Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần The Moshav Farm

The Moshav Farm Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần The Moshav Farm - The Moshav Farm Joint Stock Company có địa chỉ tại Thôn 3 Suối Mơ, Xã Ninh Thượng, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa. Mã số thuế 4201889386 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Khánh Hòa

Ngành nghề kinh doanh chính: Xử lý hạt giống để nhân giống

Cập nhật: Tháng trước (18/05/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

4201889386

Ngày cấp 18-05-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần The Moshav Farm

Tên giao dịch

The Moshav Farm Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Khánh Hòa Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn 3 Suối Mơ, Xã Ninh Thượng, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4201889386 / 18-05-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 18-05-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 18-05-2020
Ngày bắt đầu HĐ 5/18/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Tá Đông

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Xử lý hạt giống để nhân giống Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 4201889386, The Moshav Farm Joint Stock Company, Khánh Hòa, Thị Xã Ninh Hoà, Xã Ninh Thượng, Nguyễn Tá Đông

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây lấy sợi 01160
6 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
7 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
8 Trồng rau các loại 01181
9 Trồng đậu các loại 01182
10 Trồng hoa, cây cảnh 01183
11 Trồng cây hàng năm khác 01190
12 Trồng cây ăn quả 0121
13 Trồng nho 01211
14 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
15 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
16 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
17 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
18 Trồng cây ăn quả khác 01219
19 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
20 Trồng cây điều 01230
21 Trồng cây hồ tiêu 01240
22 Trồng cây cao su 01250
23 Trồng cây cà phê 01260
24 Trồng cây chè 01270
25 Chăn nuôi gia cầm 0146
26 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
27 Chăn nuôi gà 01462
28 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
29 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
30 Chăn nuôi khác 01490
31 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
32 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
33 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
34 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
35 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
36 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
37 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
38 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
39 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
40 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
41 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
42 Khai thác gỗ 02210
43 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
44 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
45 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
46 Khai thác thuỷ sản biển 03110
47 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
48 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
49 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
50 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
51 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
52 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
53 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
54 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
55 Khai thác và thu gom than cứng 05100
56 Khai thác và thu gom than non 05200
57 Khai thác dầu thô 06100
58 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
59 Khai thác quặng sắt 07100
60 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
61 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
62 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
63 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
64 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
65 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
66 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
67 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
68 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
69 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
70 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
71 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
72 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
73 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
74 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
75 Xay xát 10611
76 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
77 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
78 Sản xuất đường 10720
79 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
80 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
81 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
82 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
83 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
84 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
85 Sản xuất rượu vang 11020
86 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
87 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
88 Đại lý 46101
89 Môi giới 46102
90 Đấu giá 46103
91 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
92 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
93 Bán buôn hoa và cây 46202
94 Bán buôn động vật sống 46203
95 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
96 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
97 Bán buôn gạo 46310
98 Bán buôn thực phẩm 4632
99 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
100 Bán buôn thủy sản 46322
101 Bán buôn rau, quả 46323
102 Bán buôn cà phê 46324
103 Bán buôn chè 46325
104 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
105 Bán buôn thực phẩm khác 46329
106 Bán buôn đồ uống 4633
107 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
108 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
109 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
110 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
111 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
112 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
113 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
114 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
115 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
116 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
117 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
118 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
119 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
120 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
121 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
122 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
123 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
124 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
125 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
126 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
127 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
128 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
129 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
130 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
131 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
132 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
133 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
134 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
135 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
136 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
137 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
138 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
139 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
140 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
141 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
142 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
143 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
144 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
145 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
146 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
147 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
148 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
149 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
150 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
151 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
152 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
153 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
154 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
155 Vận tải đường ống 49400
156 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
157 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
158 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
159 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
160 Bưu chính 53100
161 Chuyển phát 53200
162 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
163 Khách sạn 55101
164 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
165 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
166 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
167 Cơ sở lưu trú khác 5590
168 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
169 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
170 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
171 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
172 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
173 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
174 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
175 Dịch vụ ăn uống khác 56290
176 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
177 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
178 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
179 Xuất bản sách 58110
180 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
181 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
182 Hoạt động xuất bản khác 58190
183 Xuất bản phần mềm 58200
184 Cho thuê xe có động cơ 7710
185 Cho thuê ôtô 77101
186 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
187 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
188 Cho thuê băng, đĩa video 77220
189 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
190 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
191 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
192 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
193 Đại lý du lịch 79110
194 Điều hành tua du lịch 79120
195 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
196 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
197 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
198 Dịch vụ điều tra 80300
199 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
200 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
201 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
202 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
203 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
204 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531
205 Giáo dục trung học cơ sở 85311
206 Giáo dục trung học phổ thông 85312
207 Giáo dục nghề nghiệp 8532
208 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 85321
209 Dạy nghề 85322
210 Đào tạo cao đẳng 85410
211 Đào tạo đại học và sau đại học 85420
212 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
213 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
214 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
215 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600