Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Bgi

Bgi Construction Materials Joint Stok Company

Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Bgi - Bgi Construction Materials Joint Stok Company có địa chỉ tại 323 Đường Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. Mã số thuế 3301674745 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Thừa Thiên Huế

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

Cập nhật: 2 tháng trước (07/05/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

3301674745

Ngày cấp 07-05-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Bgi

Tên giao dịch

Bgi Construction Materials Joint Stok Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Thừa Thiên Huế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

323 Đường Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 3301674745 / 07-05-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 07-05-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 07-05-2020
Ngày bắt đầu HĐ 5/7/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Hoàng Xuân Trường

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 3301674745, Bgi Construction Materials Joint Stok Company, Thừa Thiên Huế, Thành Phố Huế, Phường Đúc, Hoàng Xuân Trường

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây lấy sợi 01160
6 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
7 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
8 Trồng rau các loại 01181
9 Trồng đậu các loại 01182
10 Trồng hoa, cây cảnh 01183
11 Trồng cây hàng năm khác 01190
12 Trồng cây ăn quả 0121
13 Trồng nho 01211
14 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
15 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
16 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
17 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
18 Trồng cây ăn quả khác 01219
19 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
20 Trồng cây điều 01230
21 Trồng cây hồ tiêu 01240
22 Trồng cây cao su 01250
23 Trồng cây cà phê 01260
24 Trồng cây chè 01270
25 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
26 Trồng cây gia vị 01281
27 Trồng cây dược liệu 01282
28 Trồng cây lâu năm khác 01290
29 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
30 Chăn nuôi trâu, bò 01410
31 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
32 Chăn nuôi dê, cừu 01440
33 Chăn nuôi lợn 01450
34 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
35 Khai thác đá 08101
36 Khai thác cát, sỏi 08102
37 Khai thác đất sét 08103
38 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
39 Khai thác và thu gom than bùn 08920
40 Khai thác muối 08930
41 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
44 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
45 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
46 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
47 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
48 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
49 Sản xuất mỹ phẩm 20231
50 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
51 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
52 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
53 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
54 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
55 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
56 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
57 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
58 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
59 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
60 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
61 Sản xuất xi măng 23941
62 Sản xuất vôi 23942
63 Sản xuất thạch cao 23943
64 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
65 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
66 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
67 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
68 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
69 Đúc sắt thép 24310
70 Đúc kim loại màu 24320
71 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
72 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
73 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
74 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
75 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
76 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
77 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
78 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
79 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
80 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
81 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
82 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
83 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
84 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
85 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
86 Sản xuất đồng hồ 26520
87 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
88 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
89 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
90 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
91 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
92 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
93 Sản xuất xe có động cơ 29100
94 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
95 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
96 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
97 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
98 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
99 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
100 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
101 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
102 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
103 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
104 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
105 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
106 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
107 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
108 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
109 Sản xuất nhạc cụ 32200
110 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
111 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
112 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
113 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
114 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
115 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
116 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
117 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
118 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
119 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
120 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
121 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
122 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
123 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
124 Đại lý xe có động cơ khác 45139
125 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
126 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
127 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
128 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
129 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
130 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
131 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
132 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
133 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
134 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
135 Đại lý 46101
136 Môi giới 46102
137 Đấu giá 46103
138 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
139 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
140 Bán buôn hoa và cây 46202
141 Bán buôn động vật sống 46203
142 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
143 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
144 Bán buôn gạo 46310
145 Bán buôn thực phẩm 4632
146 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
147 Bán buôn thủy sản 46322
148 Bán buôn rau, quả 46323
149 Bán buôn cà phê 46324
150 Bán buôn chè 46325
151 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
152 Bán buôn thực phẩm khác 46329
153 Bán buôn đồ uống 4633
154 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
155 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
156 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
157 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
158 Bán buôn vải 46411
159 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
160 Bán buôn hàng may mặc 46413
161 Bán buôn giày dép 46414
162 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
163 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
164 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
165 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
166 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
167 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
168 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
169 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
170 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
171 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
172 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
173 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
174 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
175 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
176 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
177 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
178 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
179 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
180 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
181 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
182 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
183 Bán buôn quặng kim loại 46621
184 Bán buôn sắt, thép 46622
185 Bán buôn kim loại khác 46623
186 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
187 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
188 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
189 Bán buôn xi măng 46632
190 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
191 Bán buôn kính xây dựng 46634
192 Bán buôn sơn, vécni 46635
193 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
194 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
195 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
196 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
197 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
198 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
199 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
200 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
201 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
202 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
203 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
204 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
205 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
206 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
207 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
208 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
209 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
210 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
211 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
212 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
213 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
214 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
215 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
216 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
217 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
218 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
219 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
220 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
221 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
222 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
223 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
224 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
225 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
226 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
227 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
228 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
229 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
230 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
231 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
232 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
233 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
234 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
235 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
236 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
237 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
238 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
239 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
240 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
241 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
242 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
243 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
244 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
245 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
246 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
247 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
248 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
249 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
250 Vận tải đường ống 49400
251 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
252 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
253 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
254 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
255 Bưu chính 53100
256 Chuyển phát 53200
257 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
258 Khách sạn 55101
259 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
260 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
261 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
262 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
263 Hoạt động kiến trúc 71101
264 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
265 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
266 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
267 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
268 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
269 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
270 Quảng cáo 73100
271 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
272 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
273 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
274 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
275 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
276 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
277 Hoạt động thú y 75000
278 Cho thuê xe có động cơ 7710
279 Cho thuê ôtô 77101
280 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
281 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
282 Cho thuê băng, đĩa video 77220
283 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
284 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
285 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
286 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
287 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
288 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
289 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
290 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
291 Cung ứng lao động tạm thời 78200
292 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531
293 Giáo dục trung học cơ sở 85311
294 Giáo dục trung học phổ thông 85312
295 Giáo dục nghề nghiệp 8532
296 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 85321
297 Dạy nghề 85322
298 Đào tạo cao đẳng 85410
299 Đào tạo đại học và sau đại học 85420
300 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
301 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
302 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
303 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600