Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Thương Mại Xăng Dầu Quảng Ninh

Công Ty TNHH Thương Mại Xăng Dầu Quảng Ninh có địa chỉ tại Tổ 4, Khu 1, Phường Đông Triều, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh. Mã số thuế 5702018141 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ninh

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Cập nhật: 2 tuần trước (22/10/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

5702018141

Ngày cấp 22-10-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Xăng Dầu Quảng Ninh

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Quảng Ninh Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Tổ 4, Khu 1, Phường Đông Triều, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5702018141 / 22-10-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 22-10-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 22-10-2019
Ngày bắt đầu HĐ 10/22/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Anh Tuấn

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 5702018141, Quảng Ninh, Thị Xã Đông Triều, Phường Đông Triều, Nguyễn Anh Tuấn

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
2 Trồng cây gia vị 01281
3 Trồng cây dược liệu 01282
4 Trồng cây lâu năm khác 01290
5 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
6 Chăn nuôi trâu, bò 01410
7 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
8 Chăn nuôi dê, cừu 01440
9 Chăn nuôi lợn 01450
10 Chăn nuôi gia cầm 0146
11 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
12 Chăn nuôi gà 01462
13 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
14 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
15 Chăn nuôi khác 01490
16 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
17 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
18 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
19 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
20 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
21 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
22 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
23 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
24 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
25 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
26 Khai thác và thu gom than cứng 05100
27 Khai thác và thu gom than non 05200
28 Khai thác dầu thô 06100
29 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
30 Khai thác quặng sắt 07100
31 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
32 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
33 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
34 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
35 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
36 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
37 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
38 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
39 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
40 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
41 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
42 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
43 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
44 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
45 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
46 Sản xuất thuốc các loại 21001
47 Sản xuất hoá dược và dược liệu 21002
48 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110
49 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 22120
50 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
51 Sản xuất xi măng 23941
52 Sản xuất vôi 23942
53 Sản xuất thạch cao 23943
54 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
55 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
56 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
57 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
58 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
59 Đúc sắt thép 24310
60 Đúc kim loại màu 24320
61 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
62 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
63 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
64 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
65 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
66 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
67 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
68 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
69 Thoát nước 37001
70 Xử lý nước thải 37002
71 Thu gom rác thải không độc hại 38110
72 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
73 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
74 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
75 Tái chế phế liệu 3830
76 Tái chế phế liệu kim loại 38301
77 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
78 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
79 Xây dựng nhà các loại 41000
80 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
81 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
82 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
83 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
84 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
85 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
86 Đại lý xe có động cơ khác 45139
87 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
88 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
89 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
90 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
91 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
92 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
93 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
94 Bán buôn xi măng 46632
95 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
96 Bán buôn kính xây dựng 46634
97 Bán buôn sơn, vécni 46635
98 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
99 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
100 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
101 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
102 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
103 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
104 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
105 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
106 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
107 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
108 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
109 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
110 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
111 Vận tải đường ống 49400
112 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
113 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
114 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
115 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
116 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
117 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
118 Vận tải hành khách hàng không 51100
119 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
120 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
121 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
122 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
123 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
124 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
125 Hoạt động kiến trúc 71101
126 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
127 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
128 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
129 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
130 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
131 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
132 Quảng cáo 73100
133 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
134 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
135 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
136 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
137 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
138 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
139 Đại lý du lịch 79110
140 Điều hành tua du lịch 79120
141 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
142 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
143 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
144 Dịch vụ điều tra 80300
145 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
146 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
147 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
148 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
149 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
150 Giáo dục nghề nghiệp 8532
151 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 85321
152 Dạy nghề 85322
153 Đào tạo cao đẳng 85410
154 Đào tạo đại học và sau đại học 85420
155 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
156 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
157 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
158 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600
159 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 8610
160 Hoạt động của các bệnh viện 86101
161 Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành 86102