Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Va Dịch Vụ Thuận Hòa Phát

Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Va Dịch Vụ Thuận Hòa Phát có địa chỉ tại Đường số 1, Thôn Hữu Phước, Xã Suối Nghệ, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Mã số thuế 3502401787 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Bà Rịa - Vũng Tàu

Ngành nghề kinh doanh chính: Chuẩn bị mặt bằng

Cập nhật: Tháng trước (29/07/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

3502401787

Ngày cấp 29-07-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Va Dịch Vụ Thuận Hòa Phát

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Bà Rịa - Vũng Tàu Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Đường số 1, Thôn Hữu Phước, Xã Suối Nghệ, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 3502401787 / 29-07-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 29-07-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 29-07-2019
Ngày bắt đầu HĐ 7/29/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Lê Tám

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Chuẩn bị mặt bằng Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 3502401787, Bà Rịa - Vũng Tàu, Huyện Châu Đức, Xã Suối Nghệ, Lê Tám

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
6 Trồng rau các loại 01181
7 Trồng đậu các loại 01182
8 Trồng hoa, cây cảnh 01183
9 Trồng cây hàng năm khác 01190
10 Trồng cây ăn quả 0121
11 Trồng nho 01211
12 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
13 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
14 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
15 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
16 Trồng cây ăn quả khác 01219
17 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
18 Trồng cây điều 01230
19 Trồng cây hồ tiêu 01240
20 Trồng cây cao su 01250
21 Trồng cây cà phê 01260
22 Trồng cây chè 01270
23 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
24 Trồng cây gia vị 01281
25 Trồng cây dược liệu 01282
26 Trồng cây lâu năm khác 01290
27 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
28 Chăn nuôi trâu, bò 01410
29 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
30 Chăn nuôi dê, cừu 01440
31 Chăn nuôi lợn 01450
32 Chăn nuôi gia cầm 0146
33 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
34 Chăn nuôi gà 01462
35 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
36 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
37 Chăn nuôi khác 01490
38 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
39 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
40 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
41 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
42 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
43 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
44 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
45 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
46 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
47 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
48 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
49 Khai thác gỗ 02210
50 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
51 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
52 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
53 Khai thác thuỷ sản biển 03110
54 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
55 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
56 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
57 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
58 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
59 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
60 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
61 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
62 Xay xát 10611
63 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
64 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
65 Sản xuất đường 10720
66 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
67 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
68 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
69 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
70 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
71 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
72 Sản xuất rượu vang 11020
73 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
74 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
75 Thoát nước 37001
76 Xử lý nước thải 37002
77 Thu gom rác thải không độc hại 38110
78 Thu gom rác thải độc hại 3812
79 Thu gom rác thải y tế 38121
80 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
81 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
82 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
83 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
84 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
85 Tái chế phế liệu 3830
86 Tái chế phế liệu kim loại 38301
87 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
88 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
89 Xây dựng nhà các loại 41000
90 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
91 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
92 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
93 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
94 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
95 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
96 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
97 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
98 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
99 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
100 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
101 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
102 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
103 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
104 Bán mô tô, xe máy 4541
105 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
106 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
107 Đại lý mô tô, xe máy 45413
108 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
109 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
110 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
111 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
112 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
113 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
114 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
115 Bán buôn hoa và cây 46202
116 Bán buôn động vật sống 46203
117 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
118 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
119 Bán buôn gạo 46310
120 Bán buôn thực phẩm 4632
121 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
122 Bán buôn thủy sản 46322
123 Bán buôn rau, quả 46323
124 Bán buôn cà phê 46324
125 Bán buôn chè 46325
126 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
127 Bán buôn thực phẩm khác 46329
128 Bán buôn đồ uống 4633
129 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
130 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
131 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
132 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
133 Bán buôn vải 46411
134 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
135 Bán buôn hàng may mặc 46413
136 Bán buôn giày dép 46414
137 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
138 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
139 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
140 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
141 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
142 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
143 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
144 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
145 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
146 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
147 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
148 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
149 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
150 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
151 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
152 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
153 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
154 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
155 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
156 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
157 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
158 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
159 Bán buôn dầu thô 46612
160 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
161 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
162 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
163 Bán buôn quặng kim loại 46621
164 Bán buôn sắt, thép 46622
165 Bán buôn kim loại khác 46623
166 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
167 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
168 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
169 Bán buôn xi măng 46632
170 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
171 Bán buôn kính xây dựng 46634
172 Bán buôn sơn, vécni 46635
173 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
174 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
175 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
176 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
177 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
178 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
179 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
180 Bán buôn cao su 46694
181 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
182 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
183 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
184 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
185 Bán buôn tổng hợp 46900
186 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
187 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
188 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
189 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
190 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
191 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
192 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
193 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
194 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
195 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
196 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
197 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
198 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
199 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
200 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
201 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
202 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
203 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
204 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
205 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
206 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
207 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
208 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
209 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
210 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
211 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
212 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
213 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
214 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
215 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
216 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
217 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
218 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
219 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
220 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
221 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
222 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
223 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
224 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
225 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
226 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
227 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
228 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
229 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
230 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
231 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
232 Vận tải đường ống 49400
233 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
234 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
235 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
236 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
237 Bốc xếp hàng hóa 5224
238 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
239 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
240 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
241 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
242 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
243 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
244 Hoạt động kiến trúc 71101
245 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
246 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
247 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
248 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
249 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
250 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
251 Quảng cáo 73100
252 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
253 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
254 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
255 Cho thuê xe có động cơ 7710
256 Cho thuê ôtô 77101
257 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
258 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
259 Cho thuê băng, đĩa video 77220
260 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290