Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hmh

Hmh Import Export Service Trading Production Company Limited

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hmh - Hmh Import Export Service Trading Production Company Limited có địa chỉ tại Đường Số 1, KCN Định Quán, Xã La Ngà, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai. Mã số thuế 3603718269 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Đồng Nai

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic

Cập nhật: 3 tháng trước (15/04/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

3603718269

Ngày cấp 15-04-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hmh

Tên giao dịch

Hmh Import Export Service Trading Production Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Đồng Nai Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Đường Số 1, KCN Định Quán, Xã La Ngà, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 3603718269 / 15-04-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 15-04-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 15-04-2020
Ngày bắt đầu HĐ 4/15/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Phan Gia Hưng

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Sản xuất sản phẩm từ plastic Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 3603718269, Hmh Import Export Service Trading Production Company Limited, Đồng Nai, Huyện Định Quán, Xã La Ngà, Phan Gia Hưng

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây lấy sợi 01160
6 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
7 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
8 Trồng rau các loại 01181
9 Trồng đậu các loại 01182
10 Trồng hoa, cây cảnh 01183
11 Trồng cây hàng năm khác 01190
12 Trồng cây ăn quả 0121
13 Trồng nho 01211
14 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
15 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
16 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
17 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
18 Trồng cây ăn quả khác 01219
19 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
20 Trồng cây điều 01230
21 Trồng cây hồ tiêu 01240
22 Trồng cây cao su 01250
23 Trồng cây cà phê 01260
24 Trồng cây chè 01270
25 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
26 Trồng cây gia vị 01281
27 Trồng cây dược liệu 01282
28 Trồng cây lâu năm khác 01290
29 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
30 Chăn nuôi trâu, bò 01410
31 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
32 Chăn nuôi dê, cừu 01440
33 Chăn nuôi lợn 01450
34 Chăn nuôi gia cầm 0146
35 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
36 Chăn nuôi gà 01462
37 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
38 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
39 Chăn nuôi khác 01490
40 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
41 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
42 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
43 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
44 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
45 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
46 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
47 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
48 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
49 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
50 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
51 Khai thác gỗ 02210
52 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
53 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
54 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
55 Khai thác thuỷ sản biển 03110
56 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
57 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
58 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
59 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
60 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
61 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
62 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
63 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
64 Khai thác và thu gom than cứng 05100
65 Khai thác và thu gom than non 05200
66 Khai thác dầu thô 06100
67 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
68 Khai thác quặng sắt 07100
69 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
70 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
71 Khai thác quặng bôxít 07221
72 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 07229
73 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 07300
74 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
75 Khai thác đá 08101
76 Khai thác cát, sỏi 08102
77 Khai thác đất sét 08103
78 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
79 Khai thác và thu gom than bùn 08920
80 Khai thác muối 08930
81 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
82 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
83 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
84 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
85 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
86 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
87 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
88 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
89 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
90 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
91 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
92 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
93 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
94 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
95 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
96 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
97 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
98 Bảo quản gỗ 16102
99 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
100 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
101 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
102 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
103 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
104 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
105 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
106 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
107 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
108 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
109 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
110 In ấn 18110
111 Dịch vụ liên quan đến in 18120
112 Sao chép bản ghi các loại 18200
113 Sản xuất than cốc 19100
114 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
115 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
116 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
117 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
118 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
119 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
120 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
121 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
122 Sản xuất mỹ phẩm 20231
123 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
124 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
125 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
126 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
127 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
128 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
129 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
130 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
131 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
132 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
133 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
134 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
135 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
136 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
137 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
138 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
139 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
140 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
141 Sản xuất đồng hồ 26520
142 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
143 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
144 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
145 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
146 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
147 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
148 Sản xuất xe có động cơ 29100
149 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
150 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
151 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
152 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
153 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
154 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
155 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
156 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
157 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
158 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
159 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
160 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
161 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
162 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
163 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
164 Sản xuất nhạc cụ 32200
165 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
166 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
167 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
168 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
169 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
170 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
171 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
172 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
173 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
174 Sửa chữa thiết bị điện 33140
175 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
176 Sửa chữa thiết bị khác 33190
177 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
178 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
179 Thoát nước 37001
180 Xử lý nước thải 37002
181 Thu gom rác thải không độc hại 38110
182 Thu gom rác thải độc hại 3812
183 Thu gom rác thải y tế 38121
184 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
185 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
186 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
187 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
188 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
189 Tái chế phế liệu 3830
190 Tái chế phế liệu kim loại 38301
191 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
192 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
193 Xây dựng nhà các loại 41000
194 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
195 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
196 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
197 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
198 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
199 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
200 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
201 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
202 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
203 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
204 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
205 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
206 Đại lý xe có động cơ khác 45139
207 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
208 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
209 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
210 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
211 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
212 Bán mô tô, xe máy 4541
213 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
214 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
215 Đại lý mô tô, xe máy 45413
216 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
217 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
218 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
219 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
220 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
221 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
222 Đại lý 46101
223 Môi giới 46102
224 Đấu giá 46103
225 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
226 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
227 Bán buôn hoa và cây 46202
228 Bán buôn động vật sống 46203
229 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
230 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
231 Bán buôn gạo 46310
232 Bán buôn thực phẩm 4632
233 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
234 Bán buôn thủy sản 46322
235 Bán buôn rau, quả 46323
236 Bán buôn cà phê 46324
237 Bán buôn chè 46325
238 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
239 Bán buôn thực phẩm khác 46329
240 Bán buôn đồ uống 4633
241 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
242 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
243 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
244 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
245 Bán buôn vải 46411
246 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
247 Bán buôn hàng may mặc 46413
248 Bán buôn giày dép 46414
249 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
250 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
251 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
252 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
253 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
254 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
255 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
256 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
257 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
258 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
259 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
260 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
261 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
262 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
263 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
264 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
265 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
266 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
267 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
268 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
269 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
270 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
271 Bán buôn dầu thô 46612
272 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
273 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
274 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
275 Bán buôn quặng kim loại 46621
276 Bán buôn sắt, thép 46622
277 Bán buôn kim loại khác 46623
278 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
279 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
280 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
281 Bán buôn xi măng 46632
282 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
283 Bán buôn kính xây dựng 46634
284 Bán buôn sơn, vécni 46635
285 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
286 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
287 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
288 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
289 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
290 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
291 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
292 Bán buôn cao su 46694
293 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
294 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
295 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
296 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
297 Bán buôn tổng hợp 46900
298 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
299 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
300 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
301 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
302 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
303 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
304 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
305 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
306 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
307 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
308 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
309 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
310 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
311 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
312 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
313 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
314 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
315 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
316 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
317 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
318 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
319 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
320 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
321 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
322 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
323 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
324 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
325 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
326 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
327 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
328 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
329 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
330 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
331 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
332 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
333 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
334 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
335 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
336 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
337 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
338 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
339 Cung ứng lao động tạm thời 78200
340 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
341 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
342 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
343 Đại lý du lịch 79110
344 Điều hành tua du lịch 79120
345 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
346 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
347 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
348 Dịch vụ điều tra 80300
349 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
350 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
351 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
352 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
353 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
354 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
355 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
356 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
357 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
358 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
359 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
360 Dịch vụ đóng gói 82920
361 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
362 Giáo dục nghề nghiệp 8532
363 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 85321
364 Dạy nghề 85322
365 Đào tạo cao đẳng 85410
366 Đào tạo đại học và sau đại học 85420
367 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
368 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
369 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
370 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600