Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Vận Tải Và Thương Mại Thái Hà

THAI HA TAD., CO LTD

Công Ty TNHH Vận Tải Và Thương Mại Thái Hà - THAI HA TAD., CO LTD có địa chỉ tại Số nhà 23 khu Hưu Trí, phố Lê Quý Đôn - Quận Hà Đông - Hà Nội. Mã số thuế 0104438743 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Quận Hà Đông

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Cập nhật: 8 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0104438743

Ngày cấp 05-02-2010 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Vận Tải Và Thương Mại Thái Hà

Tên giao dịch

THAI HA TAD., CO LTD

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Quận Hà Đông Điện thoại / Fax 0904647636 /
Địa chỉ trụ sở

Số nhà 23 khu Hưu Trí, phố Lê Quý Đôn - Quận Hà Đông - Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0904647636 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số nhà 23 khu Hưu Trí, phố Lê Quý Đôn - - Quận Hà Đông - Hà Nội
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0104438743 / 05-02-2010 Cơ quan cấp Thành phố Hà Nội
Năm tài chính 01-01-2013 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 04-02-2010
Ngày bắt đầu HĐ 3/1/2010 12:00:00 AM Vốn điều lệ 10 Tổng số lao động 10
Cấp Chương loại khoản 3-754-220-223 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Đỗ Thị Nga

Địa chỉ chủ sở hữu

Số nhà 23 khu Hưu Trí, phố Lê Quý Đôn-Quận Hà Đông-Hà Nội

Tên giám đốc

Đỗ Thị Nga

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài
  • Phí, lệ phí
  • Xuất nhập khẩu

Từ khóa: 0104438743, 0904647636, THAI HA TAD., CO LTD, Hà Nội, Quận Hà Đông, Đỗ Thị Nga

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
2 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
3 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
4 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
5 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
6 Bán buôn gạo 46310
7 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
8 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
10 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
11 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
12 Vận tải hành khách đường sắt 49110
13 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
14 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
15 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
16 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
17 Bốc xếp hàng hóa 5224
18 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
19 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
20 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
21 Cho thuê xe có động cơ 7710
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990