Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Doanh Nghiệp Tư Nhân Coco Đà Lạt

Doanh Nghiệp Tư Nhân Coco Đà Lạt có địa chỉ tại Lô 23 Khu quy hoạch Phạm Ngũ Lão, Phường 3, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng. Mã số thuế 5801418366 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Lâm Đồng

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ phục vụ đồ uống

Cập nhật: Tháng trước (28/10/2019)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

5801418366

Ngày cấp 28-10-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Doanh Nghiệp Tư Nhân Coco Đà Lạt

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Lâm Đồng Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Lô 23 Khu quy hoạch Phạm Ngũ Lão, Phường 3, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5801418366 / 28-10-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 28-10-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 28-10-2019
Ngày bắt đầu HĐ 10/28/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Dịch vụ phục vụ đồ uống Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 5801418366, Lâm Đồng, Thành Phố Đà Lạt, Phường 3

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây lấy sợi 01160
6 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
7 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
8 Trồng rau các loại 01181
9 Trồng đậu các loại 01182
10 Trồng hoa, cây cảnh 01183
11 Trồng cây hàng năm khác 01190
12 Trồng cây ăn quả 0121
13 Trồng nho 01211
14 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
15 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
16 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
17 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
18 Trồng cây ăn quả khác 01219
19 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
20 Trồng cây điều 01230
21 Trồng cây hồ tiêu 01240
22 Trồng cây cao su 01250
23 Trồng cây cà phê 01260
24 Trồng cây chè 01270
25 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
26 Trồng cây gia vị 01281
27 Trồng cây dược liệu 01282
28 Trồng cây lâu năm khác 01290
29 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
30 Chăn nuôi trâu, bò 01410
31 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
32 Chăn nuôi dê, cừu 01440
33 Chăn nuôi lợn 01450
34 Chăn nuôi gia cầm 0146
35 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
36 Chăn nuôi gà 01462
37 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
38 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
39 Chăn nuôi khác 01490
40 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
41 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
42 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
43 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
44 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
45 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
46 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
47 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
48 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
49 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
50 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
51 Khai thác gỗ 02210
52 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
53 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
54 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
55 Khai thác thuỷ sản biển 03110
56 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
57 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
58 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
59 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
60 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
61 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
62 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
63 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
64 Khai thác và thu gom than cứng 05100
65 Khai thác và thu gom than non 05200
66 Khai thác dầu thô 06100
67 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
68 Khai thác quặng sắt 07100
69 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
70 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
71 Khai thác quặng bôxít 07221
72 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 07229
73 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 07300
74 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
75 Khai thác đá 08101
76 Khai thác cát, sỏi 08102
77 Khai thác đất sét 08103
78 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
79 Khai thác và thu gom than bùn 08920
80 Khai thác muối 08930
81 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
82 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
83 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
84 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
85 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
86 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
87 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
88 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
89 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
90 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
91 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
92 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
93 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
94 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
95 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
96 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
97 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
98 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
99 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
100 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
101 Xay xát 10611
102 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
103 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
104 Sản xuất đường 10720
105 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
106 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
107 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
108 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
109 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
110 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
111 Sản xuất rượu vang 11020
112 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
113 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
114 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
115 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
116 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
117 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
118 Bảo quản gỗ 16102
119 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
120 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
121 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
122 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
123 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
124 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
125 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
126 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
127 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
128 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
129 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
130 In ấn 18110
131 Dịch vụ liên quan đến in 18120
132 Sao chép bản ghi các loại 18200
133 Sản xuất than cốc 19100
134 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
135 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
136 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
137 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
138 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
139 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
140 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
141 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
142 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
143 Sản xuất mực in 20222
144 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
145 Sản xuất mỹ phẩm 20231
146 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
147 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
148 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
149 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
150 Sản xuất thuốc các loại 21001
151 Sản xuất hoá dược và dược liệu 21002
152 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110
153 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 22120
154 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
155 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
156 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
157 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
158 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
159 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
160 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
161 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
162 Sản xuất xi măng 23941
163 Sản xuất vôi 23942
164 Sản xuất thạch cao 23943
165 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
166 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
167 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
168 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
169 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
170 Đúc sắt thép 24310
171 Đúc kim loại màu 24320
172 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
173 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
174 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
175 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
176 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
177 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
178 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
179 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
180 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
181 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
182 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
183 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
184 Sản xuất nhạc cụ 32200
185 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
186 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
187 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
188 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
189 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
190 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
191 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
192 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
193 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
194 Sửa chữa thiết bị điện 33140
195 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
196 Sửa chữa thiết bị khác 33190
197 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
198 Bán buôn thực phẩm 4632
199 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
200 Bán buôn thủy sản 46322
201 Bán buôn rau, quả 46323
202 Bán buôn cà phê 46324
203 Bán buôn chè 46325
204 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
205 Bán buôn thực phẩm khác 46329
206 Bán buôn đồ uống 4633
207 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
208 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
209 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
210 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
211 Khách sạn 55101
212 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
213 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
214 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
215 Cơ sở lưu trú khác 5590
216 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
217 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
218 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
219 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
220 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
221 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
222 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
223 Dịch vụ ăn uống khác 56290
224 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
225 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
226 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
227 Xuất bản sách 58110
228 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
229 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
230 Hoạt động xuất bản khác 58190
231 Xuất bản phần mềm 58200
232 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
233 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
234 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
235 Đại lý du lịch 79110
236 Điều hành tua du lịch 79120
237 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
238 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
239 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
240 Dịch vụ điều tra 80300
241 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
242 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
243 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
244 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
245 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
246 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8620
247 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa 86201
248 Hoạt động của các phòng khám nha khoa 86202
249 Hoạt động y tế dự phòng 86910
250 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 86920
251 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 86990
252 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8710
253 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh 87101
254 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác 87109
255 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8720
256 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần 87201
257 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện 87202
258 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc 8730
259 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh) 87301
260 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già 87302
261 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật 87303
262 Hoạt động chăm sóc tập trung khác 8790
263 Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm 87901
264 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu 87909
265 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật 8810
266 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh) 88101
267 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh 88102
268 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người tàn tật 88103
269 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 88900
270 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 90000
271 Hoạt động thư viện và lưu trữ 91010
272 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 91020
273 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 91030