Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Winlong

Công Ty Cổ Phần Winlong có địa chỉ tại 19/7 Trần Trung Tri, Khối phố Mỹ Thạch Trung, Phường Hòa Thuận, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam. Mã số thuế 4001202662 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Nam

Ngành nghề kinh doanh chính: Thoát nước và xử lý nước thải

Cập nhật: 5 tháng trước (28/02/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

4001202662

Ngày cấp 28-02-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Winlong

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Quảng Nam Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

19/7 Trần Trung Tri, Khối phố Mỹ Thạch Trung, Phường Hòa Thuận, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4001202662 / 28-02-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 28-02-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 28-02-2020
Ngày bắt đầu HĐ 2/28/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Lê Văn Hưởng

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Thoát nước và xử lý nước thải Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 4001202662, Quảng Nam, Thành Phố Tam Kỳ, Phường Hòa Thuận, Lê Văn Hưởng

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 01150
6 Trồng cây lấy sợi 01160
7 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
9 Trồng rau các loại 01181
10 Trồng đậu các loại 01182
11 Trồng hoa, cây cảnh 01183
12 Trồng cây hàng năm khác 01190
13 Trồng cây ăn quả 0121
14 Trồng nho 01211
15 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
16 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
17 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
18 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
19 Trồng cây ăn quả khác 01219
20 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
21 Trồng cây điều 01230
22 Trồng cây hồ tiêu 01240
23 Trồng cây cao su 01250
24 Trồng cây cà phê 01260
25 Trồng cây chè 01270
26 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
27 Trồng cây gia vị 01281
28 Trồng cây dược liệu 01282
29 Trồng cây lâu năm khác 01290
30 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
31 Chăn nuôi trâu, bò 01410
32 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
33 Chăn nuôi dê, cừu 01440
34 Chăn nuôi lợn 01450
35 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
36 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
37 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
38 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
39 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
40 Khai thác gỗ 02210
41 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
42 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
43 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
44 Khai thác thuỷ sản biển 03110
45 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
46 Khai thác đá 08101
47 Khai thác cát, sỏi 08102
48 Khai thác đất sét 08103
49 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
50 Khai thác và thu gom than bùn 08920
51 Khai thác muối 08930
52 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
55 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
56 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
57 Bảo quản gỗ 16102
58 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
59 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
60 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
61 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
62 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
63 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
64 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
65 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
66 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
67 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
68 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
69 In ấn 18110
70 Dịch vụ liên quan đến in 18120
71 Sao chép bản ghi các loại 18200
72 Sản xuất than cốc 19100
73 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
74 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
75 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
76 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
77 Thoát nước 37001
78 Xử lý nước thải 37002
79 Thu gom rác thải không độc hại 38110
80 Thu gom rác thải độc hại 3812
81 Thu gom rác thải y tế 38121
82 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
83 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
84 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
85 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
86 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
87 Tái chế phế liệu 3830
88 Tái chế phế liệu kim loại 38301
89 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
90 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
91 Xây dựng nhà các loại 41000
92 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
93 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
94 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
95 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
96 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
97 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
98 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
99 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
100 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
101 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
102 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
103 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
104 Đại lý xe có động cơ khác 45139
105 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
106 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
107 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
108 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
109 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
110 Bán mô tô, xe máy 4541
111 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
112 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
113 Đại lý mô tô, xe máy 45413
114 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
115 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
116 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
117 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
118 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
119 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
120 Đại lý 46101
121 Môi giới 46102
122 Đấu giá 46103
123 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
124 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
125 Bán buôn hoa và cây 46202
126 Bán buôn động vật sống 46203
127 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
128 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
129 Bán buôn gạo 46310
130 Bán buôn thực phẩm 4632
131 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
132 Bán buôn thủy sản 46322
133 Bán buôn rau, quả 46323
134 Bán buôn cà phê 46324
135 Bán buôn chè 46325
136 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
137 Bán buôn thực phẩm khác 46329
138 Bán buôn đồ uống 4633
139 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
140 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
141 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
142 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
143 Bán buôn vải 46411
144 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
145 Bán buôn hàng may mặc 46413
146 Bán buôn giày dép 46414
147 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
148 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
149 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
150 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
151 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
152 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
153 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
154 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
155 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
156 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
157 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
158 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
159 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
160 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
161 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
162 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
163 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
164 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
165 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
166 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
167 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
168 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
169 Bán buôn dầu thô 46612
170 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
171 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
172 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
173 Bán buôn quặng kim loại 46621
174 Bán buôn sắt, thép 46622
175 Bán buôn kim loại khác 46623
176 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
177 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
178 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
179 Bán buôn xi măng 46632
180 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
181 Bán buôn kính xây dựng 46634
182 Bán buôn sơn, vécni 46635
183 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
184 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
185 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
186 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
187 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
188 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
189 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
190 Bán buôn cao su 46694
191 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
192 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
193 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
194 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
195 Bán buôn tổng hợp 46900
196 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
197 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
198 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
199 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
200 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
201 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
202 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
203 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
204 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
205 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
206 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
207 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
208 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
209 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
210 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
211 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
212 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
213 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
214 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
215 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
216 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
217 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
218 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
219 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
220 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
221 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
222 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
223 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
224 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
225 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
226 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
227 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
228 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
229 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
230 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
231 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
232 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
233 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
234 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
235 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
236 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
237 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
238 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
239 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
240 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
241 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
242 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
243 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
244 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
245 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
246 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
247 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
248 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
249 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
250 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
251 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
252 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
253 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
254 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
255 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
256 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
257 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
258 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
259 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
260 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
261 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
262 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
263 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
264 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
265 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
266 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
267 Vận tải hành khách đường sắt 49110
268 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
269 Vận tải bằng xe buýt 49200
270 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
271 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
272 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
273 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
274 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
275 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
276 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
277 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
278 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
279 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
280 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
281 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
282 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
283 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
284 Vận tải đường ống 49400
285 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
286 Khách sạn 55101
287 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
288 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
289 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
290 Cơ sở lưu trú khác 5590
291 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
292 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
293 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
294 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911
295 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh 59111
296 Hoạt động sản xuất phim video 59112
297 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình 59113
298 Hoạt động hậu kỳ 59120
299 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
300 Hoạt động chiếu phim 5914
301 Hoạt động chiếu phim cố định 59141
302 Hoạt động chiếu phim lưu động 59142
303 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 59200
304 Hoạt động phát thanh 60100
305 Hoạt động truyền hình 60210
306 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 60220
307 Hoạt động viễn thông có dây 61100
308 Hoạt động viễn thông không dây 61200
309 Hoạt động viễn thông vệ tinh 61300
310 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
311 Hoạt động kiến trúc 71101
312 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
313 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
314 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
315 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
316 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
317 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
318 Quảng cáo 73100
319 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
320 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
321 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
322 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
323 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
324 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
325 Hoạt động thú y 75000
326 Cho thuê xe có động cơ 7710
327 Cho thuê ôtô 77101
328 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
329 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
330 Cho thuê băng, đĩa video 77220
331 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
332 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
333 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
334 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
335 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
336 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
337 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
338 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
339 Cung ứng lao động tạm thời 78200
340 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
341 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
342 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
343 Đại lý du lịch 79110
344 Điều hành tua du lịch 79120
345 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
346 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
347 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
348 Dịch vụ điều tra 80300
349 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
350 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
351 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
352 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
353 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
354 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
355 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
356 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
357 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
358 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
359 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
360 Dịch vụ đóng gói 82920
361 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
362 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531
363 Giáo dục trung học cơ sở 85311
364 Giáo dục trung học phổ thông 85312
365 Giáo dục nghề nghiệp 8532
366 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 85321
367 Dạy nghề 85322
368 Đào tạo cao đẳng 85410
369 Đào tạo đại học và sau đại học 85420
370 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
371 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
372 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
373 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600