Công ty TNHH bảo hiểm Bảo Việt Tokio Marine có địa chỉ tại Toà nhà Sun Red River, 23 Phan Chu Trinh - Quận Hoàn Kiếm - Hà Nội. Mã số thuế 0105959890 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngành nghề kinh doanh chính: NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0105959890 |
Ngày cấp | 02-08-2012 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công ty TNHH bảo hiểm Bảo Việt Tokio Marine |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Thành phố Hà Nội | Điện thoại / Fax | 0439330704 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Toà nhà Sun Red River, 23 Phan Chu Trinh - Quận Hoàn Kiếm - Hà Nội |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0439330704 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Toà nhà Sun Red River, 23 Phan Chu Trinh - - Quận Hoàn Kiếm - Hà Nội | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | / | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 30-07-2012 | ||||
| Ngày bắt đầu HĐ | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | |||||
| Cấp Chương loại khoản | 1-161-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Không phải nộp thuế giá trị | |||
| Chủ sở hữu | Hideki Mishima |
Địa chỉ chủ sở hữu | Căn hộ 22, lô T3-KĐT Nam Thăng Long- |
||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0105959890, 0439330704, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Hideki Mishima
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 0105959890 | Aioi Nissay Dowa Insurance Co., Ltd | 1-28-1, Ebisu 1 Chome, Shibuya-ku, Tokyo, Japan |
| 2 | 0105959890 | Allianz Global Corporate & Spe | Frotz-Schaeffer-Strsse, Munich, Germany |
| 3 | 0105959890 | Aon Benfield Asia Pte Ltd | 80 Raffles Place, UOB Plaza, Singapore |
| 4 | 0105959890 | Willis (Singapore) Pte Limited | 2 Havelock Rd, Singapore |
| 5 | 0105959890 | CNA International -Usa Operations | 333 S. Wabash 37S Chicago, IL 60604 |
| 6 | 0105959890 | Nipponkoa Insurance Co Ltd- Singapore Branch | 36 Robinson Rd, #11-01 City House, Singapore |
| 7 | 0105959890 | Tokio Marine& Nichido Fire Insurance Co., Ltd | 2-1 Marunouchi 1-chome, Chiyada-ku, Tokyo, Japan |
| 8 | 0105959890 | Tokio Marine Global Re Limited- Labuan Branch | Lv12D, Main Office Tower, Jalan Merdeka, Lubuan, Malaysia |
| 9 | 0105959890 | Atradius Credit Insurance N.V | David Ricardostraat 1, JS Amsterdam, The Netherlands |
| 10 | 0105959890 | Tokio Marine Asia Pte. Ltd | 20 MC Callum Str #13-0, Tokio Marine Centre, Singapore |
| 11 | 0105959890 | CSC Technology Singapore Pte Ltd | 20 Anson Rd #11-01 Twenty Anson, Singapore |
| 12 | 0105959890 | Pacnet Global (Singapore) Pte., Ltd | 10 Eunos Rd 8, #08-01 Sing Post Centre, Singapore |
| 13 | 0105959890 | BS Optima (Asia) Sdn. Bhd | Suite 10.01, Lv 10, Menara Citi Bank,165 Jalan Ampang, Malay |
| 14 | 0105959890 | Open Text (Asia) Pte Ltd | 6 Battery Rd #33-01, Singapore |
| 15 | 0105959890 | Australian and New Zealand Institue of Insuance and Finance | Lv 8, 600 Bourke str, Melbourne, VIC, Australia |
| 16 | 0105959890 | Systems Union Software Pte Ltd | 24 Raffles Place #28-01 Clifford Centre , Singapore |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 0105959890 | Aioi Nissay Dowa Insurance Co., Ltd | 1-28-1, Ebisu 1 Chome, Shibuya-ku, Tokyo, Japan |
| 2 | 0105959890 | Allianz Global Corporate & Spe | Frotz-Schaeffer-Strsse, Munich, Germany |
| 3 | 0105959890 | Aon Benfield Asia Pte Ltd | 80 Raffles Place, UOB Plaza, Singapore |
| 4 | 0105959890 | Willis (Singapore) Pte Limited | 2 Havelock Rd, Singapore |
| 5 | 0105959890 | CNA International -Usa Operations | 333 S. Wabash 37S Chicago, IL 60604 |
| 6 | 0105959890 | Nipponkoa Insurance Co Ltd- Singapore Branch | 36 Robinson Rd, #11-01 City House, Singapore |
| 7 | 0105959890 | Tokio Marine& Nichido Fire Insurance Co., Ltd | 2-1 Marunouchi 1-chome, Chiyada-ku, Tokyo, Japan |
| 8 | 0105959890 | Tokio Marine Global Re Limited- Labuan Branch | Lv12D, Main Office Tower, Jalan Merdeka, Lubuan, Malaysia |
| 9 | 0105959890 | Atradius Credit Insurance N.V | David Ricardostraat 1, JS Amsterdam, The Netherlands |
| 10 | 0105959890 | Tokio Marine Asia Pte. Ltd | 20 MC Callum Str #13-0, Tokio Marine Centre, Singapore |
| 11 | 0105959890 | CSC Technology Singapore Pte Ltd | 20 Anson Rd #11-01 Twenty Anson, Singapore |
| 12 | 0105959890 | Pacnet Global (Singapore) Pte., Ltd | 10 Eunos Rd 8, #08-01 Sing Post Centre, Singapore |
| 13 | 0105959890 | BS Optima (Asia) Sdn. Bhd | Suite 10.01, Lv 10, Menara Citi Bank,165 Jalan Ampang, Malay |
| 14 | 0105959890 | Open Text (Asia) Pte Ltd | 6 Battery Rd #33-01, Singapore |
| 15 | 0105959890 | Australian and New Zealand Institue of Insuance and Finance | Lv 8, 600 Bourke str, Melbourne, VIC, Australia |
| 16 | 0105959890 | Systems Union Software Pte Ltd | 24 Raffles Place #28-01 Clifford Centre , Singapore |