Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Xây Dựng An Nhiên

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Xây Dựng An Nhiên có địa chỉ tại 384/17 KP. Tân Lập, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai. Mã số thuế 3603721198 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Đồng Nai

Ngành nghề kinh doanh chính:

Cập nhật: 2 tháng trước (07/05/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

3603721198

Ngày cấp 07-05-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Xây Dựng An Nhiên

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Đồng Nai Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

384/17 KP. Tân Lập, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 3603721198 / 07-05-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 07-05-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 07-05-2020
Ngày bắt đầu HĐ 5/7/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Tấn Quang

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 3603721198, Đồng Nai, Thành Phố Biên Hoà, Phường Phước Tân, Nguyễn Tấn Quang

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 01150
6 Trồng cây lấy sợi 01160
7 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
9 Trồng rau các loại 01181
10 Trồng đậu các loại 01182
11 Trồng hoa, cây cảnh 01183
12 Trồng cây hàng năm khác 01190
13 Trồng cây ăn quả 0121
14 Trồng nho 01211
15 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
16 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
17 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
18 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
19 Trồng cây ăn quả khác 01219
20 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
21 Trồng cây điều 01230
22 Trồng cây hồ tiêu 01240
23 Trồng cây cao su 01250
24 Trồng cây cà phê 01260
25 Trồng cây chè 01270
26 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
27 Trồng cây gia vị 01281
28 Trồng cây dược liệu 01282
29 Trồng cây lâu năm khác 01290
30 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
31 Chăn nuôi trâu, bò 01410
32 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
33 Chăn nuôi dê, cừu 01440
34 Chăn nuôi lợn 01450
35 Chăn nuôi gia cầm 0146
36 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
37 Chăn nuôi gà 01462
38 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
39 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
40 Chăn nuôi khác 01490
41 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
42 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
43 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
44 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
45 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
46 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
47 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
48 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
49 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
50 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
51 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
52 Khai thác gỗ 02210
53 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
54 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
55 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
56 Khai thác thuỷ sản biển 03110
57 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
58 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
59 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
60 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
61 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
62 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
63 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
64 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
65 Khai thác và thu gom than cứng 05100
66 Khai thác và thu gom than non 05200
67 Khai thác dầu thô 06100
68 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
69 Khai thác quặng sắt 07100
70 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
71 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
72 Khai thác đá 08101
73 Khai thác cát, sỏi 08102
74 Khai thác đất sét 08103
75 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
76 Khai thác và thu gom than bùn 08920
77 Khai thác muối 08930
78 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
79 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
80 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
81 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
82 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
83 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
84 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
85 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
86 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
87 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
88 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
89 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
90 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
91 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
92 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
93 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
94 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
95 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
96 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
97 Sản xuất mỹ phẩm 20231
98 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
99 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
100 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
103 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
104 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
105 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
106 Sản xuất nhạc cụ 32200
107 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
108 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
109 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
110 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
111 Sản xuất nước đá 35302
112 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
113 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
114 Thoát nước 37001
115 Xử lý nước thải 37002
116 Thu gom rác thải không độc hại 38110
117 Thu gom rác thải độc hại 3812
118 Thu gom rác thải y tế 38121
119 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
120 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
121 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
122 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
123 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
124 Tái chế phế liệu 3830
125 Tái chế phế liệu kim loại 38301
126 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
127 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
128 Xây dựng nhà các loại 41000
129 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
130 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
131 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
132 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
133 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
134 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
135 Đại lý xe có động cơ khác 45139
136 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
137 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
138 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
139 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
140 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
141 Bán mô tô, xe máy 4541
142 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
143 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
144 Đại lý mô tô, xe máy 45413
145 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
146 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
147 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
148 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
149 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
150 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
151 Đại lý 46101
152 Môi giới 46102
153 Đấu giá 46103
154 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
155 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
156 Bán buôn hoa và cây 46202
157 Bán buôn động vật sống 46203
158 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
159 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
160 Bán buôn gạo 46310
161 Bán buôn thực phẩm 4632
162 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
163 Bán buôn thủy sản 46322
164 Bán buôn rau, quả 46323
165 Bán buôn cà phê 46324
166 Bán buôn chè 46325
167 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
168 Bán buôn thực phẩm khác 46329
169 Bán buôn đồ uống 4633
170 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
171 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
172 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
173 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
174 Bán buôn vải 46411
175 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
176 Bán buôn hàng may mặc 46413
177 Bán buôn giày dép 46414
178 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
179 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
180 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
181 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
182 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
183 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
184 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
185 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
186 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
187 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
188 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
189 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
190 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
191 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
192 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
193 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
194 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
195 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
196 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
197 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
198 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
199 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
200 Bán buôn dầu thô 46612
201 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
202 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
203 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
204 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
205 Bán buôn xi măng 46632
206 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
207 Bán buôn kính xây dựng 46634
208 Bán buôn sơn, vécni 46635
209 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
210 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
211 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
212 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
213 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
214 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
215 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
216 Bán buôn cao su 46694
217 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
218 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
219 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
220 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
221 Bán buôn tổng hợp 46900
222 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
223 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
224 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
225 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
226 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
227 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
228 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
229 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
230 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
231 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
232 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
233 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
234 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
235 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
236 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
237 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
238 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
239 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
240 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
241 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
242 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
243 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
244 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
245 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
246 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
247 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
248 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
249 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
250 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
251 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
252 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
253 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
254 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
255 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
256 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
257 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
258 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
259 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
260 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
261 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
262 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
263 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
264 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
265 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
266 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
267 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
268 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
269 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
270 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
271 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
272 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
273 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
274 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
275 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
276 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
277 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
278 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
279 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
280 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
281 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
282 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
283 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
284 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
285 Vận tải hành khách đường sắt 49110
286 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
287 Vận tải bằng xe buýt 49200
288 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
289 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
290 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
291 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
292 Vận tải hành khách ven biển 50111
293 Vận tải hành khách viễn dương 50112
294 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
295 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
296 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
297 Bốc xếp hàng hóa 5224
298 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
299 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
300 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
301 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
302 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
303 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
304 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
305 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
306 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
307 Bưu chính 53100
308 Chuyển phát 53200
309 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
310 Khách sạn 55101
311 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
312 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
313 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
314 Cơ sở lưu trú khác 5590
315 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
316 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
317 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
318 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
319 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
320 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
321 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
322 Dịch vụ ăn uống khác 56290
323 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
324 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
325 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
326 Xuất bản sách 58110
327 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
328 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
329 Hoạt động xuất bản khác 58190
330 Xuất bản phần mềm 58200
331 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
332 Hoạt động kiến trúc 71101
333 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
334 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
335 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
336 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
337 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
338 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
339 Quảng cáo 73100
340 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
341 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
342 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
343 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
344 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
345 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
346 Hoạt động thú y 75000
347 Cho thuê xe có động cơ 7710
348 Cho thuê ôtô 77101
349 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
350 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
351 Cho thuê băng, đĩa video 77220
352 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
353 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
354 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
355 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
356 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
357 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
358 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
359 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
360 Cung ứng lao động tạm thời 78200
361 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
362 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
363 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
364 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
365 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
366 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
367 Dịch vụ đóng gói 82920
368 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
369 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531
370 Giáo dục trung học cơ sở 85311
371 Giáo dục trung học phổ thông 85312
372 Giáo dục nghề nghiệp 8532
373 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 85321
374 Dạy nghề 85322
375 Đào tạo cao đẳng 85410
376 Đào tạo đại học và sau đại học 85420
377 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
378 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
379 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
380 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600
381 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8620
382 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa 86201
383 Hoạt động của các phòng khám nha khoa 86202
384 Hoạt động y tế dự phòng 86910
385 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 86920
386 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 86990
387 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8710
388 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh 87101
389 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác 87109