Công ty liên doanh điều hành Vietgazprom có địa chỉ tại P803-804, TTTM Daewoo, 360 Kim Mã - Quận Ba Đình - Hà Nội. Mã số thuế 0105536278 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngành nghề kinh doanh chính: NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0105536278 |
Ngày cấp | 28-09-2011 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công ty liên doanh điều hành Vietgazprom |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Thành phố Hà Nội | Điện thoại / Fax | 0437718985 / 0437719031 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | P803-804, TTTM Daewoo, 360 Kim Mã - Quận Ba Đình - Hà Nội |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | P803-804, TTTM Daewoo, 360 Kim Mã - - Quận Ba Đình - Hà Nội | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | / | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 26-09-2011 | ||||
| Ngày bắt đầu HĐ | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | |||||
| Cấp Chương loại khoản | 1-161-190-194 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | |||
| Chủ sở hữu | Petrenko Valery |
Địa chỉ chủ sở hữu | P803-804, TTTM Daewoo, 360 Kim Mã, Hà Nội- |
||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0105536278, 0437718985, Hà Nội, Quận Ba Đình, Petrenko Valery
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 0105536278 | Landmark Graphics (M) Sdn Bhd | Malaysia |
| 2 | 0105536278 | Polar Trade & Research Associates Ltd | Anh |
| 3 | 0105536278 | Association of Drilling Contractors | Nga |
| 4 | 0105536278 | Rig Net Pte.Ltd | Singapore |
| 5 | 0105536278 | Rig Survey International Pte Limited | Singapore |
| 6 | 0105536278 | Jet Holding Limited | Saint Vincet and Grenaines |
| 7 | 0105536278 | Fugro Geoscience GmbH | Switzerland |
| 8 | 0105536278 | "Center of Research of Geological Data " GeoGrid" LLC | Russia |
| 9 | 0105536278 | Reservoir Service LLC | Nga |
| 10 | 0105536278 | Schlumberger Logelco Incorporated (Schlumberger Logelco Inc. | Panama |
| 11 | 0105536278 | JSC "SMNG-Center" | Nga |
| 12 | 0105536278 | LLC IC Sogaz- Life | Nga |
| 13 | 0105536278 | Công ty TNHH Tyumen NII giprogaz | Nga |
| 14 | 0105536278 | Primedrill Pte Limited | Singapore |
| 15 | 0105536278 | ĐHQG GD ĐH chuyên ngành "Trường ĐH Dầu khí QG Nga I.M.Gubkin | Nga |
| 16 | 0105536278 | Limited Liability Company VNIIGAZ | Nga |
| 17 | 0105536278 | Novosin Holidings Pte Ltd | Singapore |
| 18 | 0105536278 | JSC "Marine Geophysical Projects" | Nga |
| 19 | 0105536278 | Smith International Inc., Singapore Branch | Singapore |
| 20 | 0105536278 | Scientific Drilling International Inc | Philipines |
| 21 | 0105536278 | Vietco Gray Pte Ltd | Singapore |
| 22 | 0105536278 | Transshelf Offshore Services Ltd | Singapore |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 0105536278 | Landmark Graphics (M) Sdn Bhd | Malaysia |
| 2 | 0105536278 | Polar Trade & Research Associates Ltd | Anh |
| 3 | 0105536278 | Association of Drilling Contractors | Nga |
| 4 | 0105536278 | Rig Net Pte.Ltd | Singapore |
| 5 | 0105536278 | Rig Survey International Pte Limited | Singapore |
| 6 | 0105536278 | Jet Holding Limited | Saint Vincet and Grenaines |
| 7 | 0105536278 | Fugro Geoscience GmbH | Switzerland |
| 8 | 0105536278 | "Center of Research of Geological Data " GeoGrid" LLC | Russia |
| 9 | 0105536278 | Reservoir Service LLC | Nga |
| 10 | 0105536278 | Schlumberger Logelco Incorporated (Schlumberger Logelco Inc. | Panama |
| 11 | 0105536278 | JSC "SMNG-Center" | Nga |
| 12 | 0105536278 | LLC IC Sogaz- Life | Nga |
| 13 | 0105536278 | Công ty TNHH Tyumen NII giprogaz | Nga |
| 14 | 0105536278 | Primedrill Pte Limited | Singapore |
| 15 | 0105536278 | ĐHQG GD ĐH chuyên ngành "Trường ĐH Dầu khí QG Nga I.M.Gubkin | Nga |
| 16 | 0105536278 | Limited Liability Company VNIIGAZ | Nga |
| 17 | 0105536278 | Novosin Holidings Pte Ltd | Singapore |
| 18 | 0105536278 | JSC "Marine Geophysical Projects" | Nga |
| 19 | 0105536278 | Smith International Inc., Singapore Branch | Singapore |
| 20 | 0105536278 | Scientific Drilling International Inc | Philipines |
| 21 | 0105536278 | Vietco Gray Pte Ltd | Singapore |
| 22 | 0105536278 | Transshelf Offshore Services Ltd | Singapore |