Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Xây Dựng Thanh Cường

Thanh Cuong Construction Development Investment Company Limited

Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Xây Dựng Thanh Cường - Thanh Cuong Construction Development Investment Company Limited có địa chỉ tại 306 Đường Trường Chinh, Khu phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Mã số thuế 3502413599 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Bà Rịa - Vũng Tàu

Ngành nghề kinh doanh chính:

Cập nhật: Tháng trước (24/12/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

3502413599

Ngày cấp 17-12-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Xây Dựng Thanh Cường

Tên giao dịch

Thanh Cuong Construction Development Investment Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Bà Rịa - Vũng Tàu Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

306 Đường Trường Chinh, Khu phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 3502413599 / 17-12-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 17-12-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 17-12-2019
Ngày bắt đầu HĐ 12/17/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Đoàn Thành Cường

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 3502413599, Thanh Cuong Construction Development Investment Company Limited, Bà Rịa - Vũng Tàu, Thị Xã Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Đoàn Thành Cường

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Chăn nuôi gia cầm 0146
2 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
3 Chăn nuôi gà 01462
4 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
5 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
6 Chăn nuôi khác 01490
7 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
8 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
9 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
10 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
11 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
12 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
13 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
14 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
15 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
16 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
17 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
18 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
19 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
20 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
21 Khai thác và thu gom than cứng 05100
22 Khai thác và thu gom than non 05200
23 Khai thác dầu thô 06100
24 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
25 Khai thác quặng sắt 07100
26 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
27 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
28 Khai thác quặng bôxít 07221
29 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 07229
30 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 07300
31 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
32 Khai thác đá 08101
33 Khai thác cát, sỏi 08102
34 Khai thác đất sét 08103
35 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
36 Khai thác và thu gom than bùn 08920
37 Khai thác muối 08930
38 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
41 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
42 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
43 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
44 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
45 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
46 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
47 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
48 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
49 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
50 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
51 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
52 Xay xát 10611
53 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
54 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
55 Sản xuất đường 10720
56 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
57 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
58 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
59 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
60 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
61 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
62 Sản xuất rượu vang 11020
63 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
64 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
65 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
66 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
67 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200
68 Sản xuất thuốc lá 12001
69 Sản xuất thuốc hút khác 12009
70 Sản xuất sợi 13110
71 Sản xuất vải dệt thoi 13120
72 Hoàn thiện sản phẩm dệt 13130
73 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13210
74 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
75 Sản xuất thảm, chăn đệm 13230
76 Sản xuất các loại dây bện và lưới 13240
77 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 13290
78 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
79 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14200
80 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14300
81 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 15110
82 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120
83 Sản xuất giày dép 15200
84 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
85 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
86 Bảo quản gỗ 16102
87 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
88 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
89 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
90 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
91 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
92 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
93 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
94 In ấn 18110
95 Dịch vụ liên quan đến in 18120
96 Sao chép bản ghi các loại 18200
97 Sản xuất than cốc 19100
98 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
99 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
100 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
101 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
102 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
103 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
104 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
105 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
106 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
107 Sản xuất mực in 20222
108 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
109 Sản xuất mỹ phẩm 20231
110 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
111 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
112 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
113 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
114 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
115 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
116 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
117 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
118 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
119 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
120 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
121 Sản xuất xi măng 23941
122 Sản xuất vôi 23942
123 Sản xuất thạch cao 23943
124 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
125 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
126 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
127 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
128 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
129 Đúc sắt thép 24310
130 Đúc kim loại màu 24320
131 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
132 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
133 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
134 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
135 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
136 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
137 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
138 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
139 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
140 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
141 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
142 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
143 Sản xuất nhạc cụ 32200
144 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
145 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
146 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
147 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
148 Sản xuất nước đá 35302
149 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
150 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
151 Thoát nước 37001
152 Xử lý nước thải 37002
153 Thu gom rác thải không độc hại 38110
154 Thu gom rác thải độc hại 3812
155 Thu gom rác thải y tế 38121
156 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
157 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
158 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
159 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
160 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
161 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
162 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
163 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
164 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
165 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
166 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
167 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
168 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
169 Đại lý xe có động cơ khác 45139
170 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
171 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
172 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
173 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
174 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
175 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
176 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
177 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
178 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
179 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
180 Đại lý 46101
181 Môi giới 46102
182 Đấu giá 46103
183 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
184 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
185 Bán buôn hoa và cây 46202
186 Bán buôn động vật sống 46203
187 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
188 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
189 Bán buôn gạo 46310
190 Bán buôn thực phẩm 4632
191 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
192 Bán buôn thủy sản 46322
193 Bán buôn rau, quả 46323
194 Bán buôn cà phê 46324
195 Bán buôn chè 46325
196 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
197 Bán buôn thực phẩm khác 46329
198 Bán buôn đồ uống 4633
199 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
200 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
201 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
202 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
203 Bán buôn vải 46411
204 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
205 Bán buôn hàng may mặc 46413
206 Bán buôn giày dép 46414
207 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
208 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
209 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
210 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
211 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
212 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
213 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
214 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
215 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
216 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
217 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
218 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
219 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
220 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
221 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
222 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
223 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
224 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
225 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
226 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
227 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
228 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
229 Bán buôn dầu thô 46612
230 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
231 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
232 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
233 Bán buôn quặng kim loại 46621
234 Bán buôn sắt, thép 46622
235 Bán buôn kim loại khác 46623
236 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
237 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
238 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
239 Bán buôn xi măng 46632
240 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
241 Bán buôn kính xây dựng 46634
242 Bán buôn sơn, vécni 46635
243 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
244 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
245 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
246 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
247 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
248 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
249 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
250 Bán buôn cao su 46694
251 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
252 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
253 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
254 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
255 Bán buôn tổng hợp 46900
256 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
257 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
258 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
259 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
260 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
261 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
262 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
263 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
264 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
265 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
266 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
267 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
268 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
269 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
270 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
271 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
272 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
273 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
274 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
275 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
276 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
277 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
278 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
279 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
280 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
281 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
282 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
283 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
284 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
285 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
286 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
287 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
288 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
289 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
290 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
291 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
292 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
293 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
294 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
295 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
296 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
297 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
298 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
299 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
300 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
301 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
302 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
303 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
304 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
305 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
306 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
307 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
308 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
309 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
310 Vận tải đường ống 49400
311 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
312 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
313 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
314 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
315 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
316 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
317 Vận tải hành khách hàng không 51100
318 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
319 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
320 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
321 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
322 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
323 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
324 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
325 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
326 Bốc xếp hàng hóa 5224
327 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
328 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
329 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
330 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
331 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
332 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
333 Khách sạn 55101
334 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
335 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
336 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
337 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
338 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
339 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
340 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
341 Dịch vụ ăn uống khác 56290
342 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
343 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
344 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
345 Xuất bản sách 58110
346 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
347 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
348 Hoạt động xuất bản khác 58190
349 Xuất bản phần mềm 58200
350 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
351 Hoạt động kiến trúc 71101
352 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
353 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
354 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
355 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
356 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
357 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
358 Quảng cáo 73100
359 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
360 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
361 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
362 Cho thuê xe có động cơ 7710
363 Cho thuê ôtô 77101
364 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
365 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
366 Cho thuê băng, đĩa video 77220
367 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
368 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
369 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
370 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
371 Đại lý du lịch 79110
372 Điều hành tua du lịch 79120
373 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
374 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
375 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
376 Dịch vụ điều tra 80300
377 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
378 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
379 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
380 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
381 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
382 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
383 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
384 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
385 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
386 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
387 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
388 Dịch vụ đóng gói 82920
389 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990