Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Điện Mt

Mt Electricity Investment Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Điện Mt - Mt Electricity Investment Joint Stock Company có địa chỉ tại Tổ 6, Phường Nghĩa Tân, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông. Mã số thuế 6400420063 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Đắk Nông

Ngành nghề kinh doanh chính:

Cập nhật: 3 tháng trước (13/05/2020)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

6400420063

Ngày cấp 13-05-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Điện Mt

Tên giao dịch

Mt Electricity Investment Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Đắk Nông Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Tổ 6, Phường Nghĩa Tân, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 6400420063 / 13-05-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 13-05-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 13-05-2020
Ngày bắt đầu HĐ 5/13/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Trí Tuệ Ngô Hữu Huy

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 6400420063, Mt Electricity Investment Joint Stock Company, Đắk Nông, Thành Phố Gia Nghĩa, Phường Nghĩa Tân, Nguyễn Trí Tuệ Ngô Hữu Huy

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
2 Trồng rau các loại 01181
3 Trồng đậu các loại 01182
4 Trồng hoa, cây cảnh 01183
5 Trồng cây hàng năm khác 01190
6 Trồng cây ăn quả 0121
7 Trồng nho 01211
8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
12 Trồng cây ăn quả khác 01219
13 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
14 Trồng cây điều 01230
15 Trồng cây hồ tiêu 01240
16 Trồng cây cao su 01250
17 Trồng cây cà phê 01260
18 Trồng cây chè 01270
19 Chăn nuôi gia cầm 0146
20 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
21 Chăn nuôi gà 01462
22 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
23 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
24 Chăn nuôi khác 01490
25 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
26 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
27 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
28 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
29 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
30 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
31 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
32 Khai thác đá 08101
33 Khai thác cát, sỏi 08102
34 Khai thác đất sét 08103
35 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
36 Khai thác và thu gom than bùn 08920
37 Khai thác muối 08930
38 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
41 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
42 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
43 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
44 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
45 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
46 Sản xuất xi măng 23941
47 Sản xuất vôi 23942
48 Sản xuất thạch cao 23943
49 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
50 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
51 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
52 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
53 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
54 Đúc sắt thép 24310
55 Đúc kim loại màu 24320
56 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
57 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
58 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
59 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
60 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
61 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
62 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
63 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
64 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
65 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
66 Sản xuất pin và ắc quy 27200
67 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
68 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
69 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
70 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
71 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
72 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
73 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
74 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
75 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
76 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
77 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
78 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
79 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
80 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
81 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
82 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
83 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
84 Sản xuất máy luyện kim 28230
85 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
86 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
87 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
88 Bán buôn thực phẩm 4632
89 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
90 Bán buôn thủy sản 46322
91 Bán buôn rau, quả 46323
92 Bán buôn cà phê 46324
93 Bán buôn chè 46325
94 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
95 Bán buôn thực phẩm khác 46329
96 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
97 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
98 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
99 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
100 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
101 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
102 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
103 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
104 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
105 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
106 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
107 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
108 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
109 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
110 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
111 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
112 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
113 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
114 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
115 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
116 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
117 Bán buôn quặng kim loại 46621
118 Bán buôn sắt, thép 46622
119 Bán buôn kim loại khác 46623
120 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
121 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
122 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
123 Bán buôn xi măng 46632
124 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
125 Bán buôn kính xây dựng 46634
126 Bán buôn sơn, vécni 46635
127 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
128 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
129 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
130 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
131 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
132 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
133 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
134 Bán buôn cao su 46694
135 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
136 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
137 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
138 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
139 Bán buôn tổng hợp 46900
140 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
141 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
142 Hoạt động kiến trúc 71101
143 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
144 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
145 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
146 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
147 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
148 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
149 Quảng cáo 73100
150 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
151 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
152 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
153 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531
154 Giáo dục trung học cơ sở 85311
155 Giáo dục trung học phổ thông 85312