Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Và Thiết Bị Kỹ Thuật

AT CO., LTD

Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Và Thiết Bị Kỹ Thuật - AT CO., LTD có địa chỉ tại 231/111 phố Chùa Bộc - Quận Đống đa - Hà Nội. Mã số thuế 0100995373 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Quận Đống đa

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

Cập nhật: 10 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0100995373

Ngày cấp 28-04-2000 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Và Thiết Bị Kỹ Thuật

Tên giao dịch

AT CO., LTD

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Quận Đống đa Điện thoại / Fax 0437725479 / 0437721374
Địa chỉ trụ sở

231/111 phố Chùa Bộc - Quận Đống đa - Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0437725479 / 0437721374
Địa chỉ nhận thông báo thuế 231/111 phố Chùa Bộc - - Quận Đống đa - Hà Nội
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0100995373 / 25-02-2000 Cơ quan cấp Thành phố Hà Nội
Năm tài chính 01-01-2014 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 21-04-2000
Ngày bắt đầu HĐ 5/1/2000 12:00:00 AM Vốn điều lệ 4 Tổng số lao động 4
Cấp Chương loại khoản 3-754-190-194 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Đào Lê Nam Tiến

Địa chỉ chủ sở hữu

Số 231/111, phố Chùa Bộc-Quận Đống đa-Hà Nội

Tên giám đốc

Đào Lê Nam Tiến

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Trần VIệt Hoàng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài
  • Phí, lệ phí
  • Xuất nhập khẩu

Từ khóa: 0100995373, 0437725479, AT CO., LTD, Hà Nội, Quận Đống Đa, Đào Lê Nam Tiến, Trần VIệt Hoàng

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
3 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
4 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
5 Lắp đặt hệ thống điện 43210
6 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
7 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
8 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
9 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
11 Lập trình máy vi tính 62010
12 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
13 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
14 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
15 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
16 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490