 4632
166 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
167 Bán buôn thủy sản 46322
168 Bán buôn rau, quả 46323
169 Bán buôn cà phê 46324
170 Bán buôn chè 46325
171 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
172 Bán buôn thực phẩm khác 46329
173 Bán buôn đồ uống 4633
174 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
175 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
176 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
177 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
178 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
179 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
180 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
181 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
182 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
183 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
184 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
185 Bán buôn quặng kim loại 46621
186 Bán buôn sắt, thép 46622
187 Bán buôn kim loại khác 46623
188 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
189 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
190 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
191 Bán buôn xi măng 46632
192 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
193 Bán buôn kính xây dựng 46634
194 Bán buôn sơn, vécni 46635
195 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
196 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
197 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
198 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
199 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
200 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
201 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
202 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
203 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
204 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
205 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
206 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
207 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
208 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
209 Vận tải đường ống 49400
210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
211 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
212 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
213 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
214 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
215 Khách sạn 55101
216 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
217 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
218 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
219 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
220 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
221 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
222 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
223 Dịch vụ ăn uống khác 56290
224 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
225 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
226 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
227 Xuất bản sách 58110
228 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
229 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
230 Hoạt động xuất bản khác 58190
231 Xuất bản phần mềm 58200
232 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
233 Hoạt động kiến trúc 71101
234 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
235 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
236 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
237 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
238 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
239 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
240 Quảng cáo 73100
241 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
242 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
243 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
244 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
245 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
246 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
247 Hoạt động thú y 75000